(Top Banner Ad)
lawbreakers
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Pháp luật

lawbreakers

UK: /ˈlɔːˌbreɪkərz/ • US: /ˈlɔˌbreɪkərz/

Nghĩa tiếng Việt

những người vi phạm pháp luật kẻ phạm pháp người phạm tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who violate or break the law.

Vietnamese Meaning

Những người vi phạm pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are cracking down on lawbreakers."

    "Cảnh sát đang trấn áp những kẻ vi phạm pháp luật."

  • "The government is determined to bring lawbreakers to justice."

    "Chính phủ quyết tâm đưa những kẻ vi phạm pháp luật ra trước công lý."

  • "The rise in crime is attributed to a growing number of lawbreakers."

    "Sự gia tăng tội phạm là do số lượng người vi phạm pháp luật ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law Luật
Verb break Phá vỡ, vi phạm
Noun breaker Người phá vỡ
Noun lawbreaking Sự vi phạm pháp luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Nguồn gốc của 'lawbreakers'

Từ 'lawbreakers' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'law' (luật) và 'breakers' (những người phá vỡ). 'Law' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lagu', liên quan đến luật pháp và quy định. 'Breakers' đến từ động từ 'break' (phá vỡ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brecan'. Vì vậy, 'lawbreakers' đơn giản là 'những người phá luật'.

Usage Note

Từ 'lawbreakers' chỉ những người thực hiện hành vi phạm pháp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tội phạm, công lý, hoặc việc thực thi pháp luật. Cần phân biệt với 'criminals', mặc dù có nghĩa tương tự, 'criminals' thường mang tính chất nghiêm trọng hơn và ám chỉ những người đã bị kết tội phạm tội.

Prepositions

against among

- 'against lawbreakers': Được sử dụng để thể hiện sự phản đối, đấu tranh chống lại những người vi phạm pháp luật. Ví dụ: 'The police are working hard against lawbreakers'.
- 'among lawbreakers': Được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một hành động hoặc đặc điểm nào đó trong nhóm những người vi phạm pháp luật. Ví dụ: 'Violence is common among lawbreakers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawbreakers
  • hardened hardened lawbreakers
    (những kẻ phạm pháp chai sạn)
  • petty petty lawbreakers
    (những người phạm tội vặt)
Verb + lawbreakers
  • arrest arrest lawbreakers
    (bắt giữ những kẻ phạm pháp)
  • prosecute prosecute lawbreakers
    (truy tố những kẻ phạm pháp)

Idioms

  • go after lawbreakers

    truy bắt những kẻ phạm pháp

    "The police are going after lawbreakers to make the city safer."

    (Cảnh sát đang truy bắt những kẻ phạm pháp để làm cho thành phố an toàn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawbreakers

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người vi phạm pháp luật.

"The police are cracking down on lawbreakers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those lawbreakers are being arrested, aren't they?
Những kẻ phạm pháp đó đang bị bắt, đúng không?
Phủ định
These lawbreakers haven't learned their lesson, have they?
Những kẻ phạm pháp này vẫn chưa học được bài học của mình, phải không?
Nghi vấn
Lawbreakers shouldn't be allowed to roam freely, should they?
Không nên cho phép những kẻ phạm pháp tự do đi lại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawbreakers".

Hệ thống pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, hệ thống pháp luật được coi là nền tảng của xã hội. Việc trừng phạt những kẻ 'lawbreakers' (những người vi phạm pháp luật) nhằm duy trì trật tự và công bằng xã hội.