leave intentionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depart or abandon something or someone with a deliberate and planned purpose.
Vietnamese Meaning
Rời đi hoặc bỏ lại một cái gì đó hoặc ai đó một cách có chủ ý và có kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He left the company intentionally after receiving a better job offer."
"Anh ấy đã cố tình rời công ty sau khi nhận được một lời mời làm việc tốt hơn."
-
"She left intentionally because she was unhappy with her working conditions."
"Cô ấy đã cố tình rời đi vì cô ấy không hài lòng với điều kiện làm việc của mình."
-
"The suspect left the crime scene intentionally, knowing the police were on their way."
"Nghi phạm đã cố tình rời khỏi hiện trường vụ án, biết rằng cảnh sát đang trên đường đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | leave | rời đi, để lại |
| Noun | leave | sự cho phép nghỉ |
| Adverb | intentionally | một cách cố ý |
| Noun | intention | ý định, mục đích |
| Adjective | intentional | cố ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động rời đi không phải do tai nạn, nhầm lẫn, hay ép buộc, mà là một quyết định có ý thức. 'Leave intentionally' thường được sử dụng khi muốn làm rõ động cơ của việc rời đi, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như công việc, mối quan hệ hoặc các cam kết khác. So với các cụm từ như 'leave by mistake' (rời đi do nhầm lẫn) hoặc 'leave unwillingly' (rời đi một cách không охота), 'leave intentionally' cho thấy sự chủ động và trách nhiệm của người thực hiện hành động.
Prepositions
'Leave intentionally for': Rời đi có chủ ý để đến một nơi nào đó. Ví dụ: He left intentionally for Canada to start a new life (Anh ấy cố tình rời đến Canada để bắt đầu một cuộc sống mới).
'Leave intentionally without': Rời đi có chủ ý mà không có cái gì đó. Ví dụ: She left intentionally without saying goodbye (Cô ấy cố tình rời đi mà không nói lời tạm biệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
careless careless leave intentionally (bỏ đi một cách vô ý)
-
deliberate deliberate leave intentionally (cố tình rời đi)
-
decide decide to leave intentionally (quyết định rời đi một cách cố ý)
-
choose choose to leave intentionally (chọn rời đi một cách cố ý)
-
quietly quietly leave intentionally (lặng lẽ rời đi một cách có chủ ý)
-
suddenly suddenly leave intentionally (đột ngột rời đi một cách có chủ ý)
Idioms
-
leave intentionally no stone unturned
cố gắng hết sức để tìm kiếm hoặc giải quyết điều gì đó
"The police left intentionally no stone unturned in their search for the missing child."
(Cảnh sát đã cố gắng hết sức để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
-
leave intentionally someone in the lurch
cố ý bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn
"He left intentionally his friend in the lurch by not helping him with the project."
(Anh ta đã cố ý bỏ rơi bạn mình trong tình huống khó khăn bằng cách không giúp đỡ anh ấy trong dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave intentionally
Verb and AdverbRời đi hoặc bỏ lại một cái gì đó hoặc ai đó một cách có chủ ý và có kế hoạch.
"He left the company intentionally after receiving a better job offer."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had left the door intentionally unlocked. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố tình để cửa không khóa. |
| Phủ định | He told me that he hadn't left his wallet there intentionally. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố ý để quên ví ở đó. |
| Nghi vấn | She asked if he had left the meeting intentionally early. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cố tình rời cuộc họp sớm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave intentionally".
