(Top Banner Ad)
pulpit
C1
noun C1 Tôn giáo, Kiến trúc

pulpit

UK: /ˈpʊlpɪt/ • US: /ˈpʊlpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bục giảng giảng đài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised platform or lectern in a church or chapel from which the preacher delivers a sermon.

Vietnamese Meaning

Bục giảng kinh, bục giảng đạo (trong nhà thờ hoặc nhà nguyện), nơi người thuyết giảng đọc hoặc giảng bài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest delivered a powerful sermon from the pulpit."

    "Cha xứ đã giảng một bài thuyết pháp mạnh mẽ từ bục giảng."

  • "He used the pulpit to express his controversial views."

    "Ông ấy đã sử dụng bục giảng để bày tỏ những quan điểm gây tranh cãi của mình."

  • "The new pulpit was made of oak."

    "Bục giảng mới được làm bằng gỗ sồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulpit bục giảng, tòa giảng (trong nhà thờ)
Noun pulpitry nghệ thuật thuyết giảng; các bài thuyết giảng (từ bục giảng) (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulpitum
Old French
pulpit
Middle English
pulpyt
English
pulpit

Nguồn gốc từ 'bục' và 'sân khấu'

Từ "pulpit" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pulpitum", ban đầu có nghĩa là một cái giàn, một sân khấu hoặc một bục cao. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển ý nghĩa chuyên biệt hơn để chỉ một bục cao trong nhà thờ, nơi các giáo sĩ đứng để giảng đạo. Điều này phản ánh chức năng chính của pulpit là nơi diễn thuyết, truyền đạt thông điệp.

Usage Note

Từ 'pulpit' thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý của bục giảng, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quyền lực hoặc cơ hội để thể hiện quan điểm công khai. So với 'lectern' (bục đọc sách), 'pulpit' thường lớn hơn, trang trọng hơn và dành riêng cho việc giảng đạo.

Prepositions

from in

'From the pulpit' chỉ nguồn gốc của lời nói hoặc thông điệp. 'In the pulpit' chỉ hành động hoặc sự hiện diện trên bục giảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulpit
  • sacred the sacred pulpit
    (bục giảng linh thiêng)
  • elevated an elevated pulpit
    (một bục giảng cao)
  • ornate an ornate pulpit
    (một bục giảng được trang trí công phu)
Verb + pulpit
  • stand in/at to stand in/at the pulpit
    (đứng trên bục giảng)
  • preach from to preach from the pulpit
    (giảng đạo từ bục giảng)
  • address the congregation from to address the congregation from the pulpit
    (nói chuyện với giáo dân từ bục giảng)

Idioms

  • from the pulpit

    từ bục giảng (ám chỉ lời khuyên, chỉ dẫn đạo đức hoặc tuyên bố chính thức từ một nhà lãnh đạo tôn giáo)

    "The priest delivered a powerful message from the pulpit."

    (Vị linh mục đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ từ bục giảng.)

  • to pound the pulpit

    đập tay xuống bục giảng (để thể hiện sự nhiệt huyết, nhấn mạnh quan điểm một cách mạnh mẽ, thường về một vấn đề đạo đức hoặc chính trị)

    "He was known to pound the pulpit when passionately discussing social justice."

    (Ông ấy nổi tiếng là người đập tay xuống bục giảng khi nhiệt huyết thảo luận về công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulpit

noun
Lật mặt

Bục giảng kinh, bục giảng đạo (trong nhà thờ hoặc nhà nguyện), nơi người thuyết giảng đọc hoặc giảng bài.

"The priest delivered a powerful sermon from the pulpit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulpit".

Biểu tượng của quyền uy tôn giáo

Trong các nhà thờ Thiên Chúa giáo (Công giáo, Tin lành, Anh giáo), pulpit là một bục cao có ý nghĩa trung tâm, nơi giáo sĩ đứng để giảng Kinh Thánh, thuyết giáo và hướng dẫn giáo dân. Nó tượng trưng cho quyền uy và vai trò của người truyền đạt Lời Chúa, là cầu nối giữa thánh đường và cộng đồng.

Thiết kế và vai trò đa dạng

Pulpit thường được thiết kế công phu, chạm khắc tinh xảo và đặt ở vị trí dễ nhìn thấy trong nhà thờ. Tùy theo giáo phái, có thể có một hoặc hai bục: một dành cho đọc Kinh Thánh (lectern) và một dành cho thuyết giáo (pulpit). Trong một số truyền thống, nó có thể được gọi là 'ambo' hoặc 'mimbar' với chức năng tương tự nhưng khác biệt về kiến trúc.