(Top Banner Ad)
sick leave
B1
noun B1 Nhân sự, Lao động

sick leave

UK: /ˈsɪk ˌliːv/ • US: /ˈsɪk ˌliːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ốm chế độ nghỉ ốm thời gian nghỉ ốm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absence from work due to illness.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ làm vì bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is on sick leave because she has the flu."

    "Cô ấy đang nghỉ ốm vì bị cúm."

  • "Employees are entitled to 10 days of sick leave per year."

    "Người lao động được hưởng 10 ngày nghỉ ốm mỗi năm."

  • "He called in sick and took a sick leave."

    "Anh ấy gọi điện báo ốm và xin nghỉ ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick ốm, bệnh
Noun sickness sự ốm yếu, bệnh tật
Adjective sickly ốm yếu, xanh xao (thường xuyên bệnh)
Noun leave sự cho phép nghỉ, kỳ nghỉ
Noun sick pay tiền lương trong thời gian nghỉ ốm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*seukaz
Old English
sēoc
English
sick
Proto-Germanic
*laubō
Old English
lēaf
English
leave

Nguồn gốc của 'sick' và 'leave'

Từ 'sick' (ốm) có gốc từ tiếng Proto-Germanic (*seukaz) và Old English (sēoc), mang nghĩa 'yếu' hoặc 'bệnh'. Từ 'leave' (nghỉ phép) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*laubō) và Old English (lēaf), ban đầu có nghĩa là 'sự cho phép'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'sick leave', chúng mô tả một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại: quyền được nghỉ làm khi bị ốm.

Usage Note

Chỉ thời gian người lao động được phép nghỉ làm do bệnh mà vẫn được hưởng lương hoặc trợ cấp (tùy theo quy định của công ty hoặc luật pháp). Thường được hiểu là một quyền lợi của người lao động. Khác với 'personal leave' (nghỉ phép cá nhân) có thể dùng cho nhiều mục đích, 'sick leave' chỉ dành cho việc bị ốm.

Prepositions

on for

* **on sick leave:** đang trong thời gian nghỉ ốm. Ví dụ: He is on sick leave. * **for sick leave:** dùng để chỉ mục đích xin nghỉ. Ví dụ: She applied for sick leave.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sick leave
  • take take sick leave
    (nghỉ ốm (lấy phép nghỉ vì bệnh))
  • go on go on sick leave
    (bắt đầu nghỉ ốm)
  • be on be on sick leave
    (đang trong thời gian nghỉ ốm)
  • apply for apply for sick leave
    (xin nghỉ ốm)
  • grant grant sick leave
    (chấp thuận/cấp phép nghỉ ốm)
Adjective + sick leave
  • paid paid sick leave
    (nghỉ ốm hưởng lương)
  • unpaid unpaid sick leave
    (nghỉ ốm không lương)
  • extended extended sick leave
    (nghỉ ốm kéo dài)
  • annual annual sick leave
    (ngày nghỉ ốm hàng năm (theo quy định))
sick leave + Noun
  • policy sick leave policy
    (chính sách nghỉ ốm)
  • entitlement sick leave entitlement
    (quyền được nghỉ ốm)
  • certificate sick leave certificate
    (giấy chứng nhận nghỉ ốm (của bác sĩ))
  • pay sick leave pay
    (lương trong thời gian nghỉ ốm)

Idioms

  • take sick leave

    nghỉ ốm (lấy phép nghỉ vì bệnh)

    "She had to take sick leave for a week due to the flu."

    (Cô ấy phải nghỉ ốm một tuần vì bị cúm.)

  • be on sick leave

    đang trong thời gian nghỉ ốm

    "Our manager is currently on sick leave, so I'm covering his tasks."

    (Quản lý của chúng tôi hiện đang nghỉ ốm, vì vậy tôi đang đảm nhận công việc của anh ấy.)

  • apply for sick leave

    nộp đơn xin nghỉ ốm

    "You need to apply for sick leave if you are unable to come to work."

    (Bạn cần nộp đơn xin nghỉ ốm nếu bạn không thể đến làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sick leave

noun
Lật mặt

Thời gian nghỉ làm vì bệnh tật.

"She is on sick leave because she has the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick leave".

Giấy khám bệnh (Doctor's Note)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, nếu nghỉ ốm quá một số ngày nhất định (ví dụ 3-7 ngày), nhân viên thường được yêu cầu cung cấp 'giấy khám bệnh' hay 'giấy chứng nhận của bác sĩ' (doctor's note) cho công ty. Điều này nhằm xác minh tình trạng bệnh và đảm bảo việc nghỉ ốm đúng quy định, tránh việc lạm dụng chính sách.

Sự khác biệt giữa nghỉ ốm và nghỉ phép

'Sick leave' (nghỉ ốm) được dành riêng cho việc nghỉ làm khi bị bệnh hoặc có vấn đề sức khỏe. Nó khác với 'vacation leave' (nghỉ phép/nghỉ dưỡng) dùng cho mục đích giải trí hoặc cá nhân. Việc sử dụng sai 'sick leave' cho các mục đích không liên quan đến sức khỏe có thể bị xem là không đúng mực và có thể gây hậu quả trong một số môi trường làm việc.