(Top Banner Ad)
led display
B1
Danh từ B1 Công nghệ điện tử

led display

UK: /ˌelˌiːˈdiː dɪˈspleɪ/ • US: /ˌelˌiːˈdiː dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình LED bảng đèn LED
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat-panel display that uses light-emitting diodes as pixels.

Vietnamese Meaning

Một màn hình phẳng sử dụng các điốt phát quang (LED) làm điểm ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new advertising campaign was showcased on a large LED display in Times Square."

    "Chiến dịch quảng cáo mới đã được giới thiệu trên một màn hình LED lớn ở Quảng trường Thời Đại."

  • "The stadium scoreboard uses a high-resolution LED display."

    "Bảng điểm của sân vận động sử dụng một màn hình LED độ phân giải cao."

  • "LED displays are becoming increasingly energy-efficient."

    "Màn hình LED ngày càng trở nên tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun LED Điốt phát quang
Noun display Màn hình hiển thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
led display

Nguồn gốc của 'led display'

Thuật ngữ 'led display' xuất hiện khi công nghệ đèn LED (Light Emitting Diode) phát triển. 'LED' là viết tắt của 'Light Emitting Diode', một loại diode bán dẫn phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua. 'Display' có nghĩa là màn hình hiển thị. Vì vậy, 'led display' đơn giản là màn hình hiển thị sử dụng công nghệ LED để tạo ra hình ảnh.

Usage Note

Thuật ngữ "LED display" thường được sử dụng để chỉ một màn hình hiển thị sử dụng công nghệ LED để tạo ra hình ảnh hoặc văn bản. Các màn hình LED có thể có nhiều kích cỡ và độ phân giải khác nhau, từ các màn hình nhỏ trong thiết bị điện tử cá nhân đến các màn hình lớn dùng trong quảng cáo hoặc hiển thị thông tin công cộng. LED viết tắt cho Light Emitting Diode.

Prepositions

on in

Có thể sử dụng "on" để chỉ vị trí hiển thị trên màn hình LED (ví dụ: the message on the LED display), hoặc "in" khi nói về công nghệ được sử dụng (ví dụ: the innovation in LED display technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + led display
  • bright bright led display
    (màn hình LED sáng)
  • large large led display
    (màn hình LED lớn)
  • outdoor outdoor led display
    (màn hình LED ngoài trời)
Verb + led display
  • install install a led display
    (lắp đặt một màn hình LED)
  • operate operate a led display
    (vận hành một màn hình LED)
  • maintain maintain a led display
    (bảo trì một màn hình LED)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

led display

Danh từ
Lật mặt

Một màn hình phẳng sử dụng các điốt phát quang (LED) làm điểm ảnh.

"The new advertising campaign was showcased on a large LED display in Times Square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "led display".

Ứng dụng của màn hình LED

Màn hình LED được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quảng cáo ngoài trời đến các biển báo giao thông, sân vận động, và thậm chí cả trong trang trí nội thất. Chúng ngày càng trở nên phổ biến nhờ khả năng hiển thị hình ảnh sắc nét và tiết kiệm năng lượng.