legal name
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Legal name'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tên chính thức được pháp luật công nhận và sử dụng cho các văn bản và mục đích pháp lý.
Definition (English Meaning)
The official name recognized by law and used for legal documents and purposes.
Ví dụ Thực tế với 'Legal name'
-
"You must provide your legal name on the application form."
"Bạn phải cung cấp tên hợp pháp của mình trên mẫu đơn đăng ký."
-
"Her legal name is Elizabeth Ann Smith, but she goes by Liz."
"Tên hợp pháp của cô ấy là Elizabeth Ann Smith, nhưng cô ấy thường được gọi là Liz."
-
"It is important to use your legal name when signing contracts."
"Điều quan trọng là sử dụng tên hợp pháp của bạn khi ký hợp đồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Legal name'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: legal name
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Legal name'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với 'nickname' (biệt danh) hoặc 'alias' (bí danh), 'legal name' là tên được ghi trong giấy khai sinh, chứng minh thư, hộ chiếu và các giấy tờ pháp lý khác. Nó là tên hợp pháp để thực hiện các giao dịch, ký kết hợp đồng và các hoạt động pháp lý khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Legal name'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My legal name is Nguyen Van A.
|
Tên pháp lý của tôi là Nguyễn Văn A. |
| Phủ định |
That is not her legal name.
|
Đó không phải là tên pháp lý của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Is your legal name John Smith?
|
Tên pháp lý của bạn có phải là John Smith không? |