(Top Banner Ad)
resulting in
B2
Verb phrase B2 General

resulting in

UK: /rɪˈzʌltɪŋ ɪn/ • US: /rɪˈzʌltɪŋ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn đến gây ra kết quả là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leading to a particular result or consequence.

Vietnamese Meaning

Dẫn đến một kết quả hoặc hậu quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain resulted in severe flooding."

    "Cơn mưa lớn dẫn đến lũ lụt nghiêm trọng."

  • "His negligence resulted in a serious accident."

    "Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng."

  • "The new policy resulted in increased efficiency."

    "Chính sách mới dẫn đến tăng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb result dẫn đến, gây ra, kết quả là
Noun result kết quả, thành quả
Adjective resultant là kết quả của, phát sinh từ (một sự việc)
Adjective resulting là kết quả của, do đó mà có (thường đứng trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resultare
Old French
resulter
English
result

Gốc rễ từ sự 'nhảy bật trở lại'

Từ 'result' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resultare', mang ý nghĩa 'nhảy bật trở lại' hoặc 'phát sinh từ'. Điều này thể hiện rất rõ chức năng của cụm từ 'resulting in' trong tiếng Anh: nó được dùng để chỉ một hậu quả, một điều phát sinh hoặc 'nhảy bật trở lại' từ một sự kiện hay hành động trước đó. Cụm từ này giúp ta liên kết nguyên nhân và kết quả một cách rõ ràng và mạch lạc.

Usage Note

Cụm từ 'resulting in' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó một hành động hoặc sự kiện gây ra một kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp giữa nguyên nhân và kết quả. So với 'leading to', 'resulting in' có phần trang trọng hơn và nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả hơn. So với 'causing', 'resulting in' tập trung vào kết quả hơn là tác nhân gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Sự kiện / Hành động dẫn đến
  • heavy rain heavy rain, resulting in floods
    (mưa lớn, dẫn đến lũ lụt)
  • lack of funding lack of funding, resulting in project delays
    (thiếu vốn, dẫn đến dự án bị chậm trễ)
  • miscommunication miscommunication, resulting in misunderstandings
    (giao tiếp sai, dẫn đến hiểu lầm)
Thay đổi / Tình trạng dẫn đến
  • a sudden drop in temperature a sudden drop in temperature, resulting in icy roads
    (nhiệt độ giảm đột ngột, dẫn đến đường trơn trượt)
  • increased demand increased demand, resulting in higher prices
    (nhu cầu tăng, dẫn đến giá cao hơn)
  • poor air quality poor air quality, resulting in health issues
    (chất lượng không khí kém, dẫn đến các vấn đề sức khỏe)

Idioms

  • X, often resulting in Y.

    X, thường dẫn đến Y.

    "Overwork, often resulting in burnout, is a common problem in many industries."

    (Làm việc quá sức, thường dẫn đến kiệt sức, là một vấn đề phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • X, thereby resulting in Y.

    X, do đó mà dẫn đến Y.

    "The company cut costs, thereby resulting in lower production expenses."

    (Công ty cắt giảm chi phí, do đó mà dẫn đến chi phí sản xuất thấp hơn.)

  • X, inevitably resulting in Y.

    X, chắc chắn sẽ dẫn đến Y.

    "Ignoring the warning signs will inevitably result in serious consequences."

    (Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo chắc chắn sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resulting in

Verb phrase
Lật mặt

Dẫn đến một kết quả hoặc hậu quả cụ thể.

"The heavy rain resulted in severe flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resulting in".

Tư duy nhân quả trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'resulting in' phản ánh tầm quan trọng của việc hiểu mối quan hệ nhân quả (cause-and-effect) trong tư duy phương Tây. Từ khoa học, triết học đến đời sống hàng ngày, việc xác định rõ 'cái gì dẫn đến cái gì' là nền tảng để phân tích, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định.

Trách nhiệm và hậu quả

Trong các hệ thống pháp luật và đạo đức phương Tây, việc chứng minh một hành động 'dẫn đến' một hậu quả cụ thể là vô cùng quan trọng. Nó là cơ sở để quy kết trách nhiệm, đưa ra phán quyết, hoặc đánh giá đạo đức của một hành vi.