(Top Banner Ad)
general opinion
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

general opinion

UK: /ˈdʒenrəl əˈpɪnjən/ • US: /ˈdʒɛnərəl əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến chung quan điểm chung nhận định chung ý kiến của số đông quan điểm phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or judgment held by most people about someone or something.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc đánh giá được đa số mọi người nắm giữ về ai đó hoặc điều gì đó; ý kiến chung của mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general opinion on the new movie is very positive."

    "Ý kiến chung về bộ phim mới rất tích cực."

  • "It is the general opinion that the economy will improve next year."

    "Ý kiến chung là nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới."

  • "The general opinion among experts is that the research is flawed."

    "Ý kiến chung của các chuyên gia là nghiên cứu này có sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, phổ biến, tổng quát
Adverb generally thông thường, nói chung
Noun generality sự chung chung, tính tổng quát
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine bày tỏ ý kiến, cho rằng
Adjective opinionated cứng đầu, bảo thủ (theo ý kiến của mình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Latin
opinio
Old French
general
Old French
opinion
Middle English
general
Middle English
opinion
Modern English
general opinion

Nguồn gốc của 'general opinion'

Cụm từ 'general opinion' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'general' (chung, phổ biến) xuất phát từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa 'thuộc về một chủng loại, một nhóm'. Từ 'opinion' (ý kiến) đến từ tiếng Latin 'opinio', mang nghĩa 'sự tin tưởng, suy nghĩ'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'general opinion' mô tả một quan điểm hoặc niềm tin được đa số mọi người chấp nhận hoặc chia sẻ.

Usage Note

Cụm từ 'general opinion' chỉ một quan điểm, thái độ hoặc niềm tin được nhiều người chấp nhận hoặc chia sẻ rộng rãi. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì người ta thường nghĩ về một chủ đề, sự kiện hoặc người cụ thể. Sự khác biệt giữa 'general opinion' và 'public opinion' nằm ở phạm vi. 'Public opinion' thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội và được đo lường thông qua các cuộc thăm dò ý kiến. 'General opinion' có thể rộng hơn, bao gồm cả những quan điểm không nhất thiết phải liên quan đến chính trị hoặc xã hội.

Prepositions

on about

'General opinion on' thường dùng để chỉ ý kiến chung về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The general opinion on climate change is that it is a serious threat.' 'General opinion about' tương tự nhưng có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'The general opinion about the new policy is mixed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general opinion
  • common common general opinion
    (ý kiến chung phổ biến)
  • widespread widespread general opinion
    (ý kiến chung rộng khắp)
  • prevailing prevailing general opinion
    (ý kiến chung thịnh hành)
  • public public general opinion
    (ý kiến công chúng nói chung)
  • informed informed general opinion
    (ý kiến chung có căn cứ, có hiểu biết)
Verb + general opinion
  • reflect reflect general opinion
    (phản ánh ý kiến chung)
  • represent represent general opinion
    (đại diện cho ý kiến chung)
  • shape shape general opinion
    (định hình ý kiến chung)
  • influence influence general opinion
    (ảnh hưởng đến ý kiến chung)
  • gauge gauge general opinion
    (đo lường/đánh giá ý kiến chung)
  • defy defy general opinion
    (bất chấp ý kiến chung)
General opinion + Verb
  • holds that general opinion holds that...
    (ý kiến chung cho rằng...)
  • suggests that general opinion suggests that...
    (ý kiến chung gợi ý rằng...)

Idioms

  • the general opinion is that...

    ý kiến chung là...

    "The general opinion is that the new policy will benefit the economy."

    (Ý kiến chung là chính sách mới sẽ có lợi cho nền kinh tế.)

  • go against general opinion

    đi ngược lại ý kiến chung

    "It takes courage to go against general opinion, especially in controversial matters."

    (Cần có dũng khí để đi ngược lại ý kiến chung, đặc biệt trong các vấn đề gây tranh cãi.)

  • a matter of general opinion

    một vấn đề thuộc về ý kiến chung/quan điểm phổ biến

    "Whether art should always have a clear message is a matter of general opinion."

    (Liệu nghệ thuật có nên luôn có một thông điệp rõ ràng hay không là một vấn đề thuộc về ý kiến chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general opinion

Noun Phrase
Lật mặt

Một niềm tin hoặc đánh giá được đa số mọi người nắm giữ về ai đó hoặc điều gì đó; ý kiến chung của mọi người.

"The general opinion on the new movie is very positive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had considered the general opinion, we might have avoided this controversy.
Nếu chúng ta đã xem xét ý kiến chung, chúng ta có lẽ đã tránh được cuộc tranh cãi này.
Phủ định
If the company had not ignored the general opinion, they wouldn't have faced such a severe backlash.
Nếu công ty không bỏ qua ý kiến chung, họ đã không phải đối mặt với phản ứng dữ dội như vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if the team had taken the general opinion into account?
Liệu dự án có thành công hơn nếu nhóm đã tính đến ý kiến chung không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the general opinion wasn't so easily swayed by media.
Tôi ước gì ý kiến chung không dễ bị lung lay bởi truyền thông như vậy.
Phủ định
If only the general opinion hadn't been against the project from the beginning.
Giá mà ý kiến chung không chống lại dự án ngay từ đầu.
Nghi vấn
Do you wish the general opinion would support the new environmental policies?
Bạn có ước ý kiến chung sẽ ủng hộ các chính sách môi trường mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general opinion".

Vai trò trong Dân chủ và Xã hội

Trong các xã hội dân chủ, 'general opinion' (ý kiến chung) thường được coi là 'tiếng nói của công chúng' và có vai trò quan trọng trong việc định hướng chính sách, quyết định của chính phủ và các tổ chức. Việc khảo sát ý kiến công chúng (public opinion polls) là một cách để đánh giá 'general opinion', giúp các nhà lãnh đạo hiểu được mong muốn và thái độ của người dân.

Sức mạnh của Đám đông

Khái niệm 'general opinion' cũng liên quan đến 'trí tuệ của đám đông' (wisdom of the crowd), một ý tưởng cho rằng trong một số trường hợp, ý kiến tổng hợp từ một nhóm lớn người sẽ chính xác và đáng tin cậy hơn ý kiến của một chuyên gia duy nhất. Tuy nhiên, 'general opinion' cũng có thể bị thao túng hoặc dẫn dắt bởi thông tin sai lệch.