(Top Banner Ad)
peace officer
B2
Danh từ B2 Pháp luật, An ninh

peace officer

UK: /ˈpiːs ˌɒfɪsər/ • US: /ˈpiːs ˌɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan cảnh sát cán bộ hòa giải người giữ gìn trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A civil officer, such as a policeman or sheriff, whose duty it is to preserve the public peace.

Vietnamese Meaning

Một viên chức dân sự, chẳng hạn như cảnh sát hoặc cảnh sát trưởng, có nhiệm vụ giữ gìn trật tự công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace officer arrived at the scene to maintain order."

    "Sĩ quan cảnh sát đã đến hiện trường để giữ gìn trật tự."

  • "All peace officers are required to undergo rigorous training."

    "Tất cả các sĩ quan cảnh sát đều phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt."

  • "The peace officer intervened to stop the fight."

    "Sĩ quan cảnh sát đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace hòa bình, sự yên tĩnh
Noun officer sĩ quan, viên chức
Noun peacekeeper lực lượng gìn giữ hòa bình
Noun official quan chức, viên chức (người có chức vụ)
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adjective official chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pak-
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
English
peace
Latin
officium
Old French
oficier
Middle English
officer
English
officer
English (Compound)
peace officer

Nguồn gốc 'sĩ quan hòa bình'

Thuật ngữ "peace officer" (sĩ quan hòa bình) là một cách gọi chính thức và rộng hơn cho những người có trách nhiệm duy trì trật tự và thực thi pháp luật, như cảnh sát hay cảnh sát trưởng. Khái niệm này có nguồn gốc từ thời Trung Cổ ở Anh, khi các "officers of the peace" (viên chức hòa bình) được bổ nhiệm để giữ gìn "peace of the King" (hòa bình của nhà vua) – tức là trật tự và an ninh công cộng. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của họ trong việc thiết lập và duy trì sự bình yên, thay vì chỉ đơn thuần là bắt giữ tội phạm.

Usage Note

Cụm từ 'peace officer' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và chính trị để chỉ những người có thẩm quyền duy trì trật tự và thực thi pháp luật. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'police officer' và có thể bao gồm nhiều vai trò khác nhau, tùy thuộc vào luật pháp của từng khu vực.

Prepositions

as

Khi sử dụng giới từ 'as', nó thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người đó. Ví dụ: 'He acted as a peace officer during the riot.' (Anh ta hành động như một sĩ quan cảnh sát trong cuộc bạo loạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peace officer
  • sworn a sworn peace officer
    (một sĩ quan hòa bình đã tuyên thệ (có đầy đủ thẩm quyền pháp lý))
  • local local peace officers
    (các sĩ quan hòa bình địa phương)
  • brave brave peace officers
    (những sĩ quan hòa bình dũng cảm)
Verb + peace officer
  • obey obey a peace officer
    (tuân lệnh một sĩ quan hòa bình)
  • assault assault a peace officer
    (hành hung một sĩ quan hòa bình)
Peace officer + Noun
  • duty a peace officer's duty
    (nhiệm vụ của một sĩ quan hòa bình)

Idioms

  • Resisting a peace officer

    Chống đối sĩ quan hòa bình (một tội danh pháp lý)

    "He was arrested for resisting a peace officer during the protest."

    (Anh ta bị bắt vì tội chống đối sĩ quan hòa bình trong cuộc biểu tình.)

  • Assaulting a peace officer

    Hành hung sĩ quan hòa bình (một tội danh nghiêm trọng)

    "Assaulting a peace officer carries severe penalties."

    (Hành hung sĩ quan hòa bình sẽ bị phạt nặng.)

  • Officer of the peace

    Viên chức hòa bình (một thuật ngữ trang trọng hơn, tương đương)

    "The constable is primarily an officer of the peace."

    (Cảnh sát khu vực chủ yếu là một viên chức hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peace officer

Danh từ
Lật mặt

Một viên chức dân sự, chẳng hạn như cảnh sát hoặc cảnh sát trưởng, có nhiệm vụ giữ gìn trật tự công cộng.

"The peace officer arrived at the scene to maintain order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peace officer, a dedicated public servant, arrived at the scene to maintain order.
Viên cảnh sát hòa giải, một công chức tận tâm, đã đến hiện trường để duy trì trật tự.
Phủ định
Unlike the peace officer, who is trained in conflict resolution, the security guard was unsure how to handle the situation.
Không giống như viên cảnh sát hòa giải, người được đào tạo về giải quyết xung đột, nhân viên bảo vệ không chắc chắn cách xử lý tình huống.
Nghi vấn
Officer, are you a peace officer dispatched here to assist with crowd control?
Thưa sĩ quan, ông có phải là một viên cảnh sát hòa giải được cử đến đây để hỗ trợ kiểm soát đám đông không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you witness a crime, a peace officer will respond quickly.
Nếu bạn chứng kiến một vụ phạm tội, một sĩ quan cảnh sát sẽ phản hồi nhanh chóng.
Phủ định
If the peace officer doesn't arrive soon, the situation will escalate.
Nếu sĩ quan cảnh sát không đến sớm, tình hình sẽ leo thang.
Nghi vấn
Will the peace officer investigate if I report a suspicious activity?
Liệu sĩ quan cảnh sát có điều tra nếu tôi báo cáo một hoạt động đáng ngờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect was recognized as a peace officer by the victim.
Nghi phạm đã được nạn nhân nhận ra là một sĩ quan cảnh sát.
Phủ định
That mistake should not be made by a peace officer.
Lỗi đó không nên được gây ra bởi một sĩ quan cảnh sát.
Nghi vấn
Was the evidence handled properly by the peace officer?
Bằng chứng có được xử lý đúng cách bởi sĩ quan cảnh sát không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will have become a peace officer after years of training.
Đến năm sau, anh ấy sẽ trở thành một sĩ quan cảnh sát sau nhiều năm huấn luyện.
Phủ định
By the time the investigation concludes, they won't have identified the suspect as a peace officer.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, họ sẽ không xác định được nghi phạm là một sĩ quan cảnh sát.
Nghi vấn
Will she have worked as a peace officer for ten years by the time she retires?
Liệu cô ấy sẽ làm việc như một sĩ quan cảnh sát được mười năm vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peace officer".

Vai trò và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, "peace officer" là một thuật ngữ pháp lý bao trùm để chỉ những người có quyền hạn thực thi pháp luật và duy trì trật tự công cộng, bao gồm cảnh sát, cảnh sát trưởng, và đôi khi cả nhân viên an ninh công cộng khác. Vai trò của họ không chỉ là bắt giữ tội phạm mà còn là "phục vụ và bảo vệ" cộng đồng, đảm bảo sự an toàn và hòa bình chung.

Sự tin tưởng và tôn trọng

Có một kỳ vọng chung trong xã hội rằng công dân nên tôn trọng và hợp tác với các sĩ quan hòa bình khi họ đang thực hiện nhiệm vụ hợp pháp. Hành vi chống đối hoặc hành hung một sĩ quan hòa bình thường bị coi là một tội nghiêm trọng với hình phạt nặng, phản ánh tầm quan trọng của vai trò này trong việc duy trì pháp luật và trật tự xã hội.