(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pulpit
C1

pulpit

noun

Nghĩa tiếng Việt

bục giảng giảng đài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pulpit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bục giảng kinh, bục giảng đạo (trong nhà thờ hoặc nhà nguyện), nơi người thuyết giảng đọc hoặc giảng bài.

Definition (English Meaning)

A raised platform or lectern in a church or chapel from which the preacher delivers a sermon.

Ví dụ Thực tế với 'Pulpit'

  • "The priest delivered a powerful sermon from the pulpit."

    "Cha xứ đã giảng một bài thuyết pháp mạnh mẽ từ bục giảng."

  • "He used the pulpit to express his controversial views."

    "Ông ấy đã sử dụng bục giảng để bày tỏ những quan điểm gây tranh cãi của mình."

  • "The new pulpit was made of oak."

    "Bục giảng mới được làm bằng gỗ sồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pulpit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pulpit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nave(gian giữa nhà thờ)
altar(bàn thờ)
congregation(giáo đoàn, cộng đoàn)
sermon(bài giảng (tôn giáo))

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Pulpit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pulpit' thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý của bục giảng, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quyền lực hoặc cơ hội để thể hiện quan điểm công khai. So với 'lectern' (bục đọc sách), 'pulpit' thường lớn hơn, trang trọng hơn và dành riêng cho việc giảng đạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

'From the pulpit' chỉ nguồn gốc của lời nói hoặc thông điệp. 'In the pulpit' chỉ hành động hoặc sự hiện diện trên bục giảng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pulpit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)