legal ability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capacity, competence, and right to perform specific legal acts or duties; the power under the law to do something.
Vietnamese Meaning
Khả năng pháp lý, năng lực pháp lý, hoặc quyền hạn hợp pháp để thực hiện các hành vi hoặc nghĩa vụ pháp lý cụ thể; quyền theo luật để làm một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company lacked the legal ability to operate in that state."
"Công ty thiếu khả năng pháp lý để hoạt động ở tiểu bang đó."
-
"She has the legal ability to make decisions regarding her healthcare."
"Cô ấy có khả năng pháp lý để đưa ra quyết định liên quan đến chăm sóc sức khỏe của mình."
-
"The minor does not have the legal ability to enter into a binding contract."
"Người vị thành niên không có khả năng pháp lý để ký kết một hợp đồng ràng buộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'legal ability' nhấn mạnh đến việc một cá nhân hoặc tổ chức có đủ điều kiện và được pháp luật cho phép để thực hiện một hành động cụ thể. Nó liên quan đến việc tuân thủ các quy định và điều kiện pháp lý. Khác với 'capacity' chung chung, 'legal ability' chỉ khả năng được quy định bởi luật.
Prepositions
Sử dụng 'to' khi nói về khả năng thực hiện một hành động cụ thể (e.g., 'legal ability to sign a contract'). Sử dụng 'of' khi nói về khả năng thuộc về một nhóm người hoặc một loại hình năng lực (e.g., 'legal ability of a corporation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full legal ability (đầy đủ năng lực pháp lý)
-
limited limited legal ability (năng lực pháp lý hạn chế)
-
questionable questionable legal ability (năng lực pháp lý đáng ngờ)
-
possess possess legal ability (sở hữu năng lực pháp lý)
-
lack lack legal ability (thiếu năng lực pháp lý)
-
gain gain legal ability (có được năng lực pháp lý)
Idioms
-
To the best of one's legal ability
Trong phạm vi năng lực pháp lý tốt nhất của một người
"I will defend you to the best of my legal ability."
(Tôi sẽ bảo vệ bạn trong phạm vi năng lực pháp lý tốt nhất của tôi.)
-
Within the bounds of legal ability
Trong giới hạn năng lực pháp lý
"The lawyer operated within the bounds of her legal ability."
(Luật sư hoạt động trong giới hạn năng lực pháp lý của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal ability
Danh từKhả năng pháp lý, năng lực pháp lý, hoặc quyền hạn hợp pháp để thực hiện các hành vi hoặc nghĩa vụ pháp lý cụ thể; quyền theo luật để làm một điều gì đó.
"The company lacked the legal ability to operate in that state."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had the legal ability to help you with your case. |
Tôi ước tôi có đủ năng lực pháp lý để giúp bạn với vụ kiện của bạn. |
| Phủ định | If only I didn't lack the legal ability to represent myself in court. |
Giá như tôi không thiếu năng lực pháp lý để tự bào chữa trước tòa. |
| Nghi vấn | Do you wish you had the legal ability to practice law in this state? |
Bạn có ước mình có đủ năng lực pháp lý để hành nghề luật sư ở tiểu bang này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal ability".
