lay opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Testimony provided by a person who is not an expert, regarding matters within their common knowledge.
Vietnamese Meaning
Lời khai hoặc ý kiến được đưa ra bởi một người không phải là chuyên gia, liên quan đến các vấn đề thuộc kiến thức thông thường của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness offered a lay opinion about the defendant's behavior, stating that he seemed nervous."
"Nhân chứng đưa ra một ý kiến không chuyên môn về hành vi của bị cáo, nói rằng anh ta có vẻ lo lắng."
-
"The judge allowed the witness to give a lay opinion about the speed of the car."
"Thẩm phán cho phép nhân chứng đưa ra ý kiến không chuyên môn về tốc độ của chiếc xe."
-
"Lay opinion is generally admissible if it is rationally based on the witness's perception."
"Ý kiến không chuyên môn thường được chấp nhận nếu nó dựa trên cơ sở hợp lý từ nhận thức của nhân chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lay opinion" đề cập đến ý kiến hoặc lời chứng của một người không có trình độ chuyên môn đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với "expert opinion," vốn được đưa ra bởi một người có kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực đó. Trong các thủ tục pháp lý, lay opinion thường được chấp nhận nếu nó dựa trên nhận thức cá nhân và hữu ích cho việc hiểu rõ chứng cứ hoặc xác định một sự kiện đang tranh chấp. Tuy nhiên, lay opinion không được phép đưa ra những kết luận mang tính chuyên môn mà chỉ có chuyên gia mới có thể đưa ra.
Prepositions
Dùng 'on' hoặc 'about' khi đề cập đến chủ đề mà lay opinion tập trung vào. Ví dụ: 'He gave a lay opinion on the defendant's character.' hoặc 'She provided a lay opinion about the events of that evening.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple lay opinion (ý kiến thông thường, đơn giản)
-
informed informed lay opinion (ý kiến thông thường nhưng có hiểu biết)
-
uninformed uninformed lay opinion (ý kiến thông thường nhưng thiếu thông tin)
-
seek seek lay opinion (tìm kiếm ý kiến từ người không chuyên)
-
consider consider lay opinion (cân nhắc ý kiến từ người không chuyên)
-
discount discount lay opinion (bỏ qua ý kiến từ người không chuyên)
Idioms
-
With all due respect to the lay opinion...
Với tất cả sự tôn trọng đối với ý kiến của những người không chuyên...
"With all due respect to the lay opinion, the evidence suggests otherwise."
(Với tất cả sự tôn trọng đối với ý kiến của những người không chuyên, bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lay opinion
Danh từLời khai hoặc ý kiến được đưa ra bởi một người không phải là chuyên gia, liên quan đến các vấn đề thuộc kiến thức thông thường của họ.
"The witness offered a lay opinion about the defendant's behavior, stating that he seemed nervous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lay opinion".
