(Top Banner Ad)
led screen
B1
noun B1 Công nghệ thông tin

led screen

UK: /ˌel iː ˈdiː skriːn/ • US: /ˌel iː ˈdiː skriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình LED màn hình đi-ốt phát quang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat panel display screen that uses light-emitting diodes as pixels for a video display.

Vietnamese Meaning

Màn hình phẳng sử dụng các điốt phát quang (LED) làm điểm ảnh để hiển thị video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert featured a massive led screen displaying visual effects."

    "Buổi hòa nhạc có một màn hình LED khổng lồ hiển thị các hiệu ứng hình ảnh."

  • "The new billboard uses a high-resolution led screen."

    "Biển quảng cáo mới sử dụng màn hình LED độ phân giải cao."

  • "Led screens are becoming increasingly popular due to their energy efficiency."

    "Màn hình LED ngày càng trở nên phổ biến nhờ hiệu quả năng lượng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun display màn hình hiển thị
Noun screen màn hình
Adjective digital kỹ thuật số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
LED (Light Emitting Diode)
English
Screen
English
LED screen

Sự ra đời của màn hình LED

Màn hình LED là một phát minh hiện đại, kết hợp công nghệ diode phát quang (LED) với công nghệ hiển thị. LED được phát triển từ những năm 1960, nhưng mãi đến những năm gần đây mới được sử dụng rộng rãi trong màn hình lớn nhờ vào khả năng hiển thị hình ảnh sáng rõ và tiết kiệm năng lượng.

Usage Note

LED screen là một thuật ngữ chung cho màn hình hiển thị sử dụng công nghệ LED. Chúng được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo, biển báo, màn hình TV, màn hình máy tính và các thiết bị di động. Khác với các loại màn hình LCD (Liquid Crystal Display) sử dụng đèn nền để chiếu sáng các tinh thể lỏng, màn hình LED tự phát sáng, mang lại độ sáng và độ tương phản tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + led screen
  • large large led screen
    (màn hình LED lớn)
  • high-resolution high-resolution led screen
    (màn hình LED độ phân giải cao)
  • outdoor outdoor led screen
    (màn hình LED ngoài trời)
Verb + led screen
  • watch watch an led screen
    (xem trên màn hình LED)
  • install install an led screen
    (lắp đặt màn hình LED)
  • use use an led screen
    (sử dụng màn hình LED)

Idioms

  • Larger than life (on a led screen)

    Lớn hơn cả đời thực (trên màn hình LED)

    "The celebrity appeared larger than life on the led screen during the concert."

    (Người nổi tiếng trông lớn hơn cả đời thực trên màn hình LED trong buổi hòa nhạc.)

  • To be glued to the (led) screen

    Dán mắt vào (màn hình LED)

    "The kids were glued to the led screen playing video games."

    (Bọn trẻ dán mắt vào màn hình LED chơi điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

led screen

noun
Lật mặt

Màn hình phẳng sử dụng các điốt phát quang (LED) làm điểm ảnh để hiển thị video.

"The concert featured a massive led screen displaying visual effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping mall has a huge LED screen.
Trung tâm mua sắm mới có một màn hình LED rất lớn.
Phủ định
This old projector is not as bright as an LED screen.
Máy chiếu cũ này không sáng bằng màn hình LED.
Nghi vấn
Does your company use LED screens for advertising?
Công ty của bạn có sử dụng màn hình LED cho quảng cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "led screen".

Sử dụng màn hình LED trong quảng cáo

Màn hình LED được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo ngoài trời tại các thành phố lớn. Chúng giúp thu hút sự chú ý của người đi đường và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

Màn hình LED trong các sự kiện lớn

Trong các sự kiện thể thao, ca nhạc lớn, màn hình LED đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị hình ảnh, video, giúp khán giả có trải nghiệm tốt hơn.