leaf-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a leaf in shape or appearance.
Vietnamese Meaning
Có hình dáng hoặc vẻ ngoài giống như lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insect's wings were leaf-like, providing excellent camouflage."
"Đôi cánh của con côn trùng có hình dạng giống như lá, tạo nên khả năng ngụy trang tuyệt vời."
-
"The new material has a leaf-like texture."
"Vật liệu mới có kết cấu giống như lá."
-
"Scientists discovered a leaf-like formation in the rock."
"Các nhà khoa học đã phát hiện ra một cấu tạo giống như lá trong tảng đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leaf-like' được sử dụng để mô tả những vật có hình dạng, cấu trúc hoặc màu sắc tương tự như lá cây. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh học và đôi khi trong mô tả mỹ thuật hoặc thiết kế. Không nên nhầm lẫn với 'leafy' (nhiều lá, rậm lá). 'Leaf-like' tập trung vào hình dáng, còn 'leafy' tập trung vào số lượng hoặc độ bao phủ của lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin leaf-like structures (cấu trúc mỏng như lá cây)
-
delicate delicate leaf-like patterns (hoa văn tinh tế giống như lá cây)
-
resemble resemble leaf-like shapes (giống với hình dạng lá cây)
-
form form leaf-like crystals (hình thành các tinh thể giống như lá cây)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'leaf-like'.
"Not applicable"
(Không áp dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaf-like
adjectiveCó hình dáng hoặc vẻ ngoài giống như lá.
"The insect's wings were leaf-like, providing excellent camouflage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaf-like".
