(Top Banner Ad)
expert opinion
C1
Noun C1 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn của 'expert')

expert opinion

UK: /ˈek.spɜːt əˈpɪn.jən/ • US: /ˈek.spɝːt əˈpɪn.jən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến chuyên gia nhận định của chuyên gia đánh giá chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or judgment about something given by someone with special skill or knowledge on a subject.

Vietnamese Meaning

Ý kiến hoặc đánh giá về một điều gì đó được đưa ra bởi một người có kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge considered the expert opinion before making a decision."

    "Thẩm phán đã xem xét ý kiến của chuyên gia trước khi đưa ra quyết định."

  • "The report was based on expert opinion from leading scientists."

    "Báo cáo dựa trên ý kiến của các chuyên gia từ các nhà khoa học hàng đầu."

  • "Expert opinion is often used in legal proceedings to support a claim."

    "Ý kiến của chuyên gia thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý để hỗ trợ một yêu cầu bồi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert Chuyên gia, người có kiến thức sâu rộng
Adjective expert Chuyên môn, thành thạo
Noun expertise Sự tinh thông, kiến thức chuyên môn
Adverb expertly Một cách thành thạo, chuyên nghiệp
Verb opine Bày tỏ ý kiến, cho rằng
Adjective opinionated Cứng đầu, khăng khăng giữ ý kiến riêng
Noun opinion poll Cuộc thăm dò ý kiến dư luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn của 'expert')

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
Middle English
expert
Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinioun

Nguồn gốc của 'Expert'

Từ 'expert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expertus', có nghĩa là 'đã thử nghiệm' hoặc 'có kinh nghiệm'. Nó liên quan đến ý tưởng về một người đã trải qua nhiều thử thách hoặc thực hành để trở nên thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Opinion'

Từ 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', mang ý nghĩa 'sự suy đoán', 'niềm tin', hoặc 'quan điểm'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về một nhận định cá nhân hoặc một quan điểm chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đáng tin cậy và có giá trị của ý kiến dựa trên trình độ chuyên môn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như pháp luật, khoa học, và kinh doanh. 'Expert opinion' mang tính chủ quan hơn so với 'expert advice' (lời khuyên của chuyên gia), mặc dù hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau.

Prepositions

on about regarding

'on' được dùng khi nói về chủ đề chính của ý kiến: 'Expert opinion on climate change'. 'about' cũng tương tự: 'Expert opinion about the safety of the vaccine'. 'regarding' có sắc thái trang trọng hơn: 'Expert opinion regarding the company's financial performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expert opinion
  • independent independent expert opinion
    (ý kiến chuyên môn độc lập)
  • medical medical expert opinion
    (ý kiến chuyên môn y tế)
  • legal legal expert opinion
    (ý kiến chuyên môn pháp lý)
  • scientific scientific expert opinion
    (ý kiến chuyên môn khoa học)
  • unbiased unbiased expert opinion
    (ý kiến chuyên môn khách quan, không thiên vị)
  • conflicting conflicting expert opinion
    (ý kiến chuyên môn trái ngược nhau)
Verb + expert opinion
  • seek seek expert opinion
    (tìm kiếm ý kiến chuyên môn)
  • obtain obtain expert opinion
    (có được ý kiến chuyên môn)
  • provide provide expert opinion
    (cung cấp ý kiến chuyên môn)
  • disregard disregard expert opinion
    (phớt lờ ý kiến chuyên môn)
  • base on base a decision on expert opinion
    (đưa ra quyết định dựa trên ý kiến chuyên môn)
Prepositional phrases
  • in in the expert opinion of...
    (theo ý kiến chuyên môn của...)
  • according to according to expert opinion
    (theo ý kiến chuyên môn)

Idioms

  • defer to expert opinion

    nghe theo, tôn trọng ý kiến chuyên môn

    "In complex cases, it's often best to defer to expert opinion."

    (Trong các trường hợp phức tạp, tốt nhất là nên nghe theo ý kiến chuyên môn.)

  • a matter of expert opinion

    một vấn đề cần ý kiến chuyên môn để quyết định; một vấn đề mà các chuyên gia có thể có ý kiến khác nhau

    "Whether the new drug is safe is still a matter of expert opinion."

    (Việc thuốc mới có an toàn hay không vẫn là một vấn đề cần ý kiến chuyên môn để quyết định.)

  • contrary to expert opinion

    trái với ý kiến chuyên môn

    "He made the decision contrary to expert opinion, which later proved costly."

    (Anh ấy đã đưa ra quyết định trái với ý kiến chuyên môn, điều này sau đó đã phải trả giá đắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expert opinion

Noun
Lật mặt

Ý kiến hoặc đánh giá về một điều gì đó được đưa ra bởi một người có kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt về một chủ đề.

"The judge considered the expert opinion before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge based his decision on expert opinion.
Thẩm phán dựa vào ý kiến chuyên gia để đưa ra quyết định của mình.
Phủ định
The report did not include any expert opinion on the matter.
Báo cáo không bao gồm bất kỳ ý kiến chuyên gia nào về vấn đề này.
Nghi vấn
What expert opinion did the lawyer present in court?
Luật sư đã trình bày ý kiến chuyên gia nào tại tòa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expert opinion".

Vai trò của chuyên gia trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, ý kiến chuyên môn (expert opinion) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách công, quyết định pháp lý và hướng dẫn các vấn đề phức tạp. Các chuyên gia thường được mời làm chứng trước tòa, tư vấn cho chính phủ, hoặc xuất hiện trên truyền thông để cung cấp phân tích sâu sắc.

Ngụy biện 'Quy về thẩm quyền'

Mặc dù ý kiến chuyên môn rất có giá trị, nhưng cũng có một ngụy biện logic gọi là 'Argument from Authority' (quy về thẩm quyền). Ngụy biện này xảy ra khi một lập luận được cho là đúng chỉ vì một chuyên gia nói vậy, mà không có thêm bằng chứng hay lập luận hợp lý. Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả ý kiến của chuyên gia cũng cần được xem xét kỹ lưỡng và hỗ trợ bởi lý lẽ.