leather shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giày làm bằng da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears leather shoes to work."
"Anh ấy luôn đi giày da đi làm."
-
"These leather shoes are very comfortable."
"Đôi giày da này rất thoải mái."
-
"She polished her leather shoes until they shone."
"Cô ấy đánh bóng đôi giày da của mình cho đến khi chúng sáng bóng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ loại giày được làm từ chất liệu da động vật. Chất liệu da mang lại độ bền, vẻ ngoài sang trọng và khả năng thoáng khí tốt hơn so với các chất liệu khác. 'Leather shoes' có thể là giày tây, giày lười, giày thể thao, giày bốt, v.v., miễn là chúng được làm bằng da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive expensive leather shoes (giày da đắt tiền)
-
new new leather shoes (giày da mới)
-
comfortable comfortable leather shoes (giày da thoải mái)
-
wear wear leather shoes (mang giày da)
-
polish polish leather shoes (đánh bóng giày da)
-
buy buy leather shoes (mua giày da)
Idioms
-
to be in someone's shoes
ở trong hoàn cảnh của ai đó
"Before you judge him, try to be in his shoes."
(Trước khi bạn phán xét anh ta, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ta.)
-
fill someone's shoes
thay thế ai đó, đảm nhận vị trí của ai đó (khi người đó rời đi)
"It's going to be hard to fill his shoes when he retires."
(Sẽ rất khó để thay thế vị trí của anh ấy khi anh ấy nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather shoes
Danh từGiày làm bằng da.
"He always wears leather shoes to work."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, those leather shoes look fantastic with your suit! |
Wow, đôi giày da đó trông thật tuyệt vời với bộ đồ của bạn! |
| Phủ định | Oh, no, I forgot to polish my leather shoes before the meeting! |
Ôi, không, tôi quên đánh giày da trước cuộc họp rồi! |
| Nghi vấn | Hey, are those real leather shoes, or are they synthetic? |
Này, đó có phải là giày da thật không, hay là giày tổng hợp? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After polishing my leather shoes, they shone brightly, and I felt ready for the interview. |
Sau khi đánh bóng đôi giày da, chúng sáng bóng, và tôi cảm thấy sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | Without proper care, leather shoes can deteriorate quickly, so they don't last long. |
Nếu không được chăm sóc đúng cách, giày da có thể bị hỏng nhanh chóng, vì vậy chúng không tồn tại lâu. |
| Nghi vấn | John, are those leather shoes, the ones you bought in Italy, comfortable for walking? |
John, đó có phải là đôi giày da, đôi mà bạn đã mua ở Ý, thoải mái để đi bộ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were rich, I would buy a pair of expensive leather shoes. |
Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một đôi giày da đắt tiền. |
| Phủ định | If I didn't spill coffee on them, my leather shoes wouldn't look so bad. |
Nếu tôi không làm đổ cà phê lên chúng, đôi giày da của tôi đã không trông tệ đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you wear leather shoes if you went hiking? |
Bạn có mang giày da nếu bạn đi leo núi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My new leather shoes look very stylish. |
Đôi giày da mới của tôi trông rất phong cách. |
| Phủ định | These leather shoes don't fit me well. |
Đôi giày da này không vừa với tôi. |
| Nghi vấn | Are those leather shoes your favorite? |
Đôi giày da đó có phải là đôi yêu thích của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought leather shoes yesterday. |
Anh ấy đã mua giày da hôm qua. |
| Phủ định | Do you not like leather shoes? |
Bạn không thích giày da sao? |
| Nghi vấn | Did she polish her leather shoes? |
Cô ấy đã đánh bóng đôi giày da của mình chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be wearing his new leather shoes to the party tomorrow. |
Anh ấy sẽ mang đôi giày da mới của mình đến bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be wearing leather shoes; she prefers sneakers. |
Cô ấy sẽ không mang giày da; cô ấy thích giày thể thao hơn. |
| Nghi vấn | Will they be selling leather shoes at the market this weekend? |
Họ sẽ bán giày da ở chợ vào cuối tuần này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather shoes".
