(Top Banner Ad)
leave a bad impression
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp xã hội

leave a bad impression

UK: /liːv ə bæd ɪmˈpreʃən/ • US: /liːv ə bæd ɪmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

để lại ấn tượng xấu gây ấn tượng không tốt tạo ấn tượng tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a negative or unfavorable perception.

Vietnamese Meaning

Để lại một ấn tượng tiêu cực, không tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He arrived late for the interview and left a bad impression on the hiring manager."

    "Anh ấy đến muộn cho buổi phỏng vấn và để lại một ấn tượng không tốt cho người quản lý tuyển dụng."

  • "She didn't prepare for the presentation and left a bad impression on the clients."

    "Cô ấy không chuẩn bị cho bài thuyết trình và để lại một ấn tượng không tốt cho khách hàng."

  • "His rude behavior at the party left a bad impression on everyone he met."

    "Hành vi thô lỗ của anh ấy tại bữa tiệc đã để lại một ấn tượng không tốt cho tất cả mọi người anh ấy gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng
Noun impression ấn tượng
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh mẽ

Synonyms

make a poor showing (thể hiện kém)create a negative image (tạo ra một hình ảnh tiêu cực)

Antonyms

leave a good impression (để lại một ấn tượng tốt)make a favorable impression (tạo ấn tượng tốt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Nguồn gốc của 'leave a bad impression'

Cụm từ 'leave a bad impression' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất phát từ ý nghĩa cơ bản của các từ составляющих: 'leave' (rời đi, để lại), 'bad' (tồi tệ) và 'impression' (ấn tượng). Sự kết hợp này mang ý nghĩa đen là 'để lại một ấn tượng không tốt', và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để chỉ việc tạo ra một cảm giác tiêu cực cho người khác.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả kết quả của một hành động hoặc lời nói gây ra sự đánh giá không tốt từ người khác. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra một cảm giác không hài lòng, thất vọng hoặc thậm chí là ác cảm. Khác với "make a mistake", thành ngữ này tập trung vào hậu quả tâm lý và xã hội của hành động, không chỉ đơn thuần là lỗi sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave a bad impression
  • Really leave a really bad impression
    (để lại một ấn tượng thực sự rất xấu)
  • Terrible leave a terrible bad impression
    (để lại một ấn tượng vô cùng tồi tệ)
Verb + leave a bad impression
  • Try not to try not to leave a bad impression
    (cố gắng đừng để lại ấn tượng xấu)
  • Be careful not to be careful not to leave a bad impression
    (hãy cẩn thận để không để lại ấn tượng xấu)

Idioms

  • First impressions are lasting

    Ấn tượng đầu tiên là ấn tượng lâu dài.

    "Remember that first impressions are lasting, so dress professionally for the interview."

    (Hãy nhớ rằng ấn tượng đầu tiên là ấn tượng lâu dài, vì vậy hãy ăn mặc chuyên nghiệp cho buổi phỏng vấn.)

  • Make a good impression

    Tạo ấn tượng tốt.

    "He wanted to make a good impression on his girlfriend's parents."

    (Anh ấy muốn tạo ấn tượng tốt với bố mẹ bạn gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave a bad impression

Thành ngữ
Lật mặt

Để lại một ấn tượng tiêu cực, không tốt.

"He arrived late for the interview and left a bad impression on the hiring manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the constant rumors will have been leaving a bad impression on potential investors.
Vào thời điểm CEO mới đến, những tin đồn liên tục sẽ đã và đang để lại ấn tượng xấu cho các nhà đầu tư tiềm năng.
Phủ định
He won't have been trying to leave a bad impression on purpose; he's just naturally awkward.
Anh ấy sẽ không cố ý để lại ấn tượng xấu đâu; anh ấy chỉ vụng về một cách tự nhiên thôi.
Nghi vấn
Will their constant complaining have been leaving a bad impression on the team's morale by the end of the project?
Liệu việc phàn nàn liên tục của họ có đang để lại ấn tượng xấu đến tinh thần của đội vào cuối dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave a bad impression".

Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu được coi là rất quan trọng. Một cái bắt tay chắc chắn, giao tiếp bằng mắt tốt và cách ăn mặc phù hợp thường được đánh giá cao trong các tình huống xã giao và công việc. Để lại ấn tượng xấu ban đầu có thể gây khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ sau này.