(Top Banner Ad)
leaf-like
B2
adjective B2 Thực vật học, Sinh học, Mô tả chung

leaf-like

UK: /ˈliːfˌlaɪk/ • US: /ˈliːfˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống hình lá có hình dạng như lá dạng lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a leaf in shape or appearance.

Vietnamese Meaning

Có hình dáng hoặc vẻ ngoài giống như lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insect's wings were leaf-like, providing excellent camouflage."

    "Đôi cánh của con côn trùng có hình dạng giống như lá, tạo nên khả năng ngụy trang tuyệt vời."

  • "The new material has a leaf-like texture."

    "Vật liệu mới có kết cấu giống như lá."

  • "Scientists discovered a leaf-like formation in the rock."

    "Các nhà khoa học đã phát hiện ra một cấu tạo giống như lá trong tảng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leaf lá cây
Adjective leafy rậm lá, có nhiều lá
Adjective leafless trụi lá, không có lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
leaf
English
-like
English
leaf-like

Nguồn gốc của 'leaf-like'

Từ 'leaf-like' được tạo thành một cách đơn giản bằng cách ghép từ 'leaf' (lá cây) với hậu tố '-like' (giống như). Nó miêu tả những vật có hình dáng hoặc đặc điểm tương tự như lá cây. Cách tạo từ này khá trực quan và dễ hiểu, giúp người học tiếng Anh dễ dàng nắm bắt ý nghĩa.

Usage Note

Từ 'leaf-like' được sử dụng để mô tả những vật có hình dạng, cấu trúc hoặc màu sắc tương tự như lá cây. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học và đôi khi trong mô tả mỹ thuật hoặc thiết kế. Không nên nhầm lẫn với 'leafy' (nhiều lá, rậm lá). 'Leaf-like' tập trung vào hình dáng, còn 'leafy' tập trung vào số lượng hoặc độ bao phủ của lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaf-like
  • thin thin leaf-like structures
    (cấu trúc mỏng như lá cây)
  • delicate delicate leaf-like patterns
    (hoa văn tinh tế giống như lá cây)
Verb + leaf-like
  • resemble resemble leaf-like shapes
    (giống với hình dạng lá cây)
  • form form leaf-like crystals
    (hình thành các tinh thể giống như lá cây)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'leaf-like'.

    "Not applicable"

    (Không áp dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaf-like

adjective
Lật mặt

Có hình dáng hoặc vẻ ngoài giống như lá.

"The insect's wings were leaf-like, providing excellent camouflage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf-like".

Sự liên tưởng đến thiên nhiên

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh lá cây thường gắn liền với sự sống, sự tăng trưởng và vẻ đẹp tự nhiên. Việc sử dụng 'leaf-like' để miêu tả một vật gì đó có thể mang ý nghĩa ca ngợi vẻ đẹp và sự tinh tế của nó, gợi nhớ đến thế giới tự nhiên.