(Top Banner Ad)
constipating
C1
Adjective C1 Y học

constipating

UK: /ˈkɒnstɪpeɪtɪŋ/ • US: /ˈkɑːnstɪpeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây táo bón có tính gây táo bón
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing constipation.

Vietnamese Meaning

Gây ra táo bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dairy products can be constipating for some people."

    "Các sản phẩm từ sữa có thể gây táo bón cho một số người."

  • "The doctor warned that the medication could be constipating."

    "Bác sĩ cảnh báo rằng thuốc có thể gây táo bón."

  • "Eating too much processed food can be constipating."

    "Ăn quá nhiều đồ ăn chế biến sẵn có thể gây táo bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constipating gây táo bón
Verb constipate làm cho bị táo bón
Noun constipation bệnh táo bón, sự táo bón
Adjective constipated bị táo bón

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together')
Latin
stipare ('to pack, press')
Latin
constipare ('to crowd together')
English
constipating

Nguồn Gốc Từ Latin: 'Ép Chặt Lại'

Từ 'constipating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constipare', có nghĩa là 'ép hoặc dồn lại với nhau'. Nó được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'stipare' (nhồi, nén). Ý nghĩa đen này mô tả chính xác tình trạng y tế khi chất thải trong ruột bị 'nén chặt lại', gây khó khăn cho việc đi vệ sinh.

Usage Note

Từ 'constipating' thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, thuốc hoặc các yếu tố khác có thể dẫn đến tình trạng táo bón. Nó nhấn mạnh vào khả năng gây ra táo bón chứ không chỉ đơn thuần là liên quan đến táo bón.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + constipating
  • highly constipating
    (cực kỳ gây táo bón)
  • mildly constipating
    (gây táo bón nhẹ)
  • notoriously constipating
    (nổi tiếng là gây táo bón)
Things that are constipating
  • a diet low in fiber is constipating
    (chế độ ăn ít chất xơ gây táo bón)
  • some medications can be constipating
    (một số loại thuốc có thể gây táo bón)
  • cheese is known to be constipating
    (phô mai được biết là gây táo bón)

Idioms

  • creatively constipated

    Bí ý tưởng, tắc nghẽn khả năng sáng tạo, không nghĩ ra được gì mới.

    "The artist felt creatively constipated and stared at the blank canvas for hours."

    (Người nghệ sĩ cảm thấy bí ý tưởng và đã nhìn chằm chằm vào tấm vải canvas trắng hàng giờ liền.)

  • emotionally constipated

    Khô khan về mặt cảm xúc, không có khả năng hoặc không muốn thể hiện tình cảm của mình.

    "My father is emotionally constipated; he works hard for us but never says 'I love you'."

    (Cha tôi là người khô khan về mặt cảm xúc; ông làm việc vất vả vì chúng tôi nhưng không bao giờ nói 'Ba yêu con'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constipating

Adjective
Lật mặt

Gây ra táo bón.

"Dairy products can be constipating for some people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the medicine was constipating.
Bác sĩ nói rằng thuốc này gây táo bón.
Phủ định
The food wasn't constipating at all.
Đồ ăn đó hoàn toàn không gây táo bón.
Nghi vấn
Is this medicine constipating?
Thuốc này có gây táo bón không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constipating".

Chất Xơ và 'Sức Khỏe Đường Ruột' ở Phương Tây

Trong văn hóa sức khỏe phương Tây, việc ăn nhiều chất xơ (fiber) từ ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và rau củ được nhấn mạnh rất nhiều như một cách để ngăn ngừa táo bón. Gần đây, xu hướng 'sức khỏe đường ruột' (gut health) đã trở nên phổ biến, coi việc duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh là chìa khóa cho sức khỏe tổng thể.

Văn Hóa Tự Điều Trị Bằng Thuốc Không Kê Đơn (OTC)

Ở nhiều nước phương Tây, việc người dân tự mua các loại thuốc nhuận tràng không cần kê đơn (Over-the-Counter) tại hiệu thuốc hoặc siêu thị để điều trị táo bón nhẹ là rất phổ biến. Điều này phản ánh một cách tiếp cận chủ động và độc lập trong việc quản lý các vấn đề sức khỏe thông thường.