(Top Banner Ad)
delinquents
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

delinquents

UK: /dɪˈlɪŋkwənts/ • US: /dɪˈlɪŋkwənts/

Nghĩa tiếng Việt

thanh thiếu niên hư hỏng phần tử bất hảo người phạm pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Typically young people who commit crimes or other antisocial behavior.

Vietnamese Meaning

Những người trẻ tuổi phạm tội hoặc có hành vi chống đối xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program aims to rehabilitate young delinquents."

    "Chương trình hướng đến việc phục hồi những thanh thiếu niên phạm pháp."

  • "The city has seen a rise in juvenile delinquents."

    "Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng của thanh thiếu niên phạm pháp."

  • "The delinquent boys were sentenced to community service."

    "Những cậu bé phạm pháp bị kết án lao động công ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delinquent Người phạm lỗi, người phạm tội (thường là người trẻ tuổi)
Adjective delinquent Phạm pháp, có lỗi; chậm trả tiền (tới hạn mà chưa trả)
Noun delinquency Sự phạm lỗi, sự phạm pháp; tình trạng chậm trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leikʷ-
Latin
linquere
Latin
delinquere
Latin
delinquens
English
delinquent

Gốc rễ của sự Sai lệch

Từ 'delinquents' (những người phạm tội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delinquere', nghĩa là 'bỏ bê, thất bại, phạm lỗi'. Gốc từ 'linquere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'rời đi, bỏ lại'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa của việc 'rời bỏ bổn phận' hay 'không hoàn thành trách nhiệm'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ những người vi phạm pháp luật hoặc các quy tắc xã hội, đặc biệt là những người trẻ tuổi.

Usage Note

Từ 'delinquents' thường ám chỉ một nhóm người trẻ tuổi có hành vi vi phạm pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội. Nó mang tính tiêu cực, nhấn mạnh sự sai trái và cần được giáo dục hoặc trừng phạt. Khác với 'criminals' (tội phạm), 'delinquents' thường được dùng cho người trẻ tuổi và có hàm ý về khả năng cải tạo.
Khi là tính từ, 'delinquent' mô tả một người, hành vi, hoặc tổ chức có xu hướng phạm pháp hoặc không tuân thủ quy tắc. Nó thường đi kèm với các từ như 'behavior,' 'youth,' 'gang,' hoặc 'act.' Cần phân biệt với 'criminal' (tính từ), mang nghĩa nghiêm trọng hơn về mặt pháp lý và đạo đức.

Prepositions

of in

'delinquents of society': thành phần bất hảo của xã hội. 'delinquents in a gang': những người phạm pháp trong một băng đảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delinquents
  • juvenile juvenile delinquents
    (tội phạm vị thành niên)
  • young young delinquents
    (những người trẻ phạm tội)
  • hardened hardened delinquents
    (những tội phạm chai lì, tái phạm nhiều lần)
  • petty petty delinquents
    (những tội phạm vặt)
  • first-time first-time delinquents
    (những người phạm tội lần đầu)
Verb + delinquents
  • deal with deal with delinquents
    (giải quyết vấn đề tội phạm)
  • punish punish delinquents
    (trừng phạt tội phạm)
  • rehabilitate rehabilitate delinquents
    (cải tạo tội phạm)
  • target target delinquents
    (nhắm vào (những) tội phạm)
Noun + delinquents
  • group of group of delinquents
    (một nhóm tội phạm)
  • problem of problem of delinquents
    (vấn đề tội phạm)

Idioms

  • juvenile delinquents

    tội phạm vị thành niên

    "The city council discussed new strategies to address juvenile delinquents."

    (Hội đồng thành phố đã thảo luận các chiến lược mới để giải quyết vấn đề tội phạm vị thành niên.)

  • hardcore delinquents

    những kẻ phạm tội cứng đầu, tái phạm nhiều lần

    "The police focused on identifying and apprehending hardcore delinquents."

    (Cảnh sát tập trung vào việc xác định và bắt giữ những kẻ phạm tội cứng đầu.)

  • a hotbed of delinquents

    ổ nhóm tội phạm (ám chỉ một nơi sản sinh ra nhiều tội phạm)

    "Some areas are unfortunately seen as a hotbed of delinquents due to socio-economic factors."

    (Một số khu vực không may bị coi là ổ nhóm tội phạm do các yếu tố kinh tế xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delinquents

Danh từ
Lật mặt

Những người trẻ tuổi phạm tội hoặc có hành vi chống đối xã hội.

"The program aims to rehabilitate young delinquents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delinquents".

Hệ thống Tư pháp Vị thành niên

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'delinquents' thường gắn liền với 'juvenile delinquency' (phạm pháp vị thành niên). Thay vì chỉ trừng phạt, hệ thống tư pháp vị thành niên (juvenile justice system) thường chú trọng vào việc cải tạo, giáo dục và hỗ trợ xã hội để giúp những người trẻ tuổi này tái hòa nhập cộng đồng, thay vì đưa họ vào tù với người lớn.

Kỳ vọng và Áp lực Xã hội

Thuật ngữ 'delinquent' không chỉ ám chỉ hành vi phạm pháp mà còn thường mang ý nghĩa của sự 'thất bại trong việc đáp ứng các kỳ vọng xã hội'. Nó nhấn mạnh sự lệch chuẩn so với các quy tắc và chuẩn mực được cộng đồng chấp nhận, và thường đi kèm với định kiến tiêu cực về đạo đức hoặc trách nhiệm cá nhân.