(Top Banner Ad)
saloon
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Du lịch

saloon

UK: /səˈluːn/ • US: /səˈluːn/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu toa tàu (hạng sang)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public room or building used for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoặc tòa nhà công cộng được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboys gathered at the saloon after a long day of herding cattle."

    "Những chàng cao bồi tụ tập tại quán rượu sau một ngày dài chăn gia súc."

  • "The dusty town had only a church and a saloon."

    "Thị trấn đầy bụi chỉ có một nhà thờ và một quán rượu."

  • "In the old West, saloons were often the center of social life."

    "Ở miền Tây hoang dã, quán rượu thường là trung tâm của đời sống xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salon phòng khách lớn; tiệm làm đẹp; phòng trưng bày nghệ thuật
Noun (compound) saloon car xe hơi sedan (kiểu xe bốn cửa có cốp riêng)
Noun (compound) saloon bar quầy bar trong quán rượu (một khu vực trong quán phục vụ đồ uống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
salone
French
salon
English
saloon

Nguồn gốc của từ "Saloon"

Từ "saloon" có nguồn gốc từ tiếng Ý "salone" (sảnh lớn) và tiếng Pháp "salon" (phòng khách). Ban đầu, nó chỉ một căn phòng rộng rãi dùng để tiếp khách hoặc tổ chức sự kiện. Vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Mỹ, từ này đã phát triển nghĩa để chỉ một quán rượu công cộng, thường gắn liền với hình ảnh Miền Tây hoang dã, nơi mọi người tụ tập để uống rượu, chơi bài và giao lưu.

Usage Note

Trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa Mỹ, 'saloon' thường ám chỉ một quán rượu ở miền Tây nước Mỹ, nơi có rượu, âm nhạc và đôi khi cả cờ bạc. Ý nghĩa này khác với 'lounge' (phòng chờ) hoặc 'bar' (quầy bar) hiện đại, vì nó mang tính chất lịch sử và văn hóa đặc trưng hơn.

Prepositions

in at

* in: được sử dụng khi đề cập đến việc ở bên trong quán rượu. Ví dụ: 'He was in the saloon all night.' (Anh ấy ở trong quán rượu cả đêm). * at: được sử dụng khi đề cập đến việc ở tại quán rượu. Ví dụ: 'They met at the saloon.' (Họ gặp nhau tại quán rượu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saloon
  • wild West a wild West saloon
    (một quán rượu miền Tây hoang dã)
  • dusty a dusty saloon
    (một quán rượu bụi bặm)
  • bustling a bustling saloon
    (một quán rượu nhộn nhịp)
  • old an old saloon
    (một quán rượu cũ kỹ)
  • seedy a seedy saloon
    (một quán rượu tồi tàn, nhếch nhác)
Verb + saloon
  • enter enter a saloon
    (bước vào quán rượu)
  • run run a saloon
    (điều hành một quán rượu)
  • frequent frequent a saloon
    (thường xuyên lui tới quán rượu)
  • head for head for the saloon
    (đi thẳng đến quán rượu)
Noun + saloon
  • saloon saloon doors
    (cửa lật (của quán rượu miền Tây))
  • saloon saloon brawl
    (cuộc ẩu đả trong quán rượu)
  • saloon saloon piano
    (đàn piano trong quán rượu)

Idioms

  • saloon doors

    cánh cửa lật (thường thấy ở các quán rượu miền Tây Mỹ)

    "He pushed through the saloon doors and ordered a drink."

    (Anh ta đẩy cánh cửa lật bước vào và gọi đồ uống.)

  • Wild West saloon

    quán rượu miền Tây hoang dã (chỉ một loại hình quán rượu đặc trưng trong văn hóa cao bồi)

    "The movie scene depicted a classic Wild West saloon with cowboys and gamblers."

    (Cảnh phim miêu tả một quán rượu miền Tây hoang dã cổ điển với các chàng cao bồi và những tay cờ bạc.)

  • belly up to the saloon bar

    đứng sát quầy bar trong quán rượu (để gọi đồ uống hoặc nói chuyện)

    "After a long day, he bellied up to the saloon bar and asked for a whisky."

    (Sau một ngày dài, anh ta đứng sát quầy bar quán rượu và gọi một ly whisky.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saloon

noun
Lật mặt

Một căn phòng hoặc tòa nhà công cộng được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

"The cowboys gathered at the saloon after a long day of herding cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboy walked into a saloon for a drink.
Chàng cao bồi bước vào một quán rượu để uống một ly.
Phủ định
There isn't a saloon in this small town.
Không có một quán rượu nào trong thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is there a saloon nearby?
Có quán rượu nào gần đây không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old saloon stood on the edge of town.
Quán rượu cũ nằm ở rìa thị trấn.
Phủ định
There wasn't a single saloon open on Sunday.
Không có quán rượu nào mở cửa vào Chủ nhật.
Nghi vấn
Which saloon did you say we should meet at?
Bạn nói chúng ta nên gặp nhau ở quán rượu nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboys went to the saloon after a long day of herding cattle.
Những chàng cao bồi đã đến quán rượu sau một ngày dài chăn gia súc.
Phủ định
He didn't find his friend at the saloon last night.
Anh ấy đã không tìm thấy bạn của mình ở quán rượu tối qua.
Nghi vấn
Did she sing at the saloon in town?
Cô ấy đã hát ở quán rượu trong thị trấn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saloon".

Biểu tượng của Miền Tây hoang dã

Ở Mỹ, đặc biệt là trong các bộ phim cao bồi và văn học, "saloon" là một biểu tượng quan trọng của Miền Tây hoang dã (Wild West). Đây không chỉ là nơi uống rượu mà còn là trung tâm xã hội, nơi mọi người tụ tập để trao đổi tin tức, chơi bài, giải quyết mâu thuẫn, và đôi khi là diễn ra những cuộc ẩu đả hoặc đấu súng nổi tiếng.

Sự tiến hóa của "saloon" và "salon"

Mặc dù có cùng gốc, nhưng "saloon" và "salon" lại phát triển thành hai từ mang nghĩa khác biệt trong tiếng Anh. Trong khi "saloon" gắn liền với quán rượu công cộng ồn ào, thì "salon" lại thường chỉ một phòng khách trang trọng hoặc một nơi chuyên làm đẹp (như beauty salon, hair salon), phản ánh sự khác biệt về địa vị và mục đích sử dụng.