pulpit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A raised platform or lectern in a church or chapel from which the preacher delivers a sermon.
Vietnamese Meaning
Bục giảng kinh, bục giảng đạo (trong nhà thờ hoặc nhà nguyện), nơi người thuyết giảng đọc hoặc giảng bài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest delivered a powerful sermon from the pulpit."
"Cha xứ đã giảng một bài thuyết pháp mạnh mẽ từ bục giảng."
-
"He used the pulpit to express his controversial views."
"Ông ấy đã sử dụng bục giảng để bày tỏ những quan điểm gây tranh cãi của mình."
-
"The new pulpit was made of oak."
"Bục giảng mới được làm bằng gỗ sồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pulpit | bục giảng, tòa giảng (trong nhà thờ) |
| Noun | pulpitry | nghệ thuật thuyết giảng; các bài thuyết giảng (từ bục giảng) (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pulpit' thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý của bục giảng, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quyền lực hoặc cơ hội để thể hiện quan điểm công khai. So với 'lectern' (bục đọc sách), 'pulpit' thường lớn hơn, trang trọng hơn và dành riêng cho việc giảng đạo.
Prepositions
'From the pulpit' chỉ nguồn gốc của lời nói hoặc thông điệp. 'In the pulpit' chỉ hành động hoặc sự hiện diện trên bục giảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred the sacred pulpit (bục giảng linh thiêng)
-
elevated an elevated pulpit (một bục giảng cao)
-
ornate an ornate pulpit (một bục giảng được trang trí công phu)
-
stand in/at to stand in/at the pulpit (đứng trên bục giảng)
-
preach from to preach from the pulpit (giảng đạo từ bục giảng)
-
address the congregation from to address the congregation from the pulpit (nói chuyện với giáo dân từ bục giảng)
Idioms
-
from the pulpit
từ bục giảng (ám chỉ lời khuyên, chỉ dẫn đạo đức hoặc tuyên bố chính thức từ một nhà lãnh đạo tôn giáo)
"The priest delivered a powerful message from the pulpit."
(Vị linh mục đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ từ bục giảng.)
-
to pound the pulpit
đập tay xuống bục giảng (để thể hiện sự nhiệt huyết, nhấn mạnh quan điểm một cách mạnh mẽ, thường về một vấn đề đạo đức hoặc chính trị)
"He was known to pound the pulpit when passionately discussing social justice."
(Ông ấy nổi tiếng là người đập tay xuống bục giảng khi nhiệt huyết thảo luận về công bằng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulpit
nounBục giảng kinh, bục giảng đạo (trong nhà thờ hoặc nhà nguyện), nơi người thuyết giảng đọc hoặc giảng bài.
"The priest delivered a powerful sermon from the pulpit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulpit".
