(Top Banner Ad)
trade name
B2
danh từ B2 Kinh tế

trade name

UK: /ˈtreɪd neɪm/ • US: /ˈtreɪd neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên thương mại tên giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name that has been officially registered as belonging to a particular company or product.

Vietnamese Meaning

Tên thương mại, là tên chính thức đã được đăng ký thuộc về một công ty hoặc sản phẩm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coca-Cola is a famous trade name."

    "Coca-Cola là một tên thương mại nổi tiếng."

  • "The company uses a registered trade name to protect its brand identity."

    "Công ty sử dụng tên thương mại đã đăng ký để bảo vệ nhận diện thương hiệu của mình."

  • "The product is sold under its trade name, not its generic name."

    "Sản phẩm được bán dưới tên thương mại của nó, không phải tên gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade ngành nghề, thương mại
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun name tên gọi
Verb name đặt tên
Noun trademark nhãn hiệu, thương hiệu (đã đăng ký bảo hộ)
Verb trademark đăng ký nhãn hiệu
Noun brand thương hiệu, nhãn hiệu
Verb brand xây dựng thương hiệu, đóng dấu thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu, được gắn nhãn hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan
Middle English
trade
Old English
nama
English
trade name

Tên Thương Mại: Câu Chuyện Về Sự Nhận Diện

Từ 'trade name' là một từ ghép, kết hợp giữa 'trade' (thương mại, hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa) và 'name' (tên gọi, sự nhận diện). 'Trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' có nghĩa là 'bước đi', sau này phát triển thành nghĩa chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh. 'Name' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nama' chỉ sự định danh. Khi ghép lại, 'trade name' dùng để chỉ tên chính thức mà một công ty hoặc sản phẩm được biết đến trên thị trường, giúp phân biệt rõ ràng với các đối thủ cạnh tranh.

Usage Note

Tên thương mại (trade name) thường được sử dụng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự của các công ty khác. Nó có thể là một từ, một cụm từ, một biểu tượng hoặc một thiết kế. Khác với 'brand name' (tên thương hiệu) có thể dùng để tạo dựng hình ảnh, cảm xúc cho sản phẩm, 'trade name' mang tính pháp lý và đăng ký bảo hộ cao hơn, bảo vệ quyền sử dụng độc quyền của công ty.

Prepositions

for of

'trade name for': Tên thương mại cho một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: "This is the trade name for our new medication."
'trade name of': Tên thương mại của một công ty. Ví dụ: "The trade name of the company is ABC Corp."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade name
  • registered a registered trade name
    (một tên thương mại đã đăng ký)
  • generic a generic trade name
    (một tên thương mại chung chung (không độc quyền))
  • official the official trade name
    (tên thương mại chính thức)
  • famous a famous trade name
    (một tên thương mại nổi tiếng)
Verb + trade name
  • register to register a trade name
    (đăng ký tên thương mại)
  • use to use a trade name
    (sử dụng tên thương mại)
  • protect to protect a trade name
    (bảo vệ tên thương mại)
  • adopt to adopt a trade name
    (chọn/áp dụng một tên thương mại)
Prepositional Phrase
  • under under the trade name of...
    (dưới tên thương mại là...)
  • by known by its trade name
    (được biết đến qua tên thương mại của nó)

Idioms

  • under the trade name of...

    dưới tên thương mại là...

    "The company operates under the trade name of 'Green Earth Inc.'"

    (Công ty hoạt động dưới tên thương mại 'Green Earth Inc.')

  • register a trade name

    đăng ký tên thương mại

    "Businesses should register their trade names to protect their identity."

    (Các doanh nghiệp nên đăng ký tên thương mại của họ để bảo vệ danh tính.)

  • a well-known trade name

    một tên thương mại nổi tiếng

    "Coca-Cola is a well-known trade name worldwide."

    (Coca-Cola là một tên thương mại nổi tiếng trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade name

danh từ
Lật mặt

Tên thương mại, là tên chính thức đã được đăng ký thuộc về một công ty hoặc sản phẩm cụ thể.

"Coca-Cola is a famous trade name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade name".

Phân Biệt Tên Thương Mại (Trade Name) và Nhãn Hiệu (Trademark)

Trong lĩnh vực kinh doanh và pháp luật, 'trade name' (tên thương mại) dùng để nhận diện một doanh nghiệp, công ty hoặc tổ chức. Trong khi đó, 'trademark' (nhãn hiệu hoặc thương hiệu) là tên, biểu tượng, khẩu hiệu, hoặc thiết kế dùng để nhận diện các sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể mà doanh nghiệp đó cung cấp. Một công ty có thể có một tên thương mại (ví dụ: 'Apple Inc.') nhưng lại sở hữu nhiều nhãn hiệu khác nhau cho các sản phẩm của mình (ví dụ: 'iPhone', 'MacBook', 'Apple Watch').

Hiện Tượng Genericide: Khi Tên Thương Mại Trở Thành Tên Gọi Chung

Một hiện tượng thú vị trong ngôn ngữ và kinh doanh là 'genericide' (sự mất đi tính độc quyền của tên thương mại). Điều này xảy ra khi một tên thương mại cụ thể trở nên quá phổ biến đến mức công chúng sử dụng nó làm tên gọi chung cho tất cả các sản phẩm cùng loại, bất kể nhà sản xuất. Ví dụ điển hình là 'Xerox' (tên một công ty và máy photocopy), 'Aspirin' hay 'Kleenex'. Khi điều này xảy ra, công ty sở hữu tên thương mại có thể gặp khó khăn trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình, vì tên đó đã mất đi tính đặc trưng riêng biệt.