left-click
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động nhấn nút chuột trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A single left-click will select the file."
"Một cú nhấp chuột trái sẽ chọn tệp."
-
"To select the text, left-click and drag the mouse."
"Để chọn văn bản, nhấp chuột trái và kéo chuột."
-
"I accidentally left-clicked on the wrong button."
"Tôi vô tình nhấp chuột trái vào nút sai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chọn một mục, mở một tệp hoặc kích hoạt một hành động trên máy tính. Nó là thao tác chuột phổ biến nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple left-click (nhấn chuột trái đơn giản)
-
quick quick left-click (nhấn chuột trái nhanh)
-
perform perform a left-click (thực hiện nhấn chuột trái)
-
try try to left-click (cố gắng nhấn chuột trái)
-
double double left-click (nhấn đúp chuột trái)
Idioms
-
Left-click your way to success
Đạt được thành công từng bước một (tương tự như việc nhấn chuột trái liên tục để đạt được mục tiêu)
"You won't become a millionaire overnight, you need to left-click your way to success."
(Bạn sẽ không trở thành triệu phú sau một đêm đâu, bạn cần phải đạt được thành công từng bước một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
left-click
Danh từHành động nhấn nút chuột trái.
"A single left-click will select the file."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "left-click".
