(Top Banner Ad)
learn by heart
B1
idiom B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

learn by heart

UK: /lɜːn baɪ hɑːt/ • US: /lɜːrn baɪ hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

học thuộc lòng học nằm lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To memorize something perfectly; to learn something in such a way that you can repeat it from memory.

Vietnamese Meaning

Học thuộc lòng; học thuộc một cái gì đó một cách hoàn hảo để có thể lặp lại nó từ trí nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to learn the poem by heart for the exam."

    "Cô ấy phải học thuộc lòng bài thơ cho kỳ thi."

  • "Children used to learn multiplication tables by heart."

    "Trẻ em thường học thuộc lòng bảng cửu chương."

  • "The actor learned his lines by heart before the play."

    "Diễn viên đã học thuộc lòng lời thoại trước buổi diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, kiến thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hertaną
Old English
heorte
Old French / Medieval Latin
par cuer / per cor
Middle English
by herte
Modern English
by heart

Nguồn gốc của 'by heart'

Cụm từ 'by heart' xuất phát từ niềm tin cổ xưa rằng trái tim không chỉ là trung tâm của cảm xúc mà còn là nơi lưu giữ trí nhớ và kiến thức. Khi bạn 'học thuộc lòng', bạn đang lưu trữ thông tin sâu sắc trong 'trái tim' mình, giống như những gì được ghi nhớ một cách tự nhiên và không cần suy nghĩ.

Ảnh hưởng từ tiếng Pháp và Latin

Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'par cuer' hoặc tiếng Latin thời Trung cổ 'per cor', cả hai đều có nghĩa là 'bằng trái tim' hoặc 'từ trái tim'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay, nhấn mạnh sự ghi nhớ sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc ghi nhớ thơ, bài hát, diễn văn hoặc các đoạn văn bản dài. Nó nhấn mạnh sự ghi nhớ chính xác, không chỉ hiểu nội dung. 'Learn by rote' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc học một cách máy móc mà không hiểu rõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + learn by heart
  • quickly quickly learn by heart
    (học thuộc lòng nhanh chóng)
  • easily easily learn by heart
    (học thuộc lòng dễ dàng)
  • carefully carefully learn by heart
    (học thuộc lòng cẩn thận)
learn by heart + Noun
  • a poem learn by heart a poem
    (học thuộc lòng một bài thơ)
  • vocabulary learn by heart vocabulary
    (học thuộc lòng từ vựng)
  • lines learn by heart lines
    (học thuộc lòng các câu thoại/dòng)

Idioms

  • know by heart

    biết rõ như lòng bàn tay, thuộc lòng

    "She knows all the lyrics to that song by heart."

    (Cô ấy thuộc lòng tất cả lời bài hát đó.)

  • recite by heart

    đọc thuộc lòng, ngâm thuộc lòng

    "The students had to recite a Shakespearean sonnet by heart."

    (Các học sinh phải đọc thuộc lòng một bài thơ sonnet của Shakespeare.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learn by heart

idiom
Lật mặt

Học thuộc lòng; học thuộc một cái gì đó một cách hoàn hảo để có thể lặp lại nó từ trí nhớ.

"She had to learn the poem by heart for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to learn new vocabulary by heart.
Việc học thuộc lòng từ vựng mới là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to learn everything by heart; understanding is also crucial.
Tốt hơn là không nên học thuộc lòng mọi thứ; hiểu biết cũng rất quan trọng.
Nghi vấn
Is it necessary to learn this entire poem by heart?
Có cần thiết phải học thuộc lòng toàn bộ bài thơ này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had learned the poem by heart.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ.
Phủ định
He told me that he hadn't learned the song by heart.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không học thuộc lòng bài hát.
Nghi vấn
She asked if I had learned the rules by heart.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã học thuộc lòng các quy tắc hay chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to learn poems by heart when I was a child.
Tôi từng học thuộc lòng các bài thơ khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to learn vocabulary by heart, but now she does.
Cô ấy đã từng không học thuộc lòng từ vựng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to learn historical dates by heart for your exams?
Bạn đã từng học thuộc lòng các ngày tháng lịch sử cho kỳ thi của bạn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn by heart".

Học thuộc lòng trong giáo dục

Việc học thuộc lòng (learn by heart) từ lâu đã là một phương pháp giảng dạy phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong việc học thơ ca, kinh điển, các mốc lịch sử hoặc bảng cửu chương. Nó giúp củng cố trí nhớ và khả năng tái tạo thông tin.

Trái tim - Trung tâm của trí nhớ

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, trái tim được coi là trung tâm của trí tuệ, ý chí và trí nhớ, chứ không chỉ là cảm xúc. Khái niệm 'by heart' phản ánh quan điểm này, rằng kiến thức được ghi nhớ sâu sắc đến mức nó trở thành một phần của bản thân bạn, nằm trong 'trái tim' bạn.