(Top Banner Ad)
educational challenges
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

educational challenges

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈtʃæləndʒɪz/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈtʃæləndʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thách thức trong giáo dục khó khăn trong lĩnh vực giáo dục những vấn đề cấp bách của giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or obstacles encountered in the field of education.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc trở ngại gặp phải trong lĩnh vực giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Addressing educational challenges is crucial for the future of our society."

    "Giải quyết những thách thức giáo dục là rất quan trọng đối với tương lai của xã hội chúng ta."

  • "One of the biggest educational challenges is ensuring equal opportunities for all students."

    "Một trong những thách thức giáo dục lớn nhất là đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả học sinh."

  • "Many schools face educational challenges related to funding and resources."

    "Nhiều trường học phải đối mặt với những thách thức giáo dục liên quan đến nguồn tài trợ và nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, đào tạo (ai đó)
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Adjective challenging đầy thử thách, khó khăn
Verb challenge thử thách, thách thức (ai đó/điều gì đó)
Noun challenge thử thách, sự thách thức

Synonyms

learning difficulties (khó khăn trong học tập)educational obstacles (trở ngại giáo dục)academic struggles (những nỗ lực học tập)

Antonyms

educational successes (thành công trong giáo dục)educational achievements (thành tựu giáo dục)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
Old French
chalengier
English
educate
English
challenge
English
educational
English
educational challenges

Nguồn gốc của 'Educational'

Từ 'educational' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này gợi ý rằng giáo dục không chỉ là việc truyền thụ kiến thức mà còn là quá trình khơi gợi và phát triển tiềm năng vốn có của mỗi cá nhân.

Nguồn gốc của 'Challenges'

Từ 'challenge' (thử thách) có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ 'chalengier', ban đầu mang nghĩa 'buộc tội' hoặc 'tranh chấp'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'một nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nỗ lực để vượt qua', đúng như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề cần giải quyết trong hệ thống giáo dục, phương pháp giảng dạy, khả năng tiếp cận giáo dục, hoặc kết quả học tập. Nó nhấn mạnh tính phức tạp và đòi hỏi sự nỗ lực để vượt qua những khó khăn đó. Khác với 'problems' (vấn đề), 'challenges' (thách thức) mang ý nghĩa kích thích sự sáng tạo và giải pháp.

Prepositions

in for to

'Challenges in education' ám chỉ những khó khăn tồn tại bên trong lĩnh vực giáo dục. 'Challenges for education' thường liên quan đến các mục tiêu hoặc kỳ vọng đặt ra cho giáo dục. 'Challenges to education' thường ám chỉ các yếu tố bên ngoài gây khó khăn cho giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational challenges
  • significant significant educational challenges
    (những thách thức giáo dục đáng kể)
  • major major educational challenges
    (những thách thức giáo dục lớn)
  • common common educational challenges
    (những thách thức giáo dục phổ biến)
  • persistent persistent educational challenges
    (những thách thức giáo dục dai dẳng)
  • global global educational challenges
    (những thách thức giáo dục toàn cầu)
Verb + educational challenges
  • address address educational challenges
    (giải quyết các thách thức giáo dục)
  • overcome overcome educational challenges
    (vượt qua các thách thức giáo dục)
  • face face educational challenges
    (đối mặt với các thách thức giáo dục)
  • tackle tackle educational challenges
    (xử lý, giải quyết các thách thức giáo dục)
  • pose pose educational challenges
    (đặt ra, gây ra các thách thức giáo dục)

Idioms

  • Grappling with educational challenges

    Vật lộn/đấu tranh với các thách thức giáo dục

    "Many students from low-income families are grappling with educational challenges, including lack of resources."

    (Nhiều học sinh từ các gia đình thu nhập thấp đang vật lộn với các thách thức giáo dục, bao gồm cả việc thiếu thốn tài nguyên.)

  • Rising to educational challenges

    Vượt lên/đứng lên đối phó với các thách thức giáo dục

    "Despite limited funding, the school is rising to educational challenges by adopting innovative teaching methods."

    (Mặc dù ngân sách hạn chế, ngôi trường đang nỗ lực vượt lên các thách thức giáo dục bằng cách áp dụng các phương pháp giảng dạy đổi mới.)

  • Addressing educational challenges head-on

    Giải quyết trực tiếp/không né tránh các thách thức giáo dục

    "The new policy aims to address educational challenges head-on by investing more in teacher training."

    (Chính sách mới nhằm giải quyết trực tiếp các thách thức giáo dục bằng cách đầu tư nhiều hơn vào đào tạo giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational challenges

Noun Phrase
Lật mặt

Những khó khăn hoặc trở ngại gặp phải trong lĩnh vực giáo dục.

"Addressing educational challenges is crucial for the future of our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational challenges".

Công bằng trong Giáo dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, một trong những 'thách thức giáo dục' lớn nhất là đạt được sự công bằng. Điều này có nghĩa là đảm bảo tất cả học sinh, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều có cơ hội tiếp cận nền giáo dục chất lượng và thành công như nhau.

Thách thức của Kỷ nguyên Số

Trong thế kỷ 21, các 'thách thức giáo dục' thường liên quan đến công nghệ và kỹ năng số. Việc thích nghi với học trực tuyến, phát triển tư duy phản biện trong thời đại thông tin tràn lan, và chuẩn bị cho học sinh các công việc của tương lai là những vấn đề trọng tâm mà các hệ thống giáo dục đang phải đối mặt.