layman's opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opinion from someone who does not have special knowledge of a particular subject.
Vietnamese Meaning
Ý kiến của một người không có kiến thức chuyên môn về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a layman's opinion, I think the design is good, but the engineer may have different thoughts."
"Theo ý kiến của một người không chuyên, tôi nghĩ thiết kế này tốt, nhưng kỹ sư có thể có những suy nghĩ khác."
-
"In my layman's opinion, the stock market is going to crash soon."
"Theo ý kiến của một người không chuyên, thị trường chứng khoán sắp sụp đổ."
-
"I can only give you a layman's opinion on this matter."
"Tôi chỉ có thể cho bạn ý kiến của một người không chuyên về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt ý kiến của người bình thường với ý kiến của chuyên gia. Nó không mang tính miệt thị mà chỉ đơn thuần là sự phân biệt về trình độ chuyên môn. So sánh với 'expert opinion', nhấn mạnh sự khác biệt về kiến thức và kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple layman's opinion (ý kiến của người không chuyên một cách đơn giản)
-
uninformed layman's opinion (ý kiến của người không chuyên thiếu thông tin)
-
value layman's opinion (trân trọng ý kiến của người không chuyên)
-
disregard layman's opinion (bỏ qua ý kiến của người không chuyên)
Idioms
-
in layman's terms
bằng ngôn ngữ dễ hiểu, cho người không chuyên
"The doctor explained the diagnosis in layman's terms."
(Bác sĩ giải thích chẩn đoán bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
layman's opinion
Danh từÝ kiến của một người không có kiến thức chuyên môn về một chủ đề cụ thể.
"As a layman's opinion, I think the design is good, but the engineer may have different thoughts."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He dismissed the scientist's findings as merely a layman's opinion. |
Anh ấy bác bỏ những phát hiện của nhà khoa học chỉ vì đó là ý kiến của một người không chuyên. |
| Phủ định | The expert did not consider the public's reaction as a layman's opinion. |
Chuyên gia đã không xem xét phản ứng của công chúng như một ý kiến của người không chuyên. |
| Nghi vấn | Does the court value the layman's opinion in this complex legal matter? |
Tòa án có coi trọng ý kiến của người không chuyên trong vấn đề pháp lý phức tạp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layman's opinion".
