(Top Banner Ad)
legal authority
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal authority

UK: /ˌliːɡəl ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˌliːɡəl əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm quyền pháp lý quyền hạn pháp lý uy quyền pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power or right to give orders and make them obeyed; the official power to make decisions, judgements, etc.

Vietnamese Meaning

Quyền lực hoặc quyền hợp pháp để ra lệnh và buộc người khác tuân theo; quyền lực chính thức để đưa ra các quyết định, phán xét, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have the legal authority to arrest suspects."

    "Cảnh sát có thẩm quyền pháp lý để bắt giữ nghi phạm."

  • "The government derives its legal authority from the constitution."

    "Chính phủ có được thẩm quyền pháp lý từ hiến pháp."

  • "The judge exercised his legal authority to dismiss the case."

    "Thẩm phán thực thi thẩm quyền pháp lý của mình để bác bỏ vụ kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality Tính hợp pháp
Noun legislation Pháp luật, sự ban hành luật
Verb legalize Hợp pháp hóa
Adverb legally Một cách hợp pháp
Adjective illegal Bất hợp pháp
Noun authority Thẩm quyền, quyền lực
Noun authorization Sự cho phép, ủy quyền
Verb authorize Ủy quyền, cho phép
Adjective authoritative Có thẩm quyền, có căn cứ
Adjective unauthorized Không được phép, trái phép

Synonyms

Antonyms

illegality (sự bất hợp pháp)unlawful authority (quyền lực bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legalis (pertaining to law)
Old French
legal (lawful)
English
legal (from 14th century)
Latin
auctoritas (invention, advice, influence, command)
Old French
autorité (authority)
English
authority (from 13th century)

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lex', có nghĩa là 'luật'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành từ mà chúng ta sử dụng ngày nay, luôn gắn liền với các quy tắc, điều luật và tính hợp pháp của mọi việc. Hiểu 'legal' là hiểu về những gì được pháp luật cho phép hoặc quy định.

Nguồn gốc của 'Authority'

Từ 'authority' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctoritas', ám chỉ quyền lực, ảnh hưởng hoặc quyền được ra lệnh. Nó liên quan đến ý tưởng về một người có uy tín, có khả năng tạo ra hoặc ban hành. Khi 'legal' và 'authority' kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm về quyền lực được luật pháp chính thức công nhận và trao cho.

Usage Note

Cụm từ này chỉ quyền lực được trao bởi luật pháp hoặc hệ thống pháp lý. Nó khác với 'power' đơn thuần, vốn có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: quyền lực về kinh tế, quyền lực về ảnh hưởng xã hội). 'Authority' nhấn mạnh tính chính danh, hợp pháp của quyền lực đó.

Prepositions

under over to

* **under legal authority:** Hành động hoặc quyết định được thực hiện theo quyền hạn pháp lý.
* **over legal authority:** Vượt quá hoặc lạm dụng quyền hạn pháp lý.
* **to legal authority:** Trình báo hoặc khiếu nại lên cơ quan có thẩm quyền pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal authority
  • full full legal authority
    (toàn quyền hợp pháp)
  • ultimate ultimate legal authority
    (quyền lực pháp lý tối thượng)
  • legitimate legitimate legal authority
    (quyền lực pháp lý hợp pháp, chính đáng)
  • recognized recognized legal authority
    (quyền lực pháp lý được công nhận)
  • inherent inherent legal authority
    (quyền lực pháp lý vốn có)
Verb + legal authority
  • grant grant legal authority
    (cấp quyền pháp lý)
  • confer confer legal authority
    (trao quyền pháp lý)
  • exercise exercise legal authority
    (thực thi quyền pháp lý)
  • challenge challenge legal authority
    (thách thức quyền pháp lý)
  • delegate delegate legal authority
    (ủy quyền pháp lý)
  • vest someone with vest someone with legal authority
    (trao quyền pháp lý cho ai đó)
Legal authority + Verb
  • resides in legal authority resides in
    (quyền pháp lý nằm ở/thuộc về)
  • stems from legal authority stems from
    (quyền pháp lý bắt nguồn từ)
  • extends to legal authority extends to
    (quyền pháp lý mở rộng đến)
Prepositional Phrases
  • under under legal authority
    (dưới quyền pháp lý của)
  • with with legal authority
    (với quyền pháp lý)

Idioms

  • have the legal authority to do something

    Có quyền pháp lý, thẩm quyền hợp pháp để làm gì đó

    "The police have the legal authority to arrest suspects."

    (Cảnh sát có thẩm quyền hợp pháp để bắt giữ các nghi phạm.)

  • act without legal authority

    Hành động mà không có thẩm quyền pháp lý

    "Any decision made by the committee acting without legal authority will be void."

    (Bất kỳ quyết định nào của ủy ban được đưa ra mà không có thẩm quyền pháp lý sẽ bị vô hiệu.)

  • beyond one's legal authority

    Vượt quá quyền pháp lý hoặc thẩm quyền của một người/tổ chức

    "The mayor's order was deemed to be beyond his legal authority."

    (Lệnh của thị trưởng được cho là vượt quá thẩm quyền pháp lý của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal authority

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực hoặc quyền hợp pháp để ra lệnh và buộc người khác tuân theo; quyền lực chính thức để đưa ra các quyết định, phán xét, v.v.

"The police have the legal authority to arrest suspects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal authority".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'legal authority' (quyền lực pháp lý) gắn liền với nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law). Điều này có nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu sự ràng buộc của pháp luật. Quyền lực pháp lý không phải là tùy tiện mà phải dựa trên các quy định được thiết lập công khai và minh bạch.

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

Khái niệm 'legal authority' cũng liên quan chặt chẽ đến 'Tam quyền phân lập' (Separation of Powers) ở nhiều quốc gia dân chủ. Quyền lực được chia thành ba nhánh: lập pháp (ban hành luật), hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (giải thích luật). Mỗi nhánh có 'legal authority' riêng nhưng cũng bị kiểm soát lẫn nhau (checks and balances), nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.