(Top Banner Ad)
layman's opinion
B2
Danh từ B2 Chung (General)

layman's opinion

UK: /ˈleɪmənz əˈpɪnjən/ • US: /ˈleɪmənz əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến của người không chuyên ý kiến của người ngoại đạo ý kiến của dân thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opinion from someone who does not have special knowledge of a particular subject.

Vietnamese Meaning

Ý kiến của một người không có kiến thức chuyên môn về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a layman's opinion, I think the design is good, but the engineer may have different thoughts."

    "Theo ý kiến của một người không chuyên, tôi nghĩ thiết kế này tốt, nhưng kỹ sư có thể có những suy nghĩ khác."

  • "In my layman's opinion, the stock market is going to crash soon."

    "Theo ý kiến của một người không chuyên, thị trường chứng khoán sắp sụp đổ."

  • "I can only give you a layman's opinion on this matter."

    "Tôi chỉ có thể cho bạn ý kiến của một người không chuyên về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layman người không chuyên, người ngoại đạo
Adjective lay không thuộc giáo sĩ (liên quan đến 'layman')

Synonyms

non-expert opinion (ý kiến của người không chuyên)general opinion (ý kiến chung)

Antonyms

expert opinion (ý kiến chuyên gia)professional opinion (ý kiến của người có chuyên môn)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
layman
English
opinion

Nguồn gốc của 'Layman'

Từ 'layman' xuất phát từ tiếng Anh cổ, chỉ những người không thuộc giới tăng lữ hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa là một người bình thường, không có kiến thức chuyên sâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt ý kiến của người bình thường với ý kiến của chuyên gia. Nó không mang tính miệt thị mà chỉ đơn thuần là sự phân biệt về trình độ chuyên môn. So sánh với 'expert opinion', nhấn mạnh sự khác biệt về kiến thức và kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layman's opinion
  • simple layman's opinion
    (ý kiến của người không chuyên một cách đơn giản)
  • uninformed layman's opinion
    (ý kiến của người không chuyên thiếu thông tin)
Verb + layman's opinion
  • value layman's opinion
    (trân trọng ý kiến của người không chuyên)
  • disregard layman's opinion
    (bỏ qua ý kiến của người không chuyên)

Idioms

  • in layman's terms

    bằng ngôn ngữ dễ hiểu, cho người không chuyên

    "The doctor explained the diagnosis in layman's terms."

    (Bác sĩ giải thích chẩn đoán bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layman's opinion

Danh từ
Lật mặt

Ý kiến của một người không có kiến thức chuyên môn về một chủ đề cụ thể.

"As a layman's opinion, I think the design is good, but the engineer may have different thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dismissed the scientist's findings as merely a layman's opinion.
Anh ấy bác bỏ những phát hiện của nhà khoa học chỉ vì đó là ý kiến của một người không chuyên.
Phủ định
The expert did not consider the public's reaction as a layman's opinion.
Chuyên gia đã không xem xét phản ứng của công chúng như một ý kiến của người không chuyên.
Nghi vấn
Does the court value the layman's opinion in this complex legal matter?
Tòa án có coi trọng ý kiến của người không chuyên trong vấn đề pháp lý phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layman's opinion".

Giá trị của ý kiến cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý kiến cá nhân được coi trọng, ngay cả khi nó đến từ một người không có chuyên môn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa ý kiến và sự thật, đặc biệt trong các vấn đề phức tạp.