legal aggression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of legal means to aggressively pursue one's interests or to undermine an opponent, often involving lawsuits, regulatory actions, or other legal tactics.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các phương tiện pháp lý một cách hung hăng để theo đuổi lợi ích của một người hoặc làm suy yếu đối thủ, thường liên quan đến các vụ kiện, hành động pháp lý hoặc các chiến thuật pháp lý khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of legal aggression for filing multiple lawsuits against its smaller competitor."
"Công ty bị cáo buộc về hành vi hung hăng pháp lý vì đã đệ đơn nhiều vụ kiện chống lại đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."
-
"Critics accused the corporation of using legal aggression to stifle dissent."
"Các nhà phê bình cáo buộc tập đoàn sử dụng hành vi hung hăng pháp lý để bóp nghẹt sự bất đồng chính kiến."
-
"The small business couldn't afford to fight the legal aggression of the larger company."
"Doanh nghiệp nhỏ không đủ khả năng chống lại hành vi hung hăng pháp lý của công ty lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | legal | Hợp pháp, thuộc về pháp luật |
| Adv | legally | Một cách hợp pháp, theo luật pháp |
| N | legality | Tính hợp pháp, sự hợp pháp |
| V | legalize | Hợp pháp hóa |
| Adj | illegal | Bất hợp pháp, phi pháp |
| N | aggression | Sự gây hấn, hành vi tấn công |
| Adj | aggressive | Hung hăng, có tính tấn công |
| Adv | aggressively | Một cách hung hăng, có tính tấn công |
| N | aggressor | Kẻ gây hấn, bên tấn công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng hệ thống pháp luật để đạt được mục đích cá nhân hoặc gây áp lực lên người khác. Nó khác với việc sử dụng pháp luật một cách chính đáng và hợp lệ để bảo vệ quyền lợi của mình. 'Aggression' ở đây nhấn mạnh sự chủ động và quyết liệt trong việc sử dụng các công cụ pháp lý.
Prepositions
Ví dụ: 'legal aggression in business', 'legal aggression through lawsuits', 'legal aggression by regulatory actions'. Các giới từ này giúp chỉ ra lĩnh vực hoặc phương tiện mà sự 'hung hăng' pháp lý được thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in legal aggression (tham gia vào/thực hiện hành vi gây hấn pháp lý)
-
deploy deploy legal aggression (triển khai/sử dụng chiến thuật gây hấn pháp lý)
-
face face legal aggression (đối mặt với sự gây hấn pháp lý)
-
counter counter legal aggression (đối phó/phản công lại sự gây hấn pháp lý)
-
corporate corporate legal aggression (sự gây hấn pháp lý của doanh nghiệp)
-
economic economic legal aggression (sự gây hấn pháp lý về kinh tế)
-
calculated calculated legal aggression (sự gây hấn pháp lý có tính toán)
Idioms
-
Resort to legal aggression
Sử dụng các biện pháp pháp lý một cách mạnh mẽ, quyết liệt hoặc gây hấn để đạt được lợi thế hoặc gây bất lợi cho đối thủ.
"The company threatened to resort to legal aggression to protect its intellectual property."
(Công ty đe dọa sẽ sử dụng các biện pháp gây hấn pháp lý để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.)
-
An act of legal aggression
Một hành động được thực hiện dưới vỏ bọc pháp luật nhưng có ý đồ tấn công, gây hại hoặc gây hấn đối với người khác/bên khác.
"Many consider the new trade tariffs an act of legal aggression against smaller nations."
(Nhiều người coi các mức thuế thương mại mới là một hành động gây hấn pháp lý đối với các quốc gia nhỏ hơn.)
-
To be a target of legal aggression
Trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công pháp lý hoặc các chiến lược pháp lý gây hấn từ một bên khác.
"Smaller businesses are often a target of legal aggression from larger corporations looking to expand their market share."
(Các doanh nghiệp nhỏ hơn thường là mục tiêu của sự gây hấn pháp lý từ các tập đoàn lớn muốn mở rộng thị phần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal aggression
Danh từ ghépViệc sử dụng các phương tiện pháp lý một cách hung hăng để theo đuổi lợi ích của một người hoặc làm suy yếu đối thủ, thường liên quan đến các vụ kiện, hành động pháp lý hoặc các chiến thuật pháp lý khác.
"The company was accused of legal aggression for filing multiple lawsuits against its smaller competitor."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had launched a series of legal aggressions against its competitors before the lawsuit was filed. |
Công ty đã phát động một loạt các hành vi gây hấn pháp lý chống lại các đối thủ cạnh tranh trước khi vụ kiện được đệ trình. |
| Phủ định | They had not anticipated the legal aggression that would follow their initial investment. |
Họ đã không lường trước được sự gây hấn pháp lý sẽ xảy ra sau khoản đầu tư ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Had the government anticipated the extent of legal aggression that would result from the new policy? |
Chính phủ đã lường trước được mức độ gây hấn pháp lý sẽ phát sinh từ chính sách mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal aggression".
