(Top Banner Ad)
left out
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

left out

UK: /lɛft aʊt/ • US: /lɛft aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ rơi bị loại ra bị bỏ sót bị lạc lõng bỏ qua không được tính đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be excluded or omitted; to not be included.

Vietnamese Meaning

Bị loại trừ, bị bỏ sót; không được bao gồm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt left out when her friends went to the movies without her."

    "Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi xem phim mà không có cô ấy."

  • "Don't feel left out if you weren't invited to the party."

    "Đừng cảm thấy bị bỏ rơi nếu bạn không được mời đến bữa tiệc."

  • "He felt left out of the conversation because he didn't know anything about the topic."

    "Anh ấy cảm thấy bị lạc lõng trong cuộc trò chuyện vì anh ấy không biết gì về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại
Noun leaving sự rời đi, sự bỏ lại
Adjective left bên trái; còn sót lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læfan
Middle English
leven
Modern English
leave out

Nguồn gốc của 'Left Out'

Cụm từ 'left out' xuất phát từ động từ 'leave' (rời đi, bỏ lại) và giới từ 'out' (bên ngoài). Ban đầu, nó mang nghĩa đơn giản là 'bỏ lại bên ngoài'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'bỏ qua', 'không bao gồm' và cuối cùng mang nghĩa cảm xúc 'cảm thấy bị bỏ rơi, không được tham gia' mà chúng ta thường dùng ngày nay. Nó phản ánh cảm giác bị loại trừ khỏi một nhóm hoặc hoạt động nào đó.

Usage Note

Cụm động từ "left out" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác bị bỏ rơi, bị cô lập, hoặc không được tham gia vào một hoạt động hoặc một nhóm nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sự loại bỏ một người hoặc một vật khỏi một tập thể hoặc một quá trình. So sánh với "excluded" (bị loại trừ) mang tính trang trọng hơn, "omitted" (bị bỏ sót) thường dùng trong văn viết và mang tính khách quan hơn, còn "left out" mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + left out
  • feeling feeling left out
    (cảm thấy bị bỏ rơi)
  • completely completely left out
    (hoàn toàn bị bỏ rơi)
Verb + left out
  • be be left out
    (bị bỏ rơi, bị loại trừ)
  • feel feel left out
    (cảm thấy bị bỏ rơi)
  • get get left out
    (bị bỏ rơi, bị loại trừ)

Idioms

  • feel left out in the cold

    cảm thấy bị bỏ rơi, bị lãng quên, bị hắt hủi

    "After the merger, many employees felt left out in the cold."

    (Sau vụ sáp nhập, nhiều nhân viên cảm thấy bị hắt hủi.)

  • left out of the loop

    không được thông báo, không được biết chuyện gì đang xảy ra

    "I felt left out of the loop when they made the decision without consulting me."

    (Tôi cảm thấy không được thông báo khi họ đưa ra quyết định mà không hỏi ý kiến tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

left out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Bị loại trừ, bị bỏ sót; không được bao gồm.

"She felt left out when her friends went to the movies without her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling left out since the new girl joined the group.
Cô ấy đã cảm thấy bị bỏ rơi kể từ khi cô gái mới tham gia nhóm.
Phủ định
They haven't been leaving anyone out of their plans intentionally.
Họ không cố ý bỏ ai ra khỏi kế hoạch của mình cả.
Nghi vấn
Has he been leaving out important details when he tells the story?
Anh ấy có đang bỏ qua những chi tiết quan trọng khi kể câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "left out".

FOMO (Fear of Missing Out)

FOMO là một hiện tượng xã hội phổ biến, đặc biệt là trong thời đại mạng xã hội. Nó mô tả cảm giác lo lắng, sợ hãi khi nghĩ rằng người khác đang trải nghiệm những điều thú vị mà mình bỏ lỡ. Cảm giác 'left out' (bị bỏ rơi) thường là một phần của FOMO. Điều này có thể dẫn đến việc liên tục kiểm tra mạng xã hội và cảm thấy bất mãn với cuộc sống hiện tại.