suede shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Suede" is a type of leather with a napped finish, commonly used for clothing, shoes, bags, and other accessories. "Shoes" are footwear designed to protect and support the foot.
Vietnamese Meaning
"Suede" là một loại da có bề mặt mờ, mịn như nhung, thường được sử dụng để làm quần áo, giày dép, túi xách và các phụ kiện khác. "Shoes" là giày dép được thiết kế để bảo vệ và nâng đỡ bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a pair of brown suede shoes."
"Anh ấy đã mua một đôi giày da lộn màu nâu."
-
"She wore her favorite suede shoes to the party."
"Cô ấy đã mang đôi giày da lộn yêu thích của mình đến bữa tiệc."
-
"Be careful not to get your suede shoes wet."
"Hãy cẩn thận để giày da lộn của bạn không bị ướt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Suede thường được làm từ mặt dưới của da động vật, mang lại vẻ ngoài mềm mại và tinh tế hơn so với da thường. Cần lưu ý rằng suede dễ bị bẩn và cần được chăm sóc đặc biệt. 'Suede shoes' chỉ một đôi giày được làm bằng chất liệu suede.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable suede shoes (giày da lộn thoải mái)
-
stylish stylish suede shoes (giày da lộn sành điệu)
-
new new suede shoes (giày da lộn mới)
-
worn worn suede shoes (giày da lộn đã cũ/mòn)
-
brown brown suede shoes (giày da lộn màu nâu)
-
black black suede shoes (giày da lộn màu đen)
-
wear wear suede shoes (mang/đi giày da lộn)
-
buy buy suede shoes (mua giày da lộn)
-
clean clean suede shoes (làm sạch giày da lộn)
-
protect protect suede shoes (bảo vệ giày da lộn)
-
ruin ruin suede shoes (làm hỏng giày da lộn)
Idioms
-
Blue Suede Shoes
Một bài hát nổi tiếng và mang tính biểu tượng của Elvis Presley, thường được dùng để chỉ một món đồ thời trang rất được ưa chuộng hoặc một biểu tượng văn hóa nhạc rock 'n' roll.
"He put on 'Blue Suede Shoes' and started dancing."
(Anh ấy mở bài 'Blue Suede Shoes' và bắt đầu nhảy.)
-
Treat (something) like a pair of suede shoes
Đối xử (với cái gì đó) một cách rất cẩn thận và nhẹ nhàng, vì nó dễ hỏng, nhạy cảm hoặc có giá trị lớn (thường dùng một cách hình tượng).
"You need to treat her feelings like a pair of suede shoes; they're very delicate."
(Bạn cần đối xử với cảm xúc của cô ấy như một đôi giày da lộn; chúng rất mong manh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suede shoes
Danh từ"Suede" là một loại da có bề mặt mờ, mịn như nhung, thường được sử dụng để làm quần áo, giày dép, túi xách và các phụ kiện khác. "Shoes" là giày dép được thiết kế để bảo vệ và nâng đỡ bàn chân.
"He bought a pair of brown suede shoes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was raining, I decided not to wear my suede shoes. |
Vì trời mưa, tôi quyết định không đi đôi giày da lộn của mình. |
| Phủ định | Even though the suede shoes are stylish, I didn't buy them because they are difficult to clean. |
Mặc dù đôi giày da lộn rất phong cách, tôi đã không mua chúng vì chúng khó làm sạch. |
| Nghi vấn | If you wear suede shoes, will you use a protective spray? |
Nếu bạn đi giày da lộn, bạn có sử dụng bình xịt bảo vệ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, I would buy those suede shoes I saw yesterday. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua đôi giày da lộn mà tôi đã thấy hôm qua. |
| Phủ định | If I didn't already have so many shoes, I would definitely buy those suede ones. |
Nếu tôi không có quá nhiều giày rồi, tôi chắc chắn sẽ mua đôi giày da lộn đó. |
| Nghi vấn | Would you wear suede shoes if it rained? |
Bạn có đi giày da lộn nếu trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suede shoes".
