canvas shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giày vải bạt, thường có đế bằng cao su, được sử dụng rộng rãi như một loại giày thường ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore canvas shoes to the park."
"Cô ấy mang giày vải bạt đi công viên."
-
"Canvas shoes are a popular choice for summer footwear."
"Giày vải bạt là một lựa chọn phổ biến cho giày dép mùa hè."
-
"He likes to wear his canvas shoes without socks."
"Anh ấy thích mang giày vải bạt mà không cần đi tất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'canvas shoes' thường dùng để chỉ những đôi giày thoải mái, không trang trọng, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày. Chúng khác với giày da (leather shoes) thường trang trọng hơn, hoặc giày thể thao (athletic shoes) chuyên dụng cho thể thao. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự giản dị và thoải mái.
Prepositions
Canvas shoes are often associated 'with' casual wear. Ví dụ: Canvas shoes go well with jeans.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white canvas shoes (giày vải trắng)
-
breathable breathable canvas shoes (giày vải thoáng khí)
-
high-top high-top canvas shoes (giày vải cao cổ)
-
wear wear canvas shoes (đi giày vải)
-
clean clean your canvas shoes (giặt/vệ sinh giày vải)
-
lace up lace up your canvas shoes (thắt dây giày vải)
Idioms
-
A blank canvas
Một khởi đầu mới mẻ, một tâm hồn chưa bị vẩn đục hoặc một kế hoạch chưa có chi tiết
"The new project is a blank canvas; we can do anything with it."
(Dự án mới này giống như một tấm bản đồ trống, chúng ta có thể làm bất cứ điều gì với nó.)
-
Comfortable as an old shoe
Rất thoải mái, quen thuộc (thường nói về mối quan hệ hoặc đồ vật)
"Their friendship is as comfortable as an old shoe."
(Tình bạn của họ vô cùng thoải mái và thân thuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canvas shoes
nounGiày vải bạt, thường có đế bằng cao su, được sử dụng rộng rãi như một loại giày thường ngày.
"She wore canvas shoes to the park."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing canvas shoes today. |
Hôm nay cô ấy đang đi giày vải. |
| Phủ định | I do not wear canvas shoes to work. |
Tôi không đi giày vải đến chỗ làm. |
| Nghi vấn | Do you like canvas shoes? |
Bạn có thích giày vải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought those canvas shoes yesterday; they were on sale. |
Tôi ước tôi đã mua đôi giày vải đó hôm qua; chúng đang được giảm giá. |
| Phủ định | If only I hadn't worn my canvas shoes in the rain; now they're ruined. |
Ước gì tôi đã không đi giày vải của tôi trong mưa; bây giờ chúng hỏng hết rồi. |
| Nghi vấn | I wish I could find affordable canvas shoes. Do you know where I can buy a pair? |
Tôi ước tôi có thể tìm được đôi giày vải giá cả phải chăng. Bạn có biết tôi có thể mua một đôi ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas shoes".
