(Top Banner Ad)
Learn by rote
B2
Verb phrase B2 Giáo dục

Learn by rote

Nghĩa tiếng Việt

Học vẹt Học thuộc lòng một cách máy móc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To learn something by memorizing it without understanding it.

Vietnamese Meaning

Học thuộc lòng một điều gì đó mà không thực sự hiểu nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He learned the poem by rote, but he didn't understand its meaning."

    "Anh ấy học thuộc bài thơ một cách máy móc, nhưng anh ấy không hiểu ý nghĩa của nó."

  • "The students were learning the multiplication tables by rote."

    "Các học sinh đang học thuộc bảng cửu chương một cách máy móc."

  • "Rote learning is often criticized for not promoting critical thinking."

    "Học vẹt thường bị chỉ trích vì không khuyến khích tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rote sự học thuộc lòng, sự học vẹt (thường không có sự thấu hiểu)
Adjective rote thuộc kiểu học thuộc lòng, máy móc; lặp đi lặp lại một cách vô thức (ví dụ: rote learning)
Noun Phrase rote learning việc học thuộc lòng, học vẹt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta (via)
Old French
rote
Middle English
rote
English
rote

Nguồn gốc của 'rote'

Cụm từ "learn by rote" có phần "rote" bắt nguồn từ tiếng Latin "rupta (via)", nghĩa là "con đường bị phá vỡ" (ám chỉ một lối đi được mở xuyên qua rừng). Từ này phát triển thành "rote" trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa "con đường, lộ trình, thói quen". Dần dần, nó được dùng trong tiếng Anh trung đại để chỉ một "lộ trình cố định, thói quen lặp đi lặp lại một cách máy móc". Do đó, "learn by rote" mang ý nghĩa học theo một phương pháp lặp đi lặp lại, thường là không có sự thấu hiểu sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học một cách máy móc, không có tư duy phản biện hay sự hiểu biết sâu sắc. Nó khác với 'learn by heart', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc ghi nhớ, nhưng 'learn by heart' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, liên quan đến việc ghi nhớ một điều gì đó một cách trân trọng và yêu thích (ví dụ: học thuộc một bài thơ yêu thích). 'Learn by rote' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết và chỉ đơn thuần là lặp đi lặp lại thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Learn by rote
  • merely merely learn by rote
    (chỉ đơn thuần học vẹt)
  • simply simply learn by rote
    (đơn giản là học thuộc lòng mà không hiểu)
Verb + Learn by rote
  • encourage encourage students to learn by rote
    (khuyến khích học sinh học vẹt)
  • discourage discourage students from learning by rote
    (không khuyến khích học sinh học vẹt)
  • try to try to learn by rote
    (cố gắng học thuộc lòng)

Idioms

  • Learn by rote

    Học thuộc lòng/học vẹt (mà không cần hiểu sâu ý nghĩa)

    "Many students just learn by rote for the exam, so they forget the material quickly."

    (Nhiều học sinh chỉ học vẹt để thi nên nhanh chóng quên bài.)

  • Know by rote

    Biết một cách máy móc, biết thuộc lòng (do lặp lại nhiều lần)

    "He knew the entire speech by rote, but couldn't explain its meaning."

    (Anh ấy thuộc lòng cả bài diễn văn nhưng không thể giải thích ý nghĩa của nó.)

  • Repeat by rote

    Lặp lại một cách máy móc, vô thức

    "Children often repeat rhymes by rote before they understand the words."

    (Trẻ em thường lặp lại các bài đồng dao một cách máy móc trước khi hiểu các từ ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Learn by rote

Verb phrase
Lật mặt

Học thuộc lòng một điều gì đó mà không thực sự hiểu nó.

"He learned the poem by rote, but he didn't understand its meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many students learn vocabulary by rote to prepare for exams.
Nhiều học sinh học thuộc lòng từ vựng để chuẩn bị cho các kỳ thi.
Phủ định
He does not learn history by rote; he prefers understanding the context.
Anh ấy không học thuộc lòng lịch sử; anh ấy thích hiểu bối cảnh hơn.
Nghi vấn
Do they learn all the formulas by rote, or do they try to understand them?
Họ có học thuộc lòng tất cả các công thức không, hay họ cố gắng hiểu chúng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had learned the poem by rote, she would have recited it perfectly at the competition.
Nếu cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ, cô ấy đã có thể đọc thuộc nó một cách hoàn hảo tại cuộc thi.
Phủ định
If they had not learned the multiplication table by rote, they would not have been able to solve the problem so quickly.
Nếu họ không học thuộc lòng bảng cửu chương, họ đã không thể giải quyết bài toán nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would he have passed the history test if he had learned all the dates by rote?
Liệu anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lịch sử nếu anh ấy đã học thuộc lòng tất cả các ngày tháng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He learns by rote to pass the exam.
Anh ấy học thuộc lòng để vượt qua kỳ thi.
Phủ định
They don't learn by rote; they prefer understanding the concepts.
Họ không học thuộc lòng; họ thích hiểu các khái niệm hơn.
Nghi vấn
Does she learn by rote, or does she try to understand the material?
Cô ấy học thuộc lòng hay cố gắng hiểu tài liệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Learn by rote".

Học thuộc lòng trong giáo dục

Phương pháp 'học vẹt' hay 'học thuộc lòng' đã từng là một trụ cột trong nhiều hệ thống giáo dục truyền thống trên khắp thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Nó thường được sử dụng để ghi nhớ thông tin cơ bản, công thức hoặc các văn bản cổ. Tuy nhiên, trong giáo dục hiện đại, phương pháp này thường bị chỉ trích vì có thể hạn chế khả năng tư duy phản biện và sự hiểu biết sâu sắc của người học, nhấn mạnh việc hiểu bản chất hơn là chỉ ghi nhớ.

Vai trò trong việc học ngôn ngữ

Đối với người học ngoại ngữ, việc 'học thuộc lòng' đôi khi vẫn được coi là một công cụ hữu ích, đặc biệt là khi học từ vựng, ngữ pháp cơ bản hoặc các cấu trúc câu cố định. Việc lặp đi lặp lại giúp củng cố trí nhớ và tạo nền tảng cho việc sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn. Tuy nhiên, việc lạm dụng phương pháp này mà thiếu đi thực hành giao tiếp và hiểu ngữ cảnh có thể dẫn đến việc học thụ động và khó áp dụng trong thực tế.