(Top Banner Ad)
suede shoes
A2
Danh từ A2 Thời trang

suede shoes

UK: /sweɪd ʃuːz/ • US: /sweɪd ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày da lộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Suede" is a type of leather with a napped finish, commonly used for clothing, shoes, bags, and other accessories. "Shoes" are footwear designed to protect and support the foot.

Vietnamese Meaning

"Suede" là một loại da có bề mặt mờ, mịn như nhung, thường được sử dụng để làm quần áo, giày dép, túi xách và các phụ kiện khác. "Shoes" là giày dép được thiết kế để bảo vệ và nâng đỡ bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a pair of brown suede shoes."

    "Anh ấy đã mua một đôi giày da lộn màu nâu."

  • "She wore her favorite suede shoes to the party."

    "Cô ấy đã mang đôi giày da lộn yêu thích của mình đến bữa tiệc."

  • "Be careful not to get your suede shoes wet."

    "Hãy cẩn thận để giày da lộn của bạn không bị ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suede da lộn
Adjective suede bằng da lộn
Noun shoe giày
Noun (plural) shoes những chiếc giày
Verb to shoe mang giày (hiếm gặp, thường dùng cho động vật như đóng móng ngựa)
Adjective shoeless không mang giày
Noun shoelace dây giày
Noun shoemaker thợ đóng giày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
souède
French
suède
English
suede

Nguồn gốc của 'Suede'

Từ 'suede' xuất phát từ tiếng Pháp 'gants de Suède', có nghĩa là 'găng tay từ Thụy Điển'. Loại da lộn này ban đầu được sử dụng để làm găng tay nhập khẩu từ Thụy Điển. Chất liệu da mềm mại, mờ mịn này nhanh chóng trở nên phổ biến và cái tên 'suede' (Thụy Điển) được dùng để chỉ chính chất liệu da lộn đó.

Usage Note

Suede thường được làm từ mặt dưới của da động vật, mang lại vẻ ngoài mềm mại và tinh tế hơn so với da thường. Cần lưu ý rằng suede dễ bị bẩn và cần được chăm sóc đặc biệt. 'Suede shoes' chỉ một đôi giày được làm bằng chất liệu suede.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suede shoes
  • comfortable comfortable suede shoes
    (giày da lộn thoải mái)
  • stylish stylish suede shoes
    (giày da lộn sành điệu)
  • new new suede shoes
    (giày da lộn mới)
  • worn worn suede shoes
    (giày da lộn đã cũ/mòn)
  • brown brown suede shoes
    (giày da lộn màu nâu)
  • black black suede shoes
    (giày da lộn màu đen)
Verb + suede shoes
  • wear wear suede shoes
    (mang/đi giày da lộn)
  • buy buy suede shoes
    (mua giày da lộn)
  • clean clean suede shoes
    (làm sạch giày da lộn)
  • protect protect suede shoes
    (bảo vệ giày da lộn)
  • ruin ruin suede shoes
    (làm hỏng giày da lộn)

Idioms

  • Blue Suede Shoes

    Một bài hát nổi tiếng và mang tính biểu tượng của Elvis Presley, thường được dùng để chỉ một món đồ thời trang rất được ưa chuộng hoặc một biểu tượng văn hóa nhạc rock 'n' roll.

    "He put on 'Blue Suede Shoes' and started dancing."

    (Anh ấy mở bài 'Blue Suede Shoes' và bắt đầu nhảy.)

  • Treat (something) like a pair of suede shoes

    Đối xử (với cái gì đó) một cách rất cẩn thận và nhẹ nhàng, vì nó dễ hỏng, nhạy cảm hoặc có giá trị lớn (thường dùng một cách hình tượng).

    "You need to treat her feelings like a pair of suede shoes; they're very delicate."

    (Bạn cần đối xử với cảm xúc của cô ấy như một đôi giày da lộn; chúng rất mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suede shoes

Danh từ
Lật mặt

"Suede" là một loại da có bề mặt mờ, mịn như nhung, thường được sử dụng để làm quần áo, giày dép, túi xách và các phụ kiện khác. "Shoes" là giày dép được thiết kế để bảo vệ và nâng đỡ bàn chân.

"He bought a pair of brown suede shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was raining, I decided not to wear my suede shoes.
Vì trời mưa, tôi quyết định không đi đôi giày da lộn của mình.
Phủ định
Even though the suede shoes are stylish, I didn't buy them because they are difficult to clean.
Mặc dù đôi giày da lộn rất phong cách, tôi đã không mua chúng vì chúng khó làm sạch.
Nghi vấn
If you wear suede shoes, will you use a protective spray?
Nếu bạn đi giày da lộn, bạn có sử dụng bình xịt bảo vệ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy those suede shoes I saw yesterday.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua đôi giày da lộn mà tôi đã thấy hôm qua.
Phủ định
If I didn't already have so many shoes, I would definitely buy those suede ones.
Nếu tôi không có quá nhiều giày rồi, tôi chắc chắn sẽ mua đôi giày da lộn đó.
Nghi vấn
Would you wear suede shoes if it rained?
Bạn có đi giày da lộn nếu trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suede shoes".

Biểu tượng thời trang và âm nhạc

Giày da lộn đã trở thành một biểu tượng thời trang, đặc biệt là vào những năm 1950 với sự nổi tiếng của bài hát 'Blue Suede Shoes' của Elvis Presley. Nó tượng trưng cho phong cách rock 'n' roll và sự nổi loạn, nhưng cũng mang vẻ thanh lịch.

Sự tinh tế và bảo quản

Giày da lộn được biết đến với vẻ ngoài sang trọng nhưng cũng rất dễ bị bẩn hoặc hỏng do nước và bụi. Vì vậy, việc bảo quản và chăm sóc giày da lộn đòi hỏi sự tỉ mỉ, chu đáo với các sản phẩm chuyên dụng, phản ánh sự tinh tế trong phong cách của người mang.