(Top Banner Ad)
learning difficulties
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Tâm lý học

learning difficulties

UK: /ˈlɜːnɪŋ ˈdɪfɪkəltiz/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ˈdɪfɪkəltiz/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn trong học tập trở ngại trong học tập vấn đề học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or challenges that affect a person's ability to learn, understand, or remember information.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề hoặc thách thức ảnh hưởng đến khả năng học hỏi, hiểu hoặc ghi nhớ thông tin của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children experience learning difficulties at some point in their education."

    "Nhiều trẻ em trải qua những khó khăn trong học tập vào một thời điểm nào đó trong quá trình học hành của mình."

  • "The school provides support for students with learning difficulties."

    "Trường học cung cấp hỗ trợ cho học sinh gặp khó khăn trong học tập."

  • "Early intervention can help children overcome learning difficulties."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp trẻ em vượt qua những khó khăn trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tìm hiểu
Noun learner người học
Adjective difficult khó khăn
Noun difficulty sự khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
learn
English
learning
English
difficulty
English
difficulties
English
learning difficulties

Khởi nguồn của 'learning difficulties'

Cụm từ 'learning difficulties' xuất hiện khi các nhà giáo dục và tâm lý học bắt đầu nhận ra rằng một số học sinh gặp khó khăn trong việc học tập không phải do lười biếng hay thiếu thông minh, mà do các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến quá trình tiếp thu kiến thức của họ. Cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong suốt thế kỷ 20 khi nhận thức về các nhu cầu học tập đặc biệt tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loạt các tình trạng ảnh hưởng đến việc học tập. Nó rộng hơn so với 'learning disability' và có thể bao gồm cả các vấn đề tạm thời hoặc ít nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với 'intellectual disability' (chậm phát triển trí tuệ), là một tình trạng khác.

Prepositions

with in

'with learning difficulties': chỉ ra rằng ai đó ĐANG sống với các khó khăn này. 'in learning': thường được dùng để chỉ ra khó khăn CỤ THỂ trong một LĨNH VỰC học tập nhất định. Ví dụ: 'difficulties in reading'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning difficulties
  • severe learning difficulties
    (khó khăn học tập nghiêm trọng)
  • mild learning difficulties
    (khó khăn học tập nhẹ)
  • specific learning difficulties
    (khó khăn học tập đặc thù)
Verb + learning difficulties
  • overcome learning difficulties
    (vượt qua khó khăn học tập)
  • identify learning difficulties
    (xác định khó khăn học tập)
  • address learning difficulties
    (giải quyết khó khăn học tập)

Idioms

  • face learning difficulties

    đối mặt với những khó khăn trong học tập

    "Many students face learning difficulties at some point in their academic careers."

    (Nhiều học sinh đối mặt với những khó khăn trong học tập vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp học hành của họ.)

  • struggle with learning difficulties

    vật lộn với khó khăn trong học tập

    "He struggled with learning difficulties throughout his schooling."

    (Anh ấy đã vật lộn với những khó khăn trong học tập trong suốt thời gian đi học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning difficulties

Noun Phrase
Lật mặt

Những vấn đề hoặc thách thức ảnh hưởng đến khả năng học hỏi, hiểu hoặc ghi nhớ thông tin của một người.

"Many children experience learning difficulties at some point in their education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning difficulties".

Nhận thức về khó khăn học tập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự chú trọng ngày càng tăng vào việc nhận biết và hỗ trợ học sinh gặp khó khăn trong học tập. Các trường học và tổ chức thường cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ đặc biệt để giúp những học sinh này phát huy hết tiềm năng của mình.