sick leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ làm vì bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is on sick leave because she has the flu."
"Cô ấy đang nghỉ ốm vì bị cúm."
-
"Employees are entitled to 10 days of sick leave per year."
"Người lao động được hưởng 10 ngày nghỉ ốm mỗi năm."
-
"He called in sick and took a sick leave."
"Anh ấy gọi điện báo ốm và xin nghỉ ốm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thời gian người lao động được phép nghỉ làm do bệnh mà vẫn được hưởng lương hoặc trợ cấp (tùy theo quy định của công ty hoặc luật pháp). Thường được hiểu là một quyền lợi của người lao động. Khác với 'personal leave' (nghỉ phép cá nhân) có thể dùng cho nhiều mục đích, 'sick leave' chỉ dành cho việc bị ốm.
Prepositions
* **on sick leave:** đang trong thời gian nghỉ ốm. Ví dụ: He is on sick leave. * **for sick leave:** dùng để chỉ mục đích xin nghỉ. Ví dụ: She applied for sick leave.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take sick leave (nghỉ ốm (lấy phép nghỉ vì bệnh))
-
go on go on sick leave (bắt đầu nghỉ ốm)
-
be on be on sick leave (đang trong thời gian nghỉ ốm)
-
apply for apply for sick leave (xin nghỉ ốm)
-
grant grant sick leave (chấp thuận/cấp phép nghỉ ốm)
-
paid paid sick leave (nghỉ ốm hưởng lương)
-
unpaid unpaid sick leave (nghỉ ốm không lương)
-
extended extended sick leave (nghỉ ốm kéo dài)
-
annual annual sick leave (ngày nghỉ ốm hàng năm (theo quy định))
-
policy sick leave policy (chính sách nghỉ ốm)
-
entitlement sick leave entitlement (quyền được nghỉ ốm)
-
certificate sick leave certificate (giấy chứng nhận nghỉ ốm (của bác sĩ))
-
pay sick leave pay (lương trong thời gian nghỉ ốm)
Idioms
-
take sick leave
nghỉ ốm (lấy phép nghỉ vì bệnh)
"She had to take sick leave for a week due to the flu."
(Cô ấy phải nghỉ ốm một tuần vì bị cúm.)
-
be on sick leave
đang trong thời gian nghỉ ốm
"Our manager is currently on sick leave, so I'm covering his tasks."
(Quản lý của chúng tôi hiện đang nghỉ ốm, vì vậy tôi đang đảm nhận công việc của anh ấy.)
-
apply for sick leave
nộp đơn xin nghỉ ốm
"You need to apply for sick leave if you are unable to come to work."
(Bạn cần nộp đơn xin nghỉ ốm nếu bạn không thể đến làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sick leave
nounThời gian nghỉ làm vì bệnh tật.
"She is on sick leave because she has the flu."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick leave".
