(Top Banner Ad)
leather shoes
A2
Danh từ A2 Thời trang

leather shoes

UK: /ˈleðə ʃuːz/ • US: /ˈleðər ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày da
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes made of leather.

Vietnamese Meaning

Giày làm bằng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears leather shoes to work."

    "Anh ấy luôn đi giày da đi làm."

  • "These leather shoes are very comfortable."

    "Đôi giày da này rất thoải mái."

  • "She polished her leather shoes until they shone."

    "Cô ấy đánh bóng đôi giày da của mình cho đến khi chúng sáng bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather Da (vật liệu)
Adjective leathery Có đặc tính như da
Noun shoe Giày
Verb shoe Đóng giày, xỏ giày

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
English
shoe

Nguồn gốc của 'Leather'

Từ 'leather' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lether', có liên quan đến quá trình thuộc da động vật để tạo ra vật liệu bền và linh hoạt. Da đã được sử dụng làm vật liệu may mặc và làm giày dép từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'Shoe'

Từ 'shoe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scōh'. Giày đã là một phần thiết yếu của trang phục con người trong hàng ngàn năm, cung cấp sự bảo vệ và hỗ trợ cho bàn chân.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại giày được làm từ chất liệu da động vật. Chất liệu da mang lại độ bền, vẻ ngoài sang trọng và khả năng thoáng khí tốt hơn so với các chất liệu khác. 'Leather shoes' có thể là giày tây, giày lười, giày thể thao, giày bốt, v.v., miễn là chúng được làm bằng da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather shoes
  • expensive expensive leather shoes
    (giày da đắt tiền)
  • new new leather shoes
    (giày da mới)
  • comfortable comfortable leather shoes
    (giày da thoải mái)
Verb + leather shoes
  • wear wear leather shoes
    (mang giày da)
  • polish polish leather shoes
    (đánh bóng giày da)
  • buy buy leather shoes
    (mua giày da)

Idioms

  • to be in someone's shoes

    ở trong hoàn cảnh của ai đó

    "Before you judge him, try to be in his shoes."

    (Trước khi bạn phán xét anh ta, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ta.)

  • fill someone's shoes

    thay thế ai đó, đảm nhận vị trí của ai đó (khi người đó rời đi)

    "It's going to be hard to fill his shoes when he retires."

    (Sẽ rất khó để thay thế vị trí của anh ấy khi anh ấy nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày làm bằng da.

"He always wears leather shoes to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those leather shoes look fantastic with your suit!
Wow, đôi giày da đó trông thật tuyệt vời với bộ đồ của bạn!
Phủ định
Oh, no, I forgot to polish my leather shoes before the meeting!
Ôi, không, tôi quên đánh giày da trước cuộc họp rồi!
Nghi vấn
Hey, are those real leather shoes, or are they synthetic?
Này, đó có phải là giày da thật không, hay là giày tổng hợp?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After polishing my leather shoes, they shone brightly, and I felt ready for the interview.
Sau khi đánh bóng đôi giày da, chúng sáng bóng, và tôi cảm thấy sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn.
Phủ định
Without proper care, leather shoes can deteriorate quickly, so they don't last long.
Nếu không được chăm sóc đúng cách, giày da có thể bị hỏng nhanh chóng, vì vậy chúng không tồn tại lâu.
Nghi vấn
John, are those leather shoes, the ones you bought in Italy, comfortable for walking?
John, đó có phải là đôi giày da, đôi mà bạn đã mua ở Ý, thoải mái để đi bộ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were rich, I would buy a pair of expensive leather shoes.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một đôi giày da đắt tiền.
Phủ định
If I didn't spill coffee on them, my leather shoes wouldn't look so bad.
Nếu tôi không làm đổ cà phê lên chúng, đôi giày da của tôi đã không trông tệ đến vậy.
Nghi vấn
Would you wear leather shoes if you went hiking?
Bạn có mang giày da nếu bạn đi leo núi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new leather shoes look very stylish.
Đôi giày da mới của tôi trông rất phong cách.
Phủ định
These leather shoes don't fit me well.
Đôi giày da này không vừa với tôi.
Nghi vấn
Are those leather shoes your favorite?
Đôi giày da đó có phải là đôi yêu thích của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought leather shoes yesterday.
Anh ấy đã mua giày da hôm qua.
Phủ định
Do you not like leather shoes?
Bạn không thích giày da sao?
Nghi vấn
Did she polish her leather shoes?
Cô ấy đã đánh bóng đôi giày da của mình chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be wearing his new leather shoes to the party tomorrow.
Anh ấy sẽ mang đôi giày da mới của mình đến bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
She won't be wearing leather shoes; she prefers sneakers.
Cô ấy sẽ không mang giày da; cô ấy thích giày thể thao hơn.
Nghi vấn
Will they be selling leather shoes at the market this weekend?
Họ sẽ bán giày da ở chợ vào cuối tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather shoes".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp

Giày da thường được xem là biểu tượng của sự chuyên nghiệp và thành công trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường được mặc trong môi trường làm việc trang trọng và các sự kiện quan trọng.

Bảo dưỡng giày da

Việc bảo dưỡng giày da cẩn thận, bao gồm đánh bóng và làm sạch thường xuyên, được coi trọng vì nó thể hiện sự quan tâm đến chi tiết và sự tôn trọng đối với tài sản cá nhân.