(Top Banner Ad)
first impression
B1
Noun B1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

first impression

UK: /fɜːst ɪmˈpreʃən/ • US: /fɜrst ɪmˈprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng ban đầu ấn tượng đầu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial effect someone or something has on you.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng ban đầu mà ai đó hoặc điều gì đó tạo ra cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to make a good first impression when you're interviewing for a job."

    "Điều quan trọng là tạo ấn tượng ban đầu tốt khi bạn phỏng vấn xin việc."

  • "You only get one chance to make a first impression."

    "Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng ban đầu."

  • "Her first impression of the city was that it was very noisy."

    "Ấn tượng đầu tiên của cô ấy về thành phố là nó rất ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb firstly trước hết, đầu tiên
Adjective foremost hàng đầu, quan trọng nhất
Verb impress gây ấn tượng, in dấu
Adjective impressive ấn tượng, gây xúc động mạnh
Adverb impressively một cách ấn tượng
Adjective impressionable dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động
Noun impressiveness sự ấn tượng, tính gây ấn tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furista-
Latin
impressio
Old English
fyrst
Old French
impression
Middle English
impressioun
Modern English
first (from fyrst)
Modern English
impression (from impressio)
Modern English (Phrase)
first impression

Cái Chạm Đầu Tiên Của Ý Niệm

Cụm từ 'first impression' (ấn tượng đầu tiên) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'first' (đầu tiên) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', chỉ điều đứng trước mọi thứ. Còn 'impression' (ấn tượng) đến từ tiếng Latin 'impressio', mang ý nghĩa 'sự in dấu' hoặc 'tạo ra vết hằn'. Khi được ghép lại, 'first impression' diễn tả dấu ấn tinh thần ban đầu, một cảm nhận hoặc phán đoán nhanh chóng mà chúng ta có được về một người hay một điều gì đó ngay từ lần đầu gặp gỡ hoặc trải nghiệm.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào sự quan trọng của khoảnh khắc đầu tiên gặp gỡ hoặc trải nghiệm một điều gì đó. 'First impression' thường mang tính chủ quan và có thể ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta đánh giá và tương tác với người hoặc vật đó sau này. Nó khác với 'initial feeling' (cảm giác ban đầu) ở chỗ 'first impression' mang tính tổng quan hơn và thường dựa trên nhiều yếu tố như ngoại hình, lời nói, hành vi, hoặc thậm chí là môi trường.

Prepositions

on of

‘on’ được sử dụng khi nói về tác động của ai/cái gì lên người khác (ví dụ: ‘make a good first impression on someone’). ‘of’ được sử dụng để chỉ ấn tượng ban đầu về ai/cái gì (ví dụ: ‘my first impression of him was positive’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first impression
  • good a good first impression
    (một ấn tượng đầu tiên tốt đẹp)
  • bad a bad first impression
    (một ấn tượng đầu tiên tồi tệ)
  • strong a strong first impression
    (một ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ)
  • lasting a lasting first impression
    (một ấn tượng đầu tiên khó phai)
  • positive a positive first impression
    (một ấn tượng đầu tiên tích cực)
  • professional a professional first impression
    (một ấn tượng đầu tiên chuyên nghiệp)
Verb + first impression
  • make make a first impression
    (tạo ấn tượng đầu tiên)
  • create create a first impression
    (tạo ra ấn tượng đầu tiên)
  • give give a first impression
    (mang lại ấn tượng đầu tiên)
  • form form a first impression
    (hình thành ấn tượng đầu tiên)
  • get get a first impression
    (có được ấn tượng đầu tiên)
  • leave leave a first impression
    (để lại ấn tượng đầu tiên)
Noun + first impression
  • importance the importance of first impression
    (tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên)
  • power the power of first impression
    (sức mạnh của ấn tượng đầu tiên)

Idioms

  • make a good/bad/strong first impression

    tạo ra một ấn tượng đầu tiên tốt/tồi/mạnh mẽ

    "It's crucial to make a good first impression during a job interview."

    (Điều quan trọng là phải tạo ấn tượng đầu tiên tốt trong buổi phỏng vấn xin việc.)

  • first impressions last

    ấn tượng đầu tiên thường kéo dài, khó thay đổi

    "Remember to dress smartly; first impressions last, you know."

    (Hãy nhớ ăn mặc chỉnh tề; ấn tượng đầu tiên rất khó phai đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first impression

Noun
Lật mặt

Ấn tượng ban đầu mà ai đó hoặc điều gì đó tạo ra cho bạn.

"It's important to make a good first impression when you're interviewing for a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first impression".

Quy tắc 7 giây

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường tin rằng chúng ta chỉ có khoảng 7 giây để tạo ấn tượng đầu tiên khi gặp một người mới. Trong khoảng thời gian ngắn ngủi này, trang phục, ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt và nụ cười đều đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành cái nhìn ban đầu của đối phương.

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Ấn tượng đầu tiên đặc biệt quan trọng trong các tình huống chuyên nghiệp như phỏng vấn xin việc, buổi gặp gỡ khách hàng hoặc sự kiện kết nối. Một ấn tượng tích cực có thể mở ra cơ hội, trong khi một ấn tượng tiêu cực có thể khó để thay đổi về sau.