(Top Banner Ad)
legal name
B2
Danh từ B2 Pháp luật

legal name

UK: /ˈliːɡəl neɪm/ • US: /ˈliːɡəl neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên hợp pháp tên pháp lý tên đầy đủ theo pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official name recognized by law and used for legal documents and purposes.

Vietnamese Meaning

Tên chính thức được pháp luật công nhận và sử dụng cho các văn bản và mục đích pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must provide your legal name on the application form."

    "Bạn phải cung cấp tên hợp pháp của mình trên mẫu đơn đăng ký."

  • "Her legal name is Elizabeth Ann Smith, but she goes by Liz."

    "Tên hợp pháp của cô ấy là Elizabeth Ann Smith, nhưng cô ấy thường được gọi là Liz."

  • "It is important to use your legal name when signing contracts."

    "Điều quan trọng là sử dụng tên hợp pháp của bạn khi ký hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun name tên
Verb name đặt tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
leial
English
legal
English
name

Nguồn gốc của 'legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'liên quan đến luật'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'leial'. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh đến tính hợp pháp và tuân thủ pháp luật.

Sự hình thành của 'name'

Từ 'name' đã tồn tại trong tiếng Anh cổ từ rất lâu, dùng để chỉ một danh xưng hoặc định danh cho một người hoặc vật. Sự kết hợp với 'legal' tạo ra khái niệm về một danh xưng được công nhận bởi pháp luật.

Usage Note

Khác với 'nickname' (biệt danh) hoặc 'alias' (bí danh), 'legal name' là tên được ghi trong giấy khai sinh, chứng minh thư, hộ chiếu và các giấy tờ pháp lý khác. Nó là tên hợp pháp để thực hiện các giao dịch, ký kết hợp đồng và các hoạt động pháp lý khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal name
  • full legal name
    (tên đầy đủ hợp pháp)
  • official legal name
    (tên chính thức hợp pháp)
  • correct legal name
    (tên hợp pháp chính xác)
Verb + legal name
  • provide legal name
    (cung cấp tên hợp pháp)
  • state legal name
    (khai báo tên hợp pháp)
  • change legal name
    (thay đổi tên hợp pháp)
  • register legal name
    (đăng ký tên hợp pháp)
legal name + Preposition
  • legal name on a document
    (tên hợp pháp trên một tài liệu)
  • legal name for business purposes
    (tên hợp pháp cho mục đích kinh doanh)

Idioms

  • What's in a name?

    Tên gọi có quan trọng không? (ngụ ý rằng tên không quan trọng bằng bản chất)

    "What's in a legal name? It's your actions that truly define you."

    (Tên hợp pháp có ý nghĩa gì? Hành động của bạn mới thực sự định nghĩa bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal name

Danh từ
Lật mặt

Tên chính thức được pháp luật công nhận và sử dụng cho các văn bản và mục đích pháp lý.

"You must provide your legal name on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My legal name is Nguyen Van A.
Tên pháp lý của tôi là Nguyễn Văn A.
Phủ định
That is not her legal name.
Đó không phải là tên pháp lý của cô ấy.
Nghi vấn
Is your legal name John Smith?
Tên pháp lý của bạn có phải là John Smith không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal name".

Thay đổi tên hợp pháp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người ta có thể thay đổi tên hợp pháp của mình thông qua một quy trình pháp lý. Việc này có thể được thực hiện vì nhiều lý do, chẳng hạn như sau khi kết hôn, ly hôn, hoặc đơn giản là muốn một tên khác.

Tầm quan trọng của tên hợp pháp

Tên hợp pháp được sử dụng trong các giấy tờ tùy thân (như hộ chiếu, bằng lái xe), các giao dịch tài chính, và các thủ tục pháp lý. Việc sử dụng tên hợp pháp không chính xác có thể gây ra nhiều vấn đề phức tạp.