(Top Banner Ad)
law-abiding citizens
B2
Tính từ B2 Luật pháp, Xã hội

law-abiding citizens

UK: /ˈlɔː əˌbaɪdɪŋ ˈsɪtɪznz/ • US: /ˈlɔː əˌbaɪdɪŋ ˈsɪtɪzənz/

Nghĩa tiếng Việt

công dân tuân thủ pháp luật người dân tuân thủ luật pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obeying the law; following the rules of society.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ luật pháp; làm theo các quy tắc của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Law-abiding citizens are the backbone of a stable society."

    "Những công dân tuân thủ luật pháp là xương sống của một xã hội ổn định."

  • "We should all strive to be law-abiding citizens."

    "Chúng ta đều nên cố gắng trở thành những công dân tuân thủ luật pháp."

  • "The government values law-abiding citizens who contribute to society."

    "Chính phủ coi trọng những công dân tuân thủ luật pháp, những người đóng góp cho xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, đạo luật
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, quốc tịch
Noun lawfulness tính hợp pháp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Verb abide by tuân thủ, tuân theo
Noun lawmaker nhà lập pháp, người làm luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lǫg
Old English
lagu
Old English
ābidan
Middle English
citizein
Old French
citeien
Latin
cīvitas

Nguồn gốc của 'law-abiding citizens'

Cụm từ 'law-abiding citizens' là sự kết hợp của ba thành tố: 'law' (luật pháp), 'abiding' (tuân thủ) và 'citizens' (công dân). Từ 'law' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lǫg' và tiếng Anh cổ 'lagu', đều mang nghĩa 'những gì đã được đặt ra hoặc quy định'. 'Abiding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ābidan', nghĩa là 'chờ đợi, duy trì, chịu đựng'. Khi ghép lại thành tính từ 'law-abiding' để chỉ sự tuân thủ luật pháp, cụm này xuất hiện vào thế kỷ 17. 'Citizens' có gốc từ tiếng Latin 'cīvitas' (thành phố, nhà nước) qua tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ những người dân thuộc về một cộng đồng có tổ chức. Cả cụm 'law-abiding citizens' mang ý nghĩa rõ ràng là 'những công dân tuân thủ pháp luật'.

Usage Note

Tính từ 'law-abiding' thường được dùng để mô tả những người, tổ chức hoặc hành động thể hiện sự tuân thủ luật pháp một cách nhất quán. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng và chấp hành luật lệ của xã hội. So sánh với các từ như 'legal' (hợp pháp) chỉ đơn thuần là phù hợp với luật, 'law-abiding' nhấn mạnh đến thái độ và hành vi tuân thủ một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law-abiding citizens
  • honest honest law-abiding citizens
    (những công dân trung thực tuân thủ pháp luật)
  • ordinary ordinary law-abiding citizens
    (những công dân bình thường tuân thủ pháp luật)
  • respectable respectable law-abiding citizens
    (những công dân đáng kính tuân thủ pháp luật)
Verb + law-abiding citizens
  • protect protect law-abiding citizens
    (bảo vệ những công dân tuân thủ pháp luật)
  • serve serve law-abiding citizens
    (phục vụ những công dân tuân thủ pháp luật)
  • respect respect law-abiding citizens
    (tôn trọng những công dân tuân thủ pháp luật)
Noun + law-abiding citizens
  • rights of rights of law-abiding citizens
    (quyền của những công dân tuân thủ pháp luật)
  • safety of safety of law-abiding citizens
    (sự an toàn của những công dân tuân thủ pháp luật)
  • the majority of the majority of law-abiding citizens
    (đa số công dân tuân thủ pháp luật)

Idioms

  • uphold the rights of law-abiding citizens

    bảo vệ quyền lợi của những công dân tuân thủ pháp luật

    "The government's primary duty is to uphold the rights of law-abiding citizens."

    (Nhiệm vụ chính của chính phủ là bảo vệ quyền lợi của những công dân tuân thủ pháp luật.)

  • a nation of law-abiding citizens

    một quốc gia của những công dân tuân thủ pháp luật

    "We aspire to build a nation of law-abiding citizens where everyone respects the rules."

    (Chúng ta khao khát xây dựng một quốc gia của những công dân tuân thủ pháp luật, nơi mọi người tôn trọng các quy tắc.)

  • distinguish between law-abiding citizens and criminals

    phân biệt giữa công dân tuân thủ pháp luật và tội phạm

    "It's crucial for the justice system to distinguish between law-abiding citizens and criminals."

    (Điều quan trọng đối với hệ thống tư pháp là phải phân biệt được giữa công dân tuân thủ pháp luật và tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law-abiding citizens

Tính từ
Lật mặt

Tuân thủ luật pháp; làm theo các quy tắc của xã hội.

"Law-abiding citizens are the backbone of a stable society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law-abiding citizens".

Khế ước xã hội (Social Contract)

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'công dân tuân thủ pháp luật' gắn liền với Khế ước xã hội. Đây là ý tưởng rằng công dân đồng ý tuân thủ luật pháp và các quy tắc xã hội để đổi lấy sự bảo vệ, trật tự và ổn định từ nhà nước hoặc chính phủ. Nó ngụ ý rằng sự tuân thủ là một phần của thỏa thuận ngầm để duy trì hòa bình và an ninh.

Nền tảng của xã hội (Pillar of Society)

Những công dân tuân thủ pháp luật thường được coi là xương sống, là nền tảng vững chắc của một xã hội ổn định và vận hành tốt. Họ đóng góp vào việc duy trì trật tự, an ninh và thúc đẩy sự phát triển chung, trái ngược với những người vi phạm pháp luật, gây ra sự hỗn loạn và bất ổn.