(Top Banner Ad)
left-click
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

left-click

UK: /ˈleft ˌklɪk/ • US: /ˈleft ˌklɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp chuột trái click chuột trái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of pressing the left mouse button.

Vietnamese Meaning

Hành động nhấn nút chuột trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A single left-click will select the file."

    "Một cú nhấp chuột trái sẽ chọn tệp."

  • "To select the text, left-click and drag the mouse."

    "Để chọn văn bản, nhấp chuột trái và kéo chuột."

  • "I accidentally left-clicked on the wrong button."

    "Tôi vô tình nhấp chuột trái vào nút sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb click Nhấn (chuột)
Noun click Tiếng click (chuột)
Adjective clickable Có thể nhấn (chuột) vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
left-click

Nguồn gốc của 'left-click'

Thuật ngữ 'left-click' xuất hiện cùng với sự phát triển của chuột máy tính. Hành động nhấn nút chuột bên trái là thao tác cơ bản nhất để chọn hoặc kích hoạt một đối tượng trên màn hình. Vì vậy, nó được gọi đơn giản là 'left-click' để chỉ hành động này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chọn một mục, mở một tệp hoặc kích hoạt một hành động trên máy tính. Nó là thao tác chuột phổ biến nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + left-click
  • simple simple left-click
    (nhấn chuột trái đơn giản)
  • quick quick left-click
    (nhấn chuột trái nhanh)
Verb + left-click
  • perform perform a left-click
    (thực hiện nhấn chuột trái)
  • try try to left-click
    (cố gắng nhấn chuột trái)
  • double double left-click
    (nhấn đúp chuột trái)

Idioms

  • Left-click your way to success

    Đạt được thành công từng bước một (tương tự như việc nhấn chuột trái liên tục để đạt được mục tiêu)

    "You won't become a millionaire overnight, you need to left-click your way to success."

    (Bạn sẽ không trở thành triệu phú sau một đêm đâu, bạn cần phải đạt được thành công từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

left-click

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhấn nút chuột trái.

"A single left-click will select the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "left-click".

Sự quen thuộc với chuột máy tính

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, chuột máy tính là một công cụ quen thuộc và cơ bản trong việc sử dụng máy tính. Thao tác 'left-click' là một trong những hành động đầu tiên mà người dùng học khi tương tác với máy tính.