bringing about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause something to happen.
Vietnamese Meaning
Gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new management team brought about many positive changes in the company."
"Đội ngũ quản lý mới đã mang lại nhiều thay đổi tích cực cho công ty."
-
"His efforts brought about a peaceful resolution to the conflict."
"Những nỗ lực của anh ấy đã mang lại một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."
-
"The economic reforms brought about significant improvements in the country's living standards."
"Các cải cách kinh tế đã mang lại những cải thiện đáng kể trong mức sống của người dân cả nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bring | mang lại, đem đến |
| Noun | bringer | người mang lại (thường là những thứ trừu tượng như tin tức, hòa bình, thay đổi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'bring about' thường được sử dụng để diễn tả việc gây ra một kết quả hoặc sự thay đổi, thường là một kết quả quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'cause' hay 'make happen'. 'Bring about' thường nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động dẫn đến kết quả, thay vì chỉ đơn thuần là kết quả đó. So sánh với 'cause', 'bring about' thường liên quan đến các sự kiện hoặc thay đổi có kế hoạch hoặc có mục đích. Ví dụ, 'The new policy brought about significant changes' (Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể) hàm ý rằng chính sách được thiết kế để tạo ra những thay đổi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
succeed in bringing about a peaceful resolution. (thành công trong việc mang lại một giải pháp hòa bình.)
-
be instrumental in bringing about the reforms. (đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các cuộc cải cách.)
-
play a part in bringing about change. (đóng một vai trò trong việc tạo ra sự thay đổi.)
-
change bringing about fundamental change (mang lại sự thay đổi cơ bản)
-
a solution bringing about a solution to the crisis (mang lại một giải pháp cho cuộc khủng hoảng)
-
the downfall bringing about the downfall of the regime (gây ra sự sụp đổ của chế độ)
-
an end bringing about an end to the conflict (chấm dứt cuộc xung đột)
Idioms
-
bring about one's own downfall
Tự chuốc lấy thất bại, tự làm hại chính mình.
"His constant lies and deceit brought about his own downfall."
(Sự dối trá và lừa lọc liên tục của anh ta đã tự chuốc lấy sự sụp đổ cho chính mình.)
-
bring about a sea change
Mang lại một sự thay đổi lớn lao, toàn diện và đáng kể.
"The invention of the smartphone brought about a sea change in communication."
(Phát minh điện thoại thông minh đã mang lại một sự thay đổi toàn diện trong giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bringing about
Phrasal VerbGây ra, làm cho điều gì đó xảy ra.
"The new management team brought about many positive changes in the company."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy swiftly brought about significant changes in the company. |
Chính sách mới đã nhanh chóng mang lại những thay đổi đáng kể trong công ty. |
| Phủ định | The protest did not easily bring about the desired reforms. |
Cuộc biểu tình đã không dễ dàng mang lại những cải cách mong muốn. |
| Nghi vấn | Will this investment quickly bring about a positive return? |
Liệu khoản đầu tư này có nhanh chóng mang lại lợi nhuận tích cực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bringing about".
