impress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone feel admiration and respect.
Vietnamese Meaning
Gây ấn tượng cho ai đó, khiến ai đó cảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to impress her with his new car."
"Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với cô ấy bằng chiếc xe hơi mới của mình."
-
"The speech impressed the audience."
"Bài phát biểu đã gây ấn tượng với khán giả."
-
"She wanted to impress her boss with her hard work."
"Cô ấy muốn gây ấn tượng với sếp bằng sự chăm chỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impress | gây ấn tượng; in dấu; khắc sâu |
| Noun | impression | ấn tượng; dấu ấn; sự in/khắc |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng mạnh; đáng ngưỡng mộ |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng; một cách đáng ngưỡng mộ |
| Adjective | unimpressive | không gây ấn tượng; tầm thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "impress" thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một ấn tượng tốt và lâu dài trong tâm trí của người khác. Nó nhấn mạnh đến khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ và tích cực. Khác với "affect" (ảnh hưởng) chỉ sự tác động chung, "impress" mang tính chủ động và hướng đến việc tạo ra cảm xúc tích cực.
Prepositions
"Impress with" thường được dùng để chỉ bạn gây ấn tượng bởi cái gì. Ví dụ, "He impressed me with his knowledge." (Anh ấy gây ấn tượng với tôi bởi kiến thức của anh ấy). "Impress by" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ hơn. Ví dụ, "I was impressed by her dedication." (Tôi đã ấn tượng bởi sự tận tâm của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply impress someone (gây ấn tượng sâu sắc cho ai đó)
-
greatly greatly impress someone (gây ấn tượng mạnh cho ai đó)
-
easily easily impress someone (dễ dàng gây ấn tượng cho ai đó)
-
try to try to impress (cố gắng gây ấn tượng)
-
manage to manage to impress (xoay sở để gây ấn tượng)
-
fail to fail to impress (không gây được ấn tượng)
-
impress upon impress upon someone (that...) (nhấn mạnh, khắc sâu vào tâm trí ai đó (một sự thật, tầm quan trọng của điều gì))
-
impress with impress someone with something (gây ấn tượng cho ai đó bằng cái gì)
Idioms
-
impress upon someone (that...)
nhấn mạnh, làm cho ai đó hiểu rõ tầm quan trọng của một điều gì đó; khắc sâu điều gì vào tâm trí ai đó
"The coach impressed upon his team the need for discipline and teamwork."
(Huấn luyện viên đã nhấn mạnh với đội của mình về sự cần thiết của kỷ luật và tinh thần đồng đội.)
-
be impressed by/with something/someone
bị ấn tượng bởi/với điều gì đó/ai đó
"I was very impressed by her ability to speak four languages fluently."
(Tôi đã rất ấn tượng bởi khả năng nói trôi chảy bốn thứ tiếng của cô ấy.)
-
dress to impress
ăn mặc đẹp, lịch sự để gây ấn tượng (thường trong các dịp đặc biệt, phỏng vấn, hẹn hò)
"She always dresses to impress when she has a job interview."
(Cô ấy luôn ăn mặc thật đẹp để gây ấn tượng khi đi phỏng vấn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impress
động từGây ấn tượng cho ai đó, khiến ai đó cảm thấy ngưỡng mộ và kính trọng.
"He tried to impress her with his new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impress".
