leaser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that leases property or equipment to another party.
Vietnamese Meaning
Người hoặc công ty cho thuê tài sản hoặc thiết bị cho một bên khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaser is responsible for maintaining the equipment."
"Bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì thiết bị."
-
"The company acted as the leaser for the new office space."
"Công ty đóng vai trò là bên cho thuê không gian văn phòng mới."
-
"As the leaser, they were responsible for all repairs to the building."
"Với tư cách là bên cho thuê, họ chịu trách nhiệm cho tất cả các sửa chữa đối với tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'leaser' thường được sử dụng trong các hợp đồng thuê tài sản, thiết bị, hoặc bất động sản. Nó chỉ rõ bên cung cấp quyền sử dụng tài sản, đổi lại bên thuê (lessee) phải trả tiền thuê theo thỏa thuận.
Prepositions
Ví dụ: 'The leaser provides the equipment *to* the lessee.' (Người cho thuê cung cấp thiết bị cho người thuê.) 'The leaser has a contract *with* the lessee.' (Người cho thuê có hợp đồng với người thuê.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major leaser (một công ty/cá nhân cho thuê lớn)
-
commercial a commercial leaser (một công ty cho thuê thương mại)
-
independent an independent leaser (một cá nhân/công ty cho thuê độc lập)
-
reputable a reputable leaser (một bên cho thuê uy tín)
-
aircraft an aircraft leaser (công ty cho thuê máy bay)
-
car a car leaser (công ty cho thuê xe ô tô)
-
equipment an equipment leaser (công ty cho thuê thiết bị)
-
property a property leaser (chủ cho thuê bất động sản)
-
act as act as a leaser (đóng vai trò là bên cho thuê)
-
become become a leaser (trở thành bên cho thuê)
-
work with work with a leaser (làm việc với một bên cho thuê)
Idioms
-
act as a leaser
đóng vai trò là bên cho thuê
"Many banks now act as a leaser for large industrial equipment."
(Nhiều ngân hàng hiện nay đóng vai trò là bên cho thuê thiết bị công nghiệp lớn.)
-
third-party leaser
bên cho thuê thứ ba (không phải nhà sản xuất)
"They obtained the machinery from a third-party leaser rather than directly from the manufacturer."
(Họ có được máy móc từ một bên cho thuê thứ ba thay vì trực tiếp từ nhà sản xuất.)
-
be a leaser of last resort
là bên cho thuê cuối cùng (khi không ai khác cho thuê)
"In some niche markets, a specific company might be the leaser of last resort."
(Trong một số thị trường ngách, một công ty cụ thể có thể là bên cho thuê cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaser
Danh từNgười hoặc công ty cho thuê tài sản hoặc thiết bị cho một bên khác.
"The leaser is responsible for maintaining the equipment."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaser will be reviewing the contract details tomorrow morning. |
Người cho thuê sẽ xem xét chi tiết hợp đồng vào sáng mai. |
| Phủ định | The leaser won't be accepting late payments going forward. |
Người cho thuê sẽ không chấp nhận thanh toán trễ từ nay trở đi. |
| Nghi vấn | Will the leaser be providing a maintenance service during the lease period? |
Liệu người cho thuê có cung cấp dịch vụ bảo trì trong suốt thời gian thuê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaser".
