Learn by rote
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To learn something by memorizing it without understanding it.
Vietnamese Meaning
Học thuộc lòng một điều gì đó mà không thực sự hiểu nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He learned the poem by rote, but he didn't understand its meaning."
"Anh ấy học thuộc bài thơ một cách máy móc, nhưng anh ấy không hiểu ý nghĩa của nó."
-
"The students were learning the multiplication tables by rote."
"Các học sinh đang học thuộc bảng cửu chương một cách máy móc."
-
"Rote learning is often criticized for not promoting critical thinking."
"Học vẹt thường bị chỉ trích vì không khuyến khích tư duy phản biện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rote | sự học thuộc lòng, sự học vẹt (thường không có sự thấu hiểu) |
| Adjective | rote | thuộc kiểu học thuộc lòng, máy móc; lặp đi lặp lại một cách vô thức (ví dụ: rote learning) |
| Noun Phrase | rote learning | việc học thuộc lòng, học vẹt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học một cách máy móc, không có tư duy phản biện hay sự hiểu biết sâu sắc. Nó khác với 'learn by heart', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc ghi nhớ, nhưng 'learn by heart' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, liên quan đến việc ghi nhớ một điều gì đó một cách trân trọng và yêu thích (ví dụ: học thuộc một bài thơ yêu thích). 'Learn by rote' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết và chỉ đơn thuần là lặp đi lặp lại thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
merely merely learn by rote (chỉ đơn thuần học vẹt)
-
simply simply learn by rote (đơn giản là học thuộc lòng mà không hiểu)
-
encourage encourage students to learn by rote (khuyến khích học sinh học vẹt)
-
discourage discourage students from learning by rote (không khuyến khích học sinh học vẹt)
-
try to try to learn by rote (cố gắng học thuộc lòng)
Idioms
-
Learn by rote
Học thuộc lòng/học vẹt (mà không cần hiểu sâu ý nghĩa)
"Many students just learn by rote for the exam, so they forget the material quickly."
(Nhiều học sinh chỉ học vẹt để thi nên nhanh chóng quên bài.)
-
Know by rote
Biết một cách máy móc, biết thuộc lòng (do lặp lại nhiều lần)
"He knew the entire speech by rote, but couldn't explain its meaning."
(Anh ấy thuộc lòng cả bài diễn văn nhưng không thể giải thích ý nghĩa của nó.)
-
Repeat by rote
Lặp lại một cách máy móc, vô thức
"Children often repeat rhymes by rote before they understand the words."
(Trẻ em thường lặp lại các bài đồng dao một cách máy móc trước khi hiểu các từ ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Learn by rote
Verb phraseHọc thuộc lòng một điều gì đó mà không thực sự hiểu nó.
"He learned the poem by rote, but he didn't understand its meaning."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many students learn vocabulary by rote to prepare for exams. |
Nhiều học sinh học thuộc lòng từ vựng để chuẩn bị cho các kỳ thi. |
| Phủ định | He does not learn history by rote; he prefers understanding the context. |
Anh ấy không học thuộc lòng lịch sử; anh ấy thích hiểu bối cảnh hơn. |
| Nghi vấn | Do they learn all the formulas by rote, or do they try to understand them? |
Họ có học thuộc lòng tất cả các công thức không, hay họ cố gắng hiểu chúng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had learned the poem by rote, she would have recited it perfectly at the competition. |
Nếu cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ, cô ấy đã có thể đọc thuộc nó một cách hoàn hảo tại cuộc thi. |
| Phủ định | If they had not learned the multiplication table by rote, they would not have been able to solve the problem so quickly. |
Nếu họ không học thuộc lòng bảng cửu chương, họ đã không thể giải quyết bài toán nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have passed the history test if he had learned all the dates by rote? |
Liệu anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lịch sử nếu anh ấy đã học thuộc lòng tất cả các ngày tháng? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He learns by rote to pass the exam. |
Anh ấy học thuộc lòng để vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | They don't learn by rote; they prefer understanding the concepts. |
Họ không học thuộc lòng; họ thích hiểu các khái niệm hơn. |
| Nghi vấn | Does she learn by rote, or does she try to understand the material? |
Cô ấy học thuộc lòng hay cố gắng hiểu tài liệu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Learn by rote".
