(Top Banner Ad)
learning disabilities
B2
Danh từ B2 Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

learning disabilities

UK: /ˈlɜːnɪŋ dɪsəˈbɪlətiz/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ dɪsəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật học tập rối loạn học tập khiếm khuyết học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of disorders that may affect the acquisition, organization, retention, understanding or use of verbal or nonverbal information. These disorders affect learning in individuals who otherwise demonstrate at least average intelligence.

Vietnamese Meaning

Một số rối loạn có thể ảnh hưởng đến việc tiếp thu, tổ chức, lưu giữ, hiểu hoặc sử dụng thông tin bằng lời nói hoặc không lời. Những rối loạn này ảnh hưởng đến việc học tập ở những cá nhân mà nhìn chung có trí thông minh ở mức trung bình trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides support for students with learning disabilities."

    "Trường học cung cấp hỗ trợ cho học sinh khuyết tật học tập."

  • "Early intervention can help children with learning disabilities succeed in school."

    "Can thiệp sớm có thể giúp trẻ em khuyết tật học tập thành công ở trường."

  • "The law requires schools to provide accommodations for students with learning disabilities."

    "Luật pháp yêu cầu các trường học cung cấp các hỗ trợ cho học sinh khuyết tật học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun learn học hỏi, tiếp thu kiến thức (học tập)
Verb learn học (hành động)
Adjective learned uyên bác, có học thức
Noun learner người học
Noun learning sự học tập, quá trình học hỏi
Adjective disabled tàn tật, khuyết tật
Noun disability sự tàn tật, khuyết tật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Learning Disabilities'

Thuật ngữ 'learning disabilities' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960, khi các nhà giáo dục và tâm lý học nhận ra rằng một số trẻ em có trí thông minh bình thường hoặc trên trung bình nhưng lại gặp khó khăn trong việc học tập. Trước đó, những trẻ em này thường bị coi là lười biếng hoặc kém thông minh. Sự ra đời của thuật ngữ này đã giúp xác định và hỗ trợ những người gặp khó khăn trong học tập một cách hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các khó khăn cụ thể trong học tập, không phải là một vấn đề trí tuệ chung. Các ví dụ bao gồm chứng khó đọc (dyslexia), chứng khó viết (dysgraphia), và chứng khó tính (dyscalculia). Cần phân biệt với chậm phát triển trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning disabilities
  • specific specific learning disabilities
    (các chứng khó học cụ thể)
  • severe severe learning disabilities
    (các chứng khó học nghiêm trọng)
  • undiagnosed undiagnosed learning disabilities
    (các chứng khó học chưa được chẩn đoán)
Verb + learning disabilities
  • identify identify learning disabilities
    (xác định các chứng khó học)
  • diagnose diagnose learning disabilities
    (chẩn đoán các chứng khó học)
  • overcome overcome learning disabilities
    (vượt qua các chứng khó học)
  • support support students with learning disabilities
    (hỗ trợ học sinh gặp khó khăn trong học tập)

Idioms

  • face learning disabilities

    đối mặt với chứng khó học

    "Many children face learning disabilities that affect their academic performance."

    (Nhiều trẻ em đối mặt với các chứng khó học ảnh hưởng đến kết quả học tập của họ.)

  • struggle with learning disabilities

    vật lộn với chứng khó học

    "He struggled with learning disabilities throughout his school years, but he persevered and eventually succeeded."

    (Anh ấy đã vật lộn với chứng khó học trong suốt những năm đi học, nhưng anh ấy đã kiên trì và cuối cùng đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning disabilities

Danh từ
Lật mặt

Một số rối loạn có thể ảnh hưởng đến việc tiếp thu, tổ chức, lưu giữ, hiểu hoặc sử dụng thông tin bằng lời nói hoặc không lời. Những rối loạn này ảnh hưởng đến việc học tập ở những cá nhân mà nhìn chung có trí thông minh ở mức trung bình trở lên.

"The school provides support for students with learning disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning disabilities".

Nhận thức về 'Learning Disabilities'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nhận thức về 'learning disabilities' ngày càng tăng, và có nhiều chương trình hỗ trợ dành cho những người gặp khó khăn trong học tập. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, vấn đề này có thể chưa được hiểu rõ hoặc bị kỳ thị, dẫn đến việc thiếu sự hỗ trợ cần thiết.

Các quyền của người khuyết tật học tập

Tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, luật pháp bảo vệ quyền của những người có 'learning disabilities', đảm bảo họ được tiếp cận với giáo dục phù hợp và không bị phân biệt đối xử. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp các điều chỉnh trong lớp học, chẳng hạn như thời gian làm bài kiểm tra kéo dài hoặc hỗ trợ công nghệ.