(Top Banner Ad)
learning ability
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Tâm lý học

learning ability

UK: /ˈlɜːnɪŋ əˈbɪləti/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ əˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng học tập năng lực học tập tố chất học tập tiềm năng học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural or developed skill or talent that enables someone to acquire knowledge or skills through study or experience.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự nhiên hoặc được phát triển cho phép một người có được kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His learning ability allowed him to quickly master the new software."

    "Khả năng học tập của anh ấy cho phép anh ấy nhanh chóng làm chủ phần mềm mới."

  • "The test assesses a child's learning ability."

    "Bài kiểm tra đánh giá khả năng học tập của một đứa trẻ."

  • "Good teaching can improve students' learning ability."

    "Việc giảng dạy tốt có thể cải thiện khả năng học tập của học sinh."

  • "He demonstrated a remarkable learning ability in foreign languages."

    "Anh ấy thể hiện khả năng học tập đáng chú ý trong các ngoại ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức
Noun ability khả năng, năng lực
Adjective able có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
learn
English
ability
English
learning ability

Nguồn gốc của 'learning ability'

Cụm từ 'learning ability' xuất phát từ việc kết hợp động từ 'learn' (học hỏi) và danh từ 'ability' (khả năng). Nó diễn tả khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức một cách hiệu quả. Trong xã hội hiện đại, 'learning ability' được coi là một phẩm chất quan trọng để thành công và thích nghi với sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'learning ability' thường được sử dụng để mô tả tiềm năng học tập của một cá nhân. Nó bao gồm cả khả năng tiếp thu thông tin mới, hiểu các khái niệm phức tạp và áp dụng kiến thức đã học vào các tình huống khác nhau. Khác với 'intelligence' (trí thông minh), 'learning ability' nhấn mạnh vào khả năng *học* chứ không chỉ là mức độ thông minh tổng quát. Nó cũng khác với 'aptitude' (năng khiếu), vì 'aptitude' thường chỉ một khuynh hướng tự nhiên hoặc tài năng bẩm sinh đối với một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in for to

Ví dụ: *learning ability in mathematics* (khả năng học toán); *learning ability for languages* (khả năng học ngôn ngữ); *learning ability to adapt* (khả năng học cách thích nghi). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ một mục đích hoặc đối tượng. Giới từ 'to' thường dùng để chỉ một hành động hoặc mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning ability
  • high learning ability
    (khả năng học hỏi cao)
  • low learning ability
    (khả năng học hỏi thấp)
  • strong learning ability
    (khả năng học hỏi mạnh mẽ)
  • good learning ability
    (khả năng học hỏi tốt)
Verb + learning ability
  • improve learning ability
    (cải thiện khả năng học hỏi)
  • develop learning ability
    (phát triển khả năng học hỏi)
  • assess learning ability
    (đánh giá khả năng học hỏi)
  • demonstrate learning ability
    (chứng minh khả năng học hỏi)

Idioms

  • A quick study (related to learning ability)

    Người học nhanh, người tiếp thu nhanh

    "She's a quick study and picked up the new software in no time."

    (Cô ấy là một người học rất nhanh và đã nắm bắt phần mềm mới ngay lập tức.)

  • Have a knack for (related to learning ability)

    Có năng khiếu về

    "He has a knack for languages."

    (Anh ấy có năng khiếu về ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning ability

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng tự nhiên hoặc được phát triển cho phép một người có được kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

"His learning ability allowed him to quickly master the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning ability".

Tầm quan trọng của 'learning ability'

Trong xã hội phương Tây, 'learning ability' được đánh giá cao và xem là yếu tố then chốt để thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Giáo dục thường tập trung vào việc phát triển khả năng tự học và tư duy phản biện của học sinh.

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất phổ biến ở các nước phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi và nâng cao 'learning ability' để thích ứng với những thay đổi của thế giới.