(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ left out
B1

left out

Verb (phrasal verb)

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ rơi bị loại ra bị bỏ sót bị lạc lõng bỏ qua không được tính đến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Left out'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị loại trừ, bị bỏ sót; không được bao gồm.

Definition (English Meaning)

To be excluded or omitted; to not be included.

Ví dụ Thực tế với 'Left out'

  • "She felt left out when her friends went to the movies without her."

    "Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi xem phim mà không có cô ấy."

  • "Don't feel left out if you weren't invited to the party."

    "Đừng cảm thấy bị bỏ rơi nếu bạn không được mời đến bữa tiệc."

  • "He felt left out of the conversation because he didn't know anything about the topic."

    "Anh ấy cảm thấy bị lạc lõng trong cuộc trò chuyện vì anh ấy không biết gì về chủ đề này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Left out'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: left out (past participle)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Left out'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ "left out" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác bị bỏ rơi, bị cô lập, hoặc không được tham gia vào một hoạt động hoặc một nhóm nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sự loại bỏ một người hoặc một vật khỏi một tập thể hoặc một quá trình. So sánh với "excluded" (bị loại trừ) mang tính trang trọng hơn, "omitted" (bị bỏ sót) thường dùng trong văn viết và mang tính khách quan hơn, còn "left out" mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Left out'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling left out since the new girl joined the group.
Cô ấy đã cảm thấy bị bỏ rơi kể từ khi cô gái mới tham gia nhóm.
Phủ định
They haven't been leaving anyone out of their plans intentionally.
Họ không cố ý bỏ ai ra khỏi kế hoạch của mình cả.
Nghi vấn
Has he been leaving out important details when he tells the story?
Anh ấy có đang bỏ qua những chi tiết quan trọng khi kể câu chuyện không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)