leaflike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a leaf in shape, appearance, or texture.
Vietnamese Meaning
Giống chiếc lá về hình dạng, vẻ ngoài hoặc kết cấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The insect's wings had a leaflike appearance, helping it to camouflage itself among the foliage."
"Đôi cánh của con côn trùng có vẻ ngoài giống như chiếc lá, giúp nó ngụy trang giữa tán lá."
-
"The new material has a leaflike texture, making it ideal for use in lightweight clothing."
"Vật liệu mới có kết cấu giống như lá, khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong quần áo nhẹ."
-
"The artist created a sculpture with leaflike shapes that seemed to dance in the wind."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với những hình dạng giống như lá, dường như nhảy múa trong gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leaflike' thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dáng tương tự như lá cây, không nhất thiết phải là lá thật. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về hình thức hơn là bản chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate leaflike patterns (những họa tiết giống lá cây tinh tế)
-
intricate intricate leaflike designs (những thiết kế giống lá cây phức tạp)
-
fragile fragile, leaflike structures (những cấu trúc mỏng manh, giống lá cây)
-
resemble resemble leaflike shapes (giống với những hình dạng lá cây)
-
create create leaflike textures (tạo ra những kết cấu giống lá cây)
Idioms
-
to turn over a new leaf
làm lại cuộc đời, thay đổi theo hướng tốt hơn
"After years of struggling, he decided to turn over a new leaf and start a business."
(Sau nhiều năm vật lộn, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời và bắt đầu một công việc kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaflike
adjectiveGiống chiếc lá về hình dạng, vẻ ngoài hoặc kết cấu.
"The insect's wings had a leaflike appearance, helping it to camouflage itself among the foliage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaflike".
