(Top Banner Ad)
common sense
B2
noun B2 Tâm lý học, Triết học, Đời sống

common sense

UK: /ˈkɒmən sens/ • US: /ˈkɑːmən sens/

Nghĩa tiếng Việt

lẽ thường khôn lẽ sự hiểu biết thông thường ý thức chung đầu óc thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sound practical judgment concerning everyday matters, or a basic ability to perceive, understand, and judge that is shared by nearly all people.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy xét và phán đoán thực tế, hợp lý trong các vấn đề hàng ngày, hoặc khả năng cơ bản để nhận thức, hiểu và đánh giá mà hầu hết mọi người đều có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's just common sense to buckle your seatbelt when you're driving."

    "Việc thắt dây an toàn khi lái xe là điều hết sức hiển nhiên."

  • "Use your common sense and don't walk home alone late at night."

    "Hãy dùng lý trí và đừng đi bộ về nhà một mình vào đêm khuya."

  • "The plan lacked common sense and was doomed to fail from the start."

    "Kế hoạch thiếu tính thực tế và обречено thất bại ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức
Adjective sensible biết điều, có óc phán đoán
Noun nonsense sự vô lý, tầm phào
Adjective nonsensical vô lý, ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
koinē aisthēsis
Latin
sensus communis
Middle English
commune wit
Modern English
common sense

Nguồn gốc từ triết học Aristotle

Ban đầu, Aristotle dùng cụm từ này để chỉ một 'giác quan chung' giúp con người kết hợp các cảm giác từ 5 giác quan riêng biệt (thị giác, thính giác...) thành một nhận thức thống nhất. Đến thời Trung cổ, nó dần chuyển nghĩa sang khả năng phán đoán thực tế mà ai cũng có.

Sự tiến hóa về ý nghĩa

Từ một khái niệm tâm lý học trừu tượng, 'common sense' đã trở thành một khái niệm xã hội vào thế kỷ 18, đại diện cho những chân lý hiển nhiên và đạo đức thực dụng mà một người bình thường không cần học cũng biết.

Usage Note

Common sense chỉ khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và hợp lý dựa trên kinh nghiệm và kiến thức thông thường. Nó thường liên quan đến sự hiểu biết ngầm định về cách thế giới vận hành. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) là khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề phức tạp, 'common sense' tập trung vào những vấn đề thực tế và trực quan.

Prepositions

with without lack of

- 'with common sense': có đầu óc phán đoán tốt, có lý trí.
- 'without common sense': thiếu lý trí, không biết suy nghĩ.
- 'lack of common sense': sự thiếu lý trí, sự thiếu suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Common sense
  • basic basic common sense
    (lẽ thường tình cơ bản)
  • sound sound common sense
    (khả năng phán đoán lành mạnh/đúng đắn)
  • plain plain common sense
    (lẽ thường rõ ràng/giản đơn)
Verb + Common sense
  • use use your common sense
    (hãy dùng óc phán đoán của mình đi)
  • lack lack common sense
    (thiếu lẽ thường/thiếu thực tế)
  • dictate common sense dictates that...
    (lẽ thường cho thấy rằng...)

Idioms

  • Common sense is not so common

    Lẽ thường không hề tầm thường (châm biếm việc nhiều người thiếu óc phán đoán cơ bản)

    "Seeing how people ignore safety signs, you realize common sense is not so common."

    (Nhìn cách mọi người phớt lờ biển báo an toàn, bạn sẽ thấy rằng lẽ thường không phải ai cũng có.)

  • Talk common sense

    Nói chuyện có lý/thực tế

    "Finally, someone is talking common sense about the budget."

    (Cuối cùng thì cũng có người nói điều gì đó thực tế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common sense

noun
Lật mặt

Khả năng suy xét và phán đoán thực tế, hợp lý trong các vấn đề hàng ngày, hoặc khả năng cơ bản để nhận thức, hiểu và đánh giá mà hầu hết mọi người đều có.

"It's just common sense to buckle your seatbelt when you're driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common sense".

Tác phẩm 'Common Sense' của Thomas Paine

Đây là tên một cuốn sách nhỏ cực kỳ quan trọng xuất bản năm 1776, kêu gọi người dân Mỹ đấu tranh giành độc lập từ Anh. Paine lập luận rằng việc một hòn đảo nhỏ (Anh) cai trị một lục địa lớn là trái với 'lẽ thường'.

Triết học về Lẽ thường (Common Sense Realism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Scotland, có một trường phái triết học tin rằng con người có khả năng bẩm sinh để nhận biết thế giới bên ngoài một cách chính xác mà không cần qua các lý thuyết phức tạp.