general opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc đánh giá được đa số mọi người nắm giữ về ai đó hoặc điều gì đó; ý kiến chung của mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general opinion on the new movie is very positive."
"Ý kiến chung về bộ phim mới rất tích cực."
-
"It is the general opinion that the economy will improve next year."
"Ý kiến chung là nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới."
-
"The general opinion among experts is that the research is flawed."
"Ý kiến chung của các chuyên gia là nghiên cứu này có sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, phổ biến, tổng quát |
| Adverb | generally | thông thường, nói chung |
| Noun | generality | sự chung chung, tính tổng quát |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Noun | opinion | ý kiến, quan điểm |
| Verb | opine | bày tỏ ý kiến, cho rằng |
| Adjective | opinionated | cứng đầu, bảo thủ (theo ý kiến của mình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'general opinion' chỉ một quan điểm, thái độ hoặc niềm tin được nhiều người chấp nhận hoặc chia sẻ rộng rãi. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì người ta thường nghĩ về một chủ đề, sự kiện hoặc người cụ thể. Sự khác biệt giữa 'general opinion' và 'public opinion' nằm ở phạm vi. 'Public opinion' thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội và được đo lường thông qua các cuộc thăm dò ý kiến. 'General opinion' có thể rộng hơn, bao gồm cả những quan điểm không nhất thiết phải liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
Prepositions
'General opinion on' thường dùng để chỉ ý kiến chung về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The general opinion on climate change is that it is a serious threat.' 'General opinion about' tương tự nhưng có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'The general opinion about the new policy is mixed.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common general opinion (ý kiến chung phổ biến)
-
widespread widespread general opinion (ý kiến chung rộng khắp)
-
prevailing prevailing general opinion (ý kiến chung thịnh hành)
-
public public general opinion (ý kiến công chúng nói chung)
-
informed informed general opinion (ý kiến chung có căn cứ, có hiểu biết)
-
reflect reflect general opinion (phản ánh ý kiến chung)
-
represent represent general opinion (đại diện cho ý kiến chung)
-
shape shape general opinion (định hình ý kiến chung)
-
influence influence general opinion (ảnh hưởng đến ý kiến chung)
-
gauge gauge general opinion (đo lường/đánh giá ý kiến chung)
-
defy defy general opinion (bất chấp ý kiến chung)
-
holds that general opinion holds that... (ý kiến chung cho rằng...)
-
suggests that general opinion suggests that... (ý kiến chung gợi ý rằng...)
Idioms
-
the general opinion is that...
ý kiến chung là...
"The general opinion is that the new policy will benefit the economy."
(Ý kiến chung là chính sách mới sẽ có lợi cho nền kinh tế.)
-
go against general opinion
đi ngược lại ý kiến chung
"It takes courage to go against general opinion, especially in controversial matters."
(Cần có dũng khí để đi ngược lại ý kiến chung, đặc biệt trong các vấn đề gây tranh cãi.)
-
a matter of general opinion
một vấn đề thuộc về ý kiến chung/quan điểm phổ biến
"Whether art should always have a clear message is a matter of general opinion."
(Liệu nghệ thuật có nên luôn có một thông điệp rõ ràng hay không là một vấn đề thuộc về ý kiến chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general opinion
Noun PhraseMột niềm tin hoặc đánh giá được đa số mọi người nắm giữ về ai đó hoặc điều gì đó; ý kiến chung của mọi người.
"The general opinion on the new movie is very positive."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had considered the general opinion, we might have avoided this controversy. |
Nếu chúng ta đã xem xét ý kiến chung, chúng ta có lẽ đã tránh được cuộc tranh cãi này. |
| Phủ định | If the company had not ignored the general opinion, they wouldn't have faced such a severe backlash. |
Nếu công ty không bỏ qua ý kiến chung, họ đã không phải đối mặt với phản ứng dữ dội như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been more successful if the team had taken the general opinion into account? |
Liệu dự án có thành công hơn nếu nhóm đã tính đến ý kiến chung không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the general opinion wasn't so easily swayed by media. |
Tôi ước gì ý kiến chung không dễ bị lung lay bởi truyền thông như vậy. |
| Phủ định | If only the general opinion hadn't been against the project from the beginning. |
Giá mà ý kiến chung không chống lại dự án ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Do you wish the general opinion would support the new environmental policies? |
Bạn có ước ý kiến chung sẽ ủng hộ các chính sách môi trường mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general opinion".
