(Top Banner Ad)
bringing about
B2
Phrasal Verb B2 Chung

bringing about

UK: /ˈbrɪŋɪŋ əˈbaʊt/ • US: /ˈbrɪŋɪŋ əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra mang lại dẫn đến làm cho xảy ra khởi xướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause something to happen.

Vietnamese Meaning

Gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new management team brought about many positive changes in the company."

    "Đội ngũ quản lý mới đã mang lại nhiều thay đổi tích cực cho công ty."

  • "His efforts brought about a peaceful resolution to the conflict."

    "Những nỗ lực của anh ấy đã mang lại một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột."

  • "The economic reforms brought about significant improvements in the country's living standards."

    "Các cải cách kinh tế đã mang lại những cải thiện đáng kể trong mức sống của người dân cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bring mang lại, đem đến
Noun bringer người mang lại (thường là những thứ trừu tượng như tin tức, hòa bình, thay đổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*bringaną
Old English
bringan
Middle English
bringen aboute

Từ 'Mang' và 'Xung quanh' đến 'Gây ra'

Cụm từ 'bringing about' kết hợp hai ý tưởng cổ xưa. 'Bring' (từ 'bringan' trong tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'mang, xách'. 'About' (từ 'onbūtan') có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'về một việc gì đó'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra hình ảnh 'mang một thứ gì đó đến và đặt nó vào thực tại', từ đó phát triển thành nghĩa bóng là 'gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra'.

Usage Note

Cụm động từ 'bring about' thường được sử dụng để diễn tả việc gây ra một kết quả hoặc sự thay đổi, thường là một kết quả quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'cause' hay 'make happen'. 'Bring about' thường nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động dẫn đến kết quả, thay vì chỉ đơn thuần là kết quả đó. So sánh với 'cause', 'bring about' thường liên quan đến các sự kiện hoặc thay đổi có kế hoạch hoặc có mục đích. Ví dụ, 'The new policy brought about significant changes' (Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể) hàm ý rằng chính sách được thiết kế để tạo ra những thay đổi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bringing about
  • succeed in bringing about a peaceful resolution.
    (thành công trong việc mang lại một giải pháp hòa bình.)
  • be instrumental in bringing about the reforms.
    (đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các cuộc cải cách.)
  • play a part in bringing about change.
    (đóng một vai trò trong việc tạo ra sự thay đổi.)
bringing about + Noun
  • change bringing about fundamental change
    (mang lại sự thay đổi cơ bản)
  • a solution bringing about a solution to the crisis
    (mang lại một giải pháp cho cuộc khủng hoảng)
  • the downfall bringing about the downfall of the regime
    (gây ra sự sụp đổ của chế độ)
  • an end bringing about an end to the conflict
    (chấm dứt cuộc xung đột)

Idioms

  • bring about one's own downfall

    Tự chuốc lấy thất bại, tự làm hại chính mình.

    "His constant lies and deceit brought about his own downfall."

    (Sự dối trá và lừa lọc liên tục của anh ta đã tự chuốc lấy sự sụp đổ cho chính mình.)

  • bring about a sea change

    Mang lại một sự thay đổi lớn lao, toàn diện và đáng kể.

    "The invention of the smartphone brought about a sea change in communication."

    (Phát minh điện thoại thông minh đã mang lại một sự thay đổi toàn diện trong giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bringing about

Phrasal Verb
Lật mặt

Gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra.

"The new management team brought about many positive changes in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy swiftly brought about significant changes in the company.
Chính sách mới đã nhanh chóng mang lại những thay đổi đáng kể trong công ty.
Phủ định
The protest did not easily bring about the desired reforms.
Cuộc biểu tình đã không dễ dàng mang lại những cải cách mong muốn.
Nghi vấn
Will this investment quickly bring about a positive return?
Liệu khoản đầu tư này có nhanh chóng mang lại lợi nhuận tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bringing about".

Ngôn ngữ của nhà hoạt động và cải cách xã hội

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'bringing about change' (mang lại sự thay đổi) gắn liền với các phong trào xã hội và chính trị. Các nhà lãnh đạo như Martin Luther King Jr. được ca ngợi vì đã 'bringing about' những cải cách quan trọng về dân quyền. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh đến nỗ lực có chủ đích để tạo ra một kết quả tích cực và lâu dài.

Hiệu ứng cánh bướm: Hành động nhỏ, kết quả lớn

'Bringing about' là cốt lõi của khái niệm 'Hiệu ứng cánh bướm' (The Butterfly Effect). Ý tưởng này cho rằng một hành động rất nhỏ, như một con bướm đập cánh, có thể khởi đầu một chuỗi sự kiện và cuối cùng 'bring about' (gây ra) một hậu quả to lớn, như một cơn bão ở phía bên kia thế giới. Nó thể hiện mối liên hệ nhân quả sâu sắc trong khoa học và cả trong cuộc sống.