left out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị loại trừ, bị bỏ sót; không được bao gồm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt left out when her friends went to the movies without her."
"Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi xem phim mà không có cô ấy."
-
"Don't feel left out if you weren't invited to the party."
"Đừng cảm thấy bị bỏ rơi nếu bạn không được mời đến bữa tiệc."
-
"He felt left out of the conversation because he didn't know anything about the topic."
"Anh ấy cảm thấy bị lạc lõng trong cuộc trò chuyện vì anh ấy không biết gì về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "left out" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác bị bỏ rơi, bị cô lập, hoặc không được tham gia vào một hoạt động hoặc một nhóm nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc sự loại bỏ một người hoặc một vật khỏi một tập thể hoặc một quá trình. So sánh với "excluded" (bị loại trừ) mang tính trang trọng hơn, "omitted" (bị bỏ sót) thường dùng trong văn viết và mang tính khách quan hơn, còn "left out" mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling feeling left out (cảm thấy bị bỏ rơi)
-
completely completely left out (hoàn toàn bị bỏ rơi)
-
be be left out (bị bỏ rơi, bị loại trừ)
-
feel feel left out (cảm thấy bị bỏ rơi)
-
get get left out (bị bỏ rơi, bị loại trừ)
Idioms
-
feel left out in the cold
cảm thấy bị bỏ rơi, bị lãng quên, bị hắt hủi
"After the merger, many employees felt left out in the cold."
(Sau vụ sáp nhập, nhiều nhân viên cảm thấy bị hắt hủi.)
-
left out of the loop
không được thông báo, không được biết chuyện gì đang xảy ra
"I felt left out of the loop when they made the decision without consulting me."
(Tôi cảm thấy không được thông báo khi họ đưa ra quyết định mà không hỏi ý kiến tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
left out
Verb (phrasal verb)Bị loại trừ, bị bỏ sót; không được bao gồm.
"She felt left out when her friends went to the movies without her."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been feeling left out since the new girl joined the group. |
Cô ấy đã cảm thấy bị bỏ rơi kể từ khi cô gái mới tham gia nhóm. |
| Phủ định | They haven't been leaving anyone out of their plans intentionally. |
Họ không cố ý bỏ ai ra khỏi kế hoạch của mình cả. |
| Nghi vấn | Has he been leaving out important details when he tells the story? |
Anh ấy có đang bỏ qua những chi tiết quan trọng khi kể câu chuyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "left out".
