(Top Banner Ad)
gunslinger
B2
noun B2 Miền Tây Hoa Kỳ, Văn hóa đại chúng

gunslinger

UK: /ˈɡʌnˌslɪŋər/ • US: /ˈɡʌnˌslɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

tay súng xạ thủ cao thủ súng ống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gunfighter, especially in the American Old West, known for skill with firearms.

Vietnamese Meaning

Một tay súng, đặc biệt là ở miền Tây Hoa Kỳ thời xưa, nổi tiếng về kỹ năng sử dụng súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was terrorized by a notorious gunslinger."

    "Thị trấn bị khủng bố bởi một tay súng khét tiếng."

  • "He fancied himself a gunslinger, but he couldn't hit the broad side of a barn."

    "Hắn ta tưởng tượng mình là một tay súng cừ khôi, nhưng bắn trúng cái chuồng bò còn không xong."

  • "The legend of the gunslinger was passed down through generations."

    "Huyền thoại về tay súng được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunslinger Tay súng, xạ thủ miền Tây hoang dã (chuyên nghiệp và thiện xạ)
Noun (informal) gunslinging Hành động hoặc phong cách của một tay súng; kỹ năng sử dụng súng nhanh và thành thạo
Adjective (informal) gunslinging Liên quan đến hoặc có phong cách của một tay súng; nhanh nhẹn, hung hăng, hoặc quyết đoán trong cạnh tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Miền Tây Hoa Kỳ, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
gun
English
sling
English
gunslinger

Nguồn gốc của 'Gunslinger'

Từ 'gunslinger' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, là sự kết hợp của hai từ 'gun' (súng) và 'slinger' (người đeo/thao tác nhanh nhẹn). Nó được dùng để chỉ những tay súng chuyên nghiệp, thường là những kẻ ngoài vòng pháp luật hoặc người thi hành luật, nổi tiếng với khả năng sử dụng súng nhanh và chính xác trong các cuộc đấu súng ở miền Tây hoang dã. Từ này gợi lên hình ảnh một người đàn ông mang súng bên hông, sẵn sàng rút súng bất cứ lúc nào.

Usage Note

Từ 'gunslinger' thường mang sắc thái anh hùng hoặc phản anh hùng, gợi nhớ đến hình ảnh những cao bồi thiện xạ trong các bộ phim và truyện về miền Tây. Nó không chỉ đơn thuần chỉ người sử dụng súng mà còn ám chỉ đến sự nhanh nhẹn, chính xác và đôi khi cả sự tàn bạo trong các cuộc đấu súng. So với các từ như 'gunman' (người có súng) hay 'shooter' (người bắn súng), 'gunslinger' mang tính biểu tượng và đậm chất văn hóa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gunslinger
  • legendary legendary gunslinger
    (tay súng huyền thoại)
  • notorious notorious gunslinger
    (tay súng khét tiếng)
  • skilled skilled gunslinger
    (tay súng điêu luyện)
  • fast fast gunslinger
    (tay súng nhanh nhẹn)
  • lone lone gunslinger
    (tay súng đơn độc)
Verb + gunslinger
  • challenge challenge a gunslinger
    (thách đấu một tay súng)
  • confront confront a gunslinger
    (đối mặt với một tay súng)
  • become become a gunslinger
    (trở thành một tay súng)

Idioms

  • The lone gunslinger

    Người cô độc tự mình giải quyết vấn đề, không dựa dẫm vào ai, thường là người có kỹ năng đặc biệt và không thuộc về một nhóm nào.

    "He often acts as the lone gunslinger, taking on difficult projects by himself."

    (Anh ấy thường hành động như một tay súng đơn độc, tự mình đảm nhận những dự án khó khăn.)

  • A corporate gunslinger

    Một người rất hung hăng và quyết đoán trong kinh doanh hoặc chính trị, sẵn sàng sử dụng các chiến thuật mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.

    "She was known as a corporate gunslinger, always ready to make bold moves in the market."

    (Cô ấy được biết đến như một 'tay súng' trong giới kinh doanh, luôn sẵn sàng thực hiện những bước đi táo bạo trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunslinger

noun
Lật mặt

Một tay súng, đặc biệt là ở miền Tây Hoa Kỳ thời xưa, nổi tiếng về kỹ năng sử dụng súng.

"The town was terrorized by a notorious gunslinger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a gunslinger, they usually wear a hat.
Nếu ai đó là một tay súng cừ khôi, họ thường đội mũ.
Phủ định
If a gunslinger hesitates, they don't survive long.
Nếu một tay súng cừ khôi do dự, họ sẽ không sống sót lâu.
Nghi vấn
If a gunslinger wins a duel, does he become more famous?
Nếu một tay súng cừ khôi thắng một cuộc đấu tay đôi, anh ta có trở nên nổi tiếng hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wyatt Earp was a famous gunslinger in the American West.
Wyatt Earp là một tay súng nổi tiếng ở miền Tây nước Mỹ.
Phủ định
He wasn't a gunslinger by choice; he did what he had to do to survive.
Ông ấy không phải là một tay súng do lựa chọn; ông ấy đã làm những gì ông ấy phải làm để sống sót.
Nghi vấn
Was Billy the Kid considered the fastest gunslinger in the territory?
Billy the Kid có được coi là tay súng nhanh nhất trong vùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunslinger".

Hình ảnh biểu tượng của miền Tây hoang dã Mỹ

Gunslinger là một hình ảnh mang tính biểu tượng của miền Tây hoang dã Mỹ (American Old West) vào cuối thế kỷ 19. Họ thường được miêu tả là những người đàn ông mang theo súng lục bên hông, sống ngoài vòng pháp luật (outlaw) hoặc là những cảnh sát (lawman) tài ba. Hình ảnh này được lãng mạn hóa và khắc họa rõ nét trong các bộ phim cao bồi (Western films), truyện tranh và văn học, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa dân gian Mỹ.

Văn hóa đấu súng và danh dự

Trong bối cảnh miền Tây hoang dã, các cuộc đấu súng giữa các gunslinger không chỉ là bạo lực mà còn thường gắn liền với khái niệm danh dự và trả thù. Một 'tay súng' giỏi được kính trọng hoặc e sợ vì kỹ năng nhanh nhạy và sự dũng cảm của mình. Những cuộc đối đầu này đã tạo nên nhiều câu chuyện và huyền thoại về các nhân vật như Billy the Kid hay Wyatt Earp, những người định hình một phần lịch sử và văn hóa thời kỳ đó.