(Top Banner Ad)
bad cholesterol
B2
noun phrase B2 Y học

bad cholesterol

UK: /bæd kəˈlɛstərɒl/ • US: /bæd kəˈlɛstəˌrɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cholesterol xấu mỡ máu xấu cholesterol LDL
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layman's term for low-density lipoprotein (LDL) cholesterol, which is associated with an increased risk of heart disease and stroke.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ thông dụng để chỉ cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL), loại cholesterol liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing your intake of saturated and trans fats can help lower your bad cholesterol."

    "Giảm lượng chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa có thể giúp giảm cholesterol xấu."

  • "My doctor told me I need to lower my bad cholesterol."

    "Bác sĩ nói tôi cần giảm cholesterol xấu."

  • "A healthy diet and regular exercise are important for managing bad cholesterol levels."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để kiểm soát mức cholesterol xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholesterol cholesterol (một loại chất béo trong máu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc 'cholesterol'

Từ 'cholesterol' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kholē' (mật) và 'stereos' (cứng, rắn), do các nhà khoa học ban đầu tìm thấy nó ở dạng rắn trong sỏi mật. Mặc dù 'bad cholesterol' là một khái niệm hiện đại hơn liên quan đến y học và dinh dưỡng, nhưng nguồn gốc của từ 'cholesterol' đã có từ lâu.

Usage Note

Thuật ngữ 'bad cholesterol' thường được sử dụng để đơn giản hóa sự giải thích cho bệnh nhân. Về mặt khoa học, LDL cholesterol không 'xấu' một cách tuyệt đối; nó cần thiết cho một số chức năng cơ thể. Tuy nhiên, khi nồng độ quá cao, nó có thể tích tụ trong thành động mạch, dẫn đến xơ vữa động mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad cholesterol
  • high bad cholesterol
    (cholesterol xấu cao)
  • low bad cholesterol
    (cholesterol xấu thấp)
Verb + bad cholesterol
  • lower bad cholesterol
    (giảm cholesterol xấu)
  • reduce bad cholesterol
    (giảm cholesterol xấu)
  • increase bad cholesterol
    (tăng cholesterol xấu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad cholesterol

noun phrase
Lật mặt

Một thuật ngữ thông dụng để chỉ cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL), loại cholesterol liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

"Reducing your intake of saturated and trans fats can help lower your bad cholesterol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foods that contain saturated fats, which contribute to bad cholesterol, should be consumed in moderation.
Thực phẩm chứa chất béo bão hòa, chất góp phần vào cholesterol xấu, nên được tiêu thụ có chừng mực.
Phủ định
A healthy diet, which excludes excessive saturated fats, does not promote bad cholesterol levels.
Một chế độ ăn uống lành mạnh, loại trừ chất béo bão hòa quá mức, không làm tăng mức cholesterol xấu.
Nghi vấn
Is there any food that, when consumed regularly, increases the bad cholesterol that damages your arteries?
Có loại thực phẩm nào mà, khi tiêu thụ thường xuyên, làm tăng cholesterol xấu gây hại cho động mạch của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad cholesterol".

Nhận thức về sức khỏe tim mạch

Ở phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc duy trì sức khỏe tim mạch, bao gồm cả việc kiểm soát mức cholesterol. Điều này thường được thể hiện qua chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.