(Top Banner Ad)
leave intentionally
B2
Verb and Adverb B2 Luật pháp/Hành vi

leave intentionally

UK: /liːv ɪnˈtɛnʃənəli/ • US: /liːv ɪnˈtɛnʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

cố tình rời đi chủ động rời đi rời đi có chủ ý rời đi một cách cố ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart or abandon something or someone with a deliberate and planned purpose.

Vietnamese Meaning

Rời đi hoặc bỏ lại một cái gì đó hoặc ai đó một cách có chủ ý và có kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He left the company intentionally after receiving a better job offer."

    "Anh ấy đã cố tình rời công ty sau khi nhận được một lời mời làm việc tốt hơn."

  • "She left intentionally because she was unhappy with her working conditions."

    "Cô ấy đã cố tình rời đi vì cô ấy không hài lòng với điều kiện làm việc của mình."

  • "The suspect left the crime scene intentionally, knowing the police were on their way."

    "Nghi phạm đã cố tình rời khỏi hiện trường vụ án, biết rằng cảnh sát đang trên đường đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại
Noun leave sự cho phép nghỉ
Adverb intentionally một cách cố ý
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional cố ý

Synonyms

deliberately abandon (cố ý bỏ rơi)purposefully depart (chủ ý rời đi)

Antonyms

accidentally stay (vô tình ở lại)unintentionally remain (vô ý ở lại)

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
leave
English
intentionally

Nguồn gốc của 'Leave'

Từ 'leave' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læfan', có nghĩa là 'cho phép ở lại'. Theo thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm 'rời đi' và 'để lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa cho phép ai đó ở lại, nhưng giờ đây nó thường được hiểu là hành động rời khỏi một nơi nào đó một cách tự nguyện.

Nguồn gốc của 'Intentionally'

Từ 'intentionally' xuất phát từ 'intention', có gốc từ tiếng Latinh 'intendere', nghĩa là 'căng ra, hướng tới'. 'Intention' mang nghĩa là mục đích hoặc ý định, và 'intentionally' là trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách có chủ ý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động rời đi không phải do tai nạn, nhầm lẫn, hay ép buộc, mà là một quyết định có ý thức. 'Leave intentionally' thường được sử dụng khi muốn làm rõ động cơ của việc rời đi, đặc biệt trong các tình huống quan trọng như công việc, mối quan hệ hoặc các cam kết khác. So với các cụm từ như 'leave by mistake' (rời đi do nhầm lẫn) hoặc 'leave unwillingly' (rời đi một cách không охота), 'leave intentionally' cho thấy sự chủ động và trách nhiệm của người thực hiện hành động.

Prepositions

for without

'Leave intentionally for': Rời đi có chủ ý để đến một nơi nào đó. Ví dụ: He left intentionally for Canada to start a new life (Anh ấy cố tình rời đến Canada để bắt đầu một cuộc sống mới).
'Leave intentionally without': Rời đi có chủ ý mà không có cái gì đó. Ví dụ: She left intentionally without saying goodbye (Cô ấy cố tình rời đi mà không nói lời tạm biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave intentionally
  • careless careless leave intentionally
    (bỏ đi một cách vô ý)
  • deliberate deliberate leave intentionally
    (cố tình rời đi)
Verb + leave intentionally
  • decide decide to leave intentionally
    (quyết định rời đi một cách cố ý)
  • choose choose to leave intentionally
    (chọn rời đi một cách cố ý)
Adverb + leave intentionally
  • quietly quietly leave intentionally
    (lặng lẽ rời đi một cách có chủ ý)
  • suddenly suddenly leave intentionally
    (đột ngột rời đi một cách có chủ ý)

Idioms

  • leave intentionally no stone unturned

    cố gắng hết sức để tìm kiếm hoặc giải quyết điều gì đó

    "The police left intentionally no stone unturned in their search for the missing child."

    (Cảnh sát đã cố gắng hết sức để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

  • leave intentionally someone in the lurch

    cố ý bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn

    "He left intentionally his friend in the lurch by not helping him with the project."

    (Anh ta đã cố ý bỏ rơi bạn mình trong tình huống khó khăn bằng cách không giúp đỡ anh ấy trong dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave intentionally

Verb and Adverb
Lật mặt

Rời đi hoặc bỏ lại một cái gì đó hoặc ai đó một cách có chủ ý và có kế hoạch.

"He left the company intentionally after receiving a better job offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had left the door intentionally unlocked.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố tình để cửa không khóa.
Phủ định
He told me that he hadn't left his wallet there intentionally.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố ý để quên ví ở đó.
Nghi vấn
She asked if he had left the meeting intentionally early.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cố tình rời cuộc họp sớm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave intentionally".

Walking Out

Trong văn hóa phương Tây, 'walking out' (bỏ đi) có thể là một biểu hiện mạnh mẽ của sự phản đối hoặc không đồng ý, đặc biệt trong các cuộc đàm phán hoặc tranh luận. Việc 'cố ý bỏ đi' có thể truyền tải một thông điệp mạnh mẽ hơn là chỉ nói ra sự bất đồng.

Consequences of Leaving

Trong nhiều nền văn hóa, việc cố ý rời bỏ một công việc hoặc một mối quan hệ mà không báo trước có thể gây ra những hậu quả tiêu cực, như mất uy tín hoặc gây tổn hại đến các mối quan hệ.