(Top Banner Ad)
canvas shoes
A2
noun A2 Thời trang

canvas shoes

UK: /ˈkænvəs ʃuːz/ • US: /ˈkænvəs ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày vải giày bata (thường dùng ở miền Nam)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casual shoes made from canvas fabric and usually with a rubber sole.

Vietnamese Meaning

Giày vải bạt, thường có đế bằng cao su, được sử dụng rộng rãi như một loại giày thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore canvas shoes to the park."

    "Cô ấy mang giày vải bạt đi công viên."

  • "Canvas shoes are a popular choice for summer footwear."

    "Giày vải bạt là một lựa chọn phổ biến cho giày dép mùa hè."

  • "He likes to wear his canvas shoes without socks."

    "Anh ấy thích mang giày vải bạt mà không cần đi tất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canvas vải bạt, vải canvas (dùng để vẽ hoặc làm giày)
Noun shoemaker thợ đóng giày
Noun shoelace dây giày
Verb canvass đi vận động bầu cử hoặc khảo sát (từ cùng gốc nhưng nghĩa khác biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cannapaceus
Old French
canevas
Old English
scōh
Middle English
canevas shoos

Nguồn gốc từ cánh buồm

Từ 'canvas' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cannabis' (cây gai dầu). Trước đây, loại vải bền này chủ yếu được dùng làm cánh buồm và lều. Đến thế kỷ 19, người ta bắt đầu dùng phần vải thừa để may giày cho tầng lớp lao động vì nó rẻ và bền.

Sự ra đời của Plimsolls

Ở Anh, giày vải thường được gọi là 'plimsolls'. Tên gọi này bắt nguồn từ vạch phân cách trên thân giày (nối phần đế cao su và vải) trông giống như 'đường Plimsoll' trên thân tàu thủy. Nếu nước ngập quá vạch này, chân bạn sẽ bị ướt.

Usage Note

Cụm từ 'canvas shoes' thường dùng để chỉ những đôi giày thoải mái, không trang trọng, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày. Chúng khác với giày da (leather shoes) thường trang trọng hơn, hoặc giày thể thao (athletic shoes) chuyên dụng cho thể thao. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào sự giản dị và thoải mái.

Prepositions

with

Canvas shoes are often associated 'with' casual wear. Ví dụ: Canvas shoes go well with jeans.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canvas shoes
  • white white canvas shoes
    (giày vải trắng)
  • breathable breathable canvas shoes
    (giày vải thoáng khí)
  • high-top high-top canvas shoes
    (giày vải cao cổ)
Verb + canvas shoes
  • wear wear canvas shoes
    (đi giày vải)
  • clean clean your canvas shoes
    (giặt/vệ sinh giày vải)
  • lace up lace up your canvas shoes
    (thắt dây giày vải)

Idioms

  • A blank canvas

    Một khởi đầu mới mẻ, một tâm hồn chưa bị vẩn đục hoặc một kế hoạch chưa có chi tiết

    "The new project is a blank canvas; we can do anything with it."

    (Dự án mới này giống như một tấm bản đồ trống, chúng ta có thể làm bất cứ điều gì với nó.)

  • Comfortable as an old shoe

    Rất thoải mái, quen thuộc (thường nói về mối quan hệ hoặc đồ vật)

    "Their friendship is as comfortable as an old shoe."

    (Tình bạn của họ vô cùng thoải mái và thân thuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canvas shoes

noun
Lật mặt

Giày vải bạt, thường có đế bằng cao su, được sử dụng rộng rãi như một loại giày thường ngày.

"She wore canvas shoes to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing canvas shoes today.
Hôm nay cô ấy đang đi giày vải.
Phủ định
I do not wear canvas shoes to work.
Tôi không đi giày vải đến chỗ làm.
Nghi vấn
Do you like canvas shoes?
Bạn có thích giày vải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought those canvas shoes yesterday; they were on sale.
Tôi ước tôi đã mua đôi giày vải đó hôm qua; chúng đang được giảm giá.
Phủ định
If only I hadn't worn my canvas shoes in the rain; now they're ruined.
Ước gì tôi đã không đi giày vải của tôi trong mưa; bây giờ chúng hỏng hết rồi.
Nghi vấn
I wish I could find affordable canvas shoes. Do you know where I can buy a pair?
Tôi ước tôi có thể tìm được đôi giày vải giá cả phải chăng. Bạn có biết tôi có thể mua một đôi ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas shoes".

Biểu tượng văn hóa đại chúng

Giày vải, đặc biệt là dòng Converse Chuck Taylor, đã trở thành biểu tượng của sự nổi loạn và phong cách retro từ những năm 1970. Nó gắn liền với văn hóa trượt ván (skateboarding) và các ban nhạc Rock 'n' Roll.

Thời trang bền vững

Trong những năm gần đây, giày vải được ưa chuộng hơn giày da trong cộng đồng sống xanh vì canvas là vật liệu tự nhiên, dễ tái chế và thân thiện với môi trường hơn các loại nhựa tổng hợp.