learn by heart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To memorize something perfectly; to learn something in such a way that you can repeat it from memory.
Vietnamese Meaning
Học thuộc lòng; học thuộc một cái gì đó một cách hoàn hảo để có thể lặp lại nó từ trí nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to learn the poem by heart for the exam."
"Cô ấy phải học thuộc lòng bài thơ cho kỳ thi."
-
"Children used to learn multiplication tables by heart."
"Trẻ em thường học thuộc lòng bảng cửu chương."
-
"The actor learned his lines by heart before the play."
"Diễn viên đã học thuộc lòng lời thoại trước buổi diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc ghi nhớ thơ, bài hát, diễn văn hoặc các đoạn văn bản dài. Nó nhấn mạnh sự ghi nhớ chính xác, không chỉ hiểu nội dung. 'Learn by rote' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc học một cách máy móc mà không hiểu rõ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly learn by heart (học thuộc lòng nhanh chóng)
-
easily easily learn by heart (học thuộc lòng dễ dàng)
-
carefully carefully learn by heart (học thuộc lòng cẩn thận)
-
a poem learn by heart a poem (học thuộc lòng một bài thơ)
-
vocabulary learn by heart vocabulary (học thuộc lòng từ vựng)
-
lines learn by heart lines (học thuộc lòng các câu thoại/dòng)
Idioms
-
know by heart
biết rõ như lòng bàn tay, thuộc lòng
"She knows all the lyrics to that song by heart."
(Cô ấy thuộc lòng tất cả lời bài hát đó.)
-
recite by heart
đọc thuộc lòng, ngâm thuộc lòng
"The students had to recite a Shakespearean sonnet by heart."
(Các học sinh phải đọc thuộc lòng một bài thơ sonnet của Shakespeare.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learn by heart
idiomHọc thuộc lòng; học thuộc một cái gì đó một cách hoàn hảo để có thể lặp lại nó từ trí nhớ.
"She had to learn the poem by heart for the exam."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to learn new vocabulary by heart. |
Việc học thuộc lòng từ vựng mới là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's better not to learn everything by heart; understanding is also crucial. |
Tốt hơn là không nên học thuộc lòng mọi thứ; hiểu biết cũng rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Is it necessary to learn this entire poem by heart? |
Có cần thiết phải học thuộc lòng toàn bộ bài thơ này không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had learned the poem by heart. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ. |
| Phủ định | He told me that he hadn't learned the song by heart. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không học thuộc lòng bài hát. |
| Nghi vấn | She asked if I had learned the rules by heart. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã học thuộc lòng các quy tắc hay chưa. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to learn poems by heart when I was a child. |
Tôi từng học thuộc lòng các bài thơ khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to learn vocabulary by heart, but now she does. |
Cô ấy đã từng không học thuộc lòng từ vựng, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to learn historical dates by heart for your exams? |
Bạn đã từng học thuộc lòng các ngày tháng lịch sử cho kỳ thi của bạn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learn by heart".
