(Top Banner Ad)
leg curl
B1
Noun B1 Thể hình, Thể thao

leg curl

UK: /lɛɡ kɜːl/ • US: /lɛɡ kɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

gập chân cuốn chân bài tập gập chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which one lies face down and bends the legs at the knees, lifting the lower legs up towards the buttocks.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể dục trong đó người tập nằm sấp và gập chân ở đầu gối, nâng cẳng chân lên về phía mông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She incorporates leg curls into her lower body workout routine."

    "Cô ấy kết hợp bài tập gập chân vào thói quen tập luyện thân dưới của mình."

  • "The leg curl machine helps isolate the hamstring muscles."

    "Máy tập gập chân giúp cô lập các cơ gân kheo."

  • "Proper form is crucial when performing leg curls to avoid injury."

    "Hình thức đúng là rất quan trọng khi thực hiện bài tập gập chân để tránh chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curl sự uốn, sự cong; lọn tóc
Verb curl uốn, cong

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Nguồn gốc của 'leg curl'

Cụm từ 'leg curl' khá trực quan. 'Leg' đơn giản là 'chân'. 'Curl' có nghĩa là uốn cong hoặc cuộn tròn. Vì vậy, 'leg curl' mô tả chính xác động tác uốn cong chân về phía sau đùi, thường được thực hiện trong các bài tập thể hình.

Usage Note

Bài tập này chủ yếu tác động vào nhóm cơ gân kheo (hamstrings). Có nhiều biến thể khác nhau như seated leg curl (ngồi gập chân), standing leg curl (đứng gập chân), và lying leg curl (nằm gập chân). Các biến thể này có thể được thực hiện với máy tập hoặc tạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leg curl
  • lying lying leg curl
    (uốn chân khi nằm sấp)
  • standing standing leg curl
    (uốn chân khi đứng)
  • seated seated leg curl
    (uốn chân khi ngồi)
Verb + leg curl
  • do do leg curls
    (tập uốn chân)
  • perform perform leg curls
    (thực hiện bài tập uốn chân)
  • include include leg curls
    (bao gồm bài tập uốn chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg curl

Noun
Lật mặt

Một bài tập thể dục trong đó người tập nằm sấp và gập chân ở đầu gối, nâng cẳng chân lên về phía mông.

"She incorporates leg curls into her lower body workout routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg curl".

Tập luyện cơ bắp chân sau

Bài tập 'leg curl' rất phổ biến trong thể hình vì nó tập trung vào việc phát triển cơ bắp chân sau (hamstrings). Cơ bắp chân sau khỏe mạnh rất quan trọng cho các hoạt động thể thao và giúp ngăn ngừa chấn thương.