leading to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resulting in; causing something to happen.
Vietnamese Meaning
Dẫn đến; gây ra điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His reckless driving led to a serious accident."
"Việc lái xe liều lĩnh của anh ấy đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng."
-
"The company's new policies are leading to increased productivity."
"Các chính sách mới của công ty đang dẫn đến sự gia tăng năng suất."
-
"The lack of rain is leading to a drought."
"Việc thiếu mưa đang dẫn đến hạn hán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Lead | Dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đến (dẫn đầu) |
| Noun | Leader | Người lãnh đạo, người dẫn đầu |
| Noun | Leadership | Khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'leading to' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ nhân quả. Nó nhấn mạnh rằng một hành động, sự kiện hoặc tình huống là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp của một kết quả cụ thể. Khác với 'resulting in' có thể chỉ kết quả đơn thuần, 'leading to' mang tính chủ động hơn, thể hiện quá trình hoặc sự phát triển dần dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Directly directly leading to (trực tiếp dẫn đến)
-
Indirectly indirectly leading to (gián tiếp dẫn đến)
-
Inevitably inevitably leading to (chắc chắn dẫn đến, không thể tránh khỏi việc dẫn đến)
-
Result result leading to (kết quả dẫn đến)
-
Transition transition leading to (sự chuyển đổi dẫn đến)
-
Change change leading to (sự thay đổi dẫn đến)
Idioms
-
One thing leads to another
Chuyện này dẫn đến chuyện khác, một sự việc kéo theo một loạt sự việc khác.
"I started talking to her at the party, and one thing led to another, and now we're getting married."
(Tôi bắt đầu nói chuyện với cô ấy tại bữa tiệc, và chuyện này dẫn đến chuyện khác, và bây giờ chúng tôi sắp kết hôn.)
-
This road is leading to nowhere
Con đường này chẳng đi đến đâu cả (vô ích, không có kết quả tốt).
"Spending all your money on gambling is leading to nowhere."
(Việc tiêu hết tiền vào cờ bạc chẳng đi đến đâu cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leading to
Verb phraseDẫn đến; gây ra điều gì đó xảy ra.
"His reckless driving led to a serious accident."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research and development, it would have led to greater innovation and market share. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, điều đó đã dẫn đến sự đổi mới và thị phần lớn hơn. |
| Phủ định | If the government hadn't intervened with new regulations, it would not have led to such a significant decrease in foreign investment. |
Nếu chính phủ không can thiệp bằng các quy định mới, điều đó đã không dẫn đến sự sụt giảm đáng kể như vậy trong đầu tư nước ngoài. |
| Nghi vấn | Would the increased marketing budget have led to higher sales figures if the product had been launched earlier? |
Ngân sách tiếp thị tăng lên có dẫn đến doanh số bán hàng cao hơn nếu sản phẩm được ra mắt sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading to".
