(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trade name
B2

trade name

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tên thương mại tên giao dịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trade name'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tên thương mại, là tên chính thức đã được đăng ký thuộc về một công ty hoặc sản phẩm cụ thể.

Definition (English Meaning)

A name that has been officially registered as belonging to a particular company or product.

Ví dụ Thực tế với 'Trade name'

  • "Coca-Cola is a famous trade name."

    "Coca-Cola là một tên thương mại nổi tiếng."

  • "The company uses a registered trade name to protect its brand identity."

    "Công ty sử dụng tên thương mại đã đăng ký để bảo vệ nhận diện thương hiệu của mình."

  • "The product is sold under its trade name, not its generic name."

    "Sản phẩm được bán dưới tên thương mại của nó, không phải tên gốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trade name'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trade name
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Trade name'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tên thương mại (trade name) thường được sử dụng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty với các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự của các công ty khác. Nó có thể là một từ, một cụm từ, một biểu tượng hoặc một thiết kế. Khác với 'brand name' (tên thương hiệu) có thể dùng để tạo dựng hình ảnh, cảm xúc cho sản phẩm, 'trade name' mang tính pháp lý và đăng ký bảo hộ cao hơn, bảo vệ quyền sử dụng độc quyền của công ty.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

'trade name for': Tên thương mại cho một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: "This is the trade name for our new medication."
'trade name of': Tên thương mại của một công ty. Ví dụ: "The trade name of the company is ABC Corp."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trade name'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)