(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ left-click
A2

left-click

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhấp chuột trái click chuột trái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Left-click'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động nhấn nút chuột trái.

Definition (English Meaning)

The action of pressing the left mouse button.

Ví dụ Thực tế với 'Left-click'

  • "A single left-click will select the file."

    "Một cú nhấp chuột trái sẽ chọn tệp."

  • "To select the text, left-click and drag the mouse."

    "Để chọn văn bản, nhấp chuột trái và kéo chuột."

  • "I accidentally left-clicked on the wrong button."

    "Tôi vô tình nhấp chuột trái vào nút sai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Left-click'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: left-click
  • Verb: left-click
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Left-click'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chọn một mục, mở một tệp hoặc kích hoạt một hành động trên máy tính. Nó là thao tác chuột phổ biến nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Left-click'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)