(Top Banner Ad)
legal aggression
C1
Danh từ ghép C1 Luật pháp/Chính trị

legal aggression

UK: /ˈliːɡəl əˈɡreʃən/ • US: /ˈliːɡəl əˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi pháp lý hung hăng sự hung hăng pháp lý lạm dụng pháp lý chiến thuật pháp lý hung hăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of legal means to aggressively pursue one's interests or to undermine an opponent, often involving lawsuits, regulatory actions, or other legal tactics.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các phương tiện pháp lý một cách hung hăng để theo đuổi lợi ích của một người hoặc làm suy yếu đối thủ, thường liên quan đến các vụ kiện, hành động pháp lý hoặc các chiến thuật pháp lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of legal aggression for filing multiple lawsuits against its smaller competitor."

    "Công ty bị cáo buộc về hành vi hung hăng pháp lý vì đã đệ đơn nhiều vụ kiện chống lại đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn."

  • "Critics accused the corporation of using legal aggression to stifle dissent."

    "Các nhà phê bình cáo buộc tập đoàn sử dụng hành vi hung hăng pháp lý để bóp nghẹt sự bất đồng chính kiến."

  • "The small business couldn't afford to fight the legal aggression of the larger company."

    "Doanh nghiệp nhỏ không đủ khả năng chống lại hành vi hung hăng pháp lý của công ty lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj legal Hợp pháp, thuộc về pháp luật
Adv legally Một cách hợp pháp, theo luật pháp
N legality Tính hợp pháp, sự hợp pháp
V legalize Hợp pháp hóa
Adj illegal Bất hợp pháp, phi pháp
N aggression Sự gây hấn, hành vi tấn công
Adj aggressive Hung hăng, có tính tấn công
Adv aggressively Một cách hung hăng, có tính tấn công
N aggressor Kẻ gây hấn, bên tấn công

Synonyms

vexatious litigation (kiện tụng gây rối)abusive litigation (kiện tụng lạm dụng)

Antonyms

fair competition (cạnh tranh công bằng)legal defense (phòng vệ pháp lý)

Related Words

lawfare (chiến tranh pháp lý)strategic lawsuit against public participation (SLAPP) (Vụ kiện chiến lược chống lại sự tham gia của công chúng (SLAPP))

Subject Area

Luật pháp/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legalis
Old French
légal
English
legal
Latin
aggredi
Latin
aggressionem
English
aggression

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lex' (nghĩa là luật). Sau đó, nó phát triển thành 'legalis' (liên quan đến luật pháp) và du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'légal'. Từ này vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là hợp pháp, tuân thủ luật pháp.

Nguồn gốc của 'Aggression'

'Aggression' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aggredi', có nghĩa là 'tấn công, tiếp cận'. Danh từ 'aggressionem' mô tả hành động đó. Trong tiếng Anh, 'aggression' chỉ sự hung hăng, tấn công, gây hấn, thường mang hàm ý tiêu cực.

Sự kết hợp 'Legal Aggression'

'Legal aggression' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử phát triển etymology riêng biệt như các từ đơn lẻ. Nó mô tả một hành vi 'hung hăng' hoặc 'tấn công' nhưng được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật hoặc bằng cách lợi dụng các quy định pháp luật để đạt được lợi ích, gây bất lợi cho đối thủ. Đây là một khái niệm mang tính chiến thuật trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng hệ thống pháp luật để đạt được mục đích cá nhân hoặc gây áp lực lên người khác. Nó khác với việc sử dụng pháp luật một cách chính đáng và hợp lệ để bảo vệ quyền lợi của mình. 'Aggression' ở đây nhấn mạnh sự chủ động và quyết liệt trong việc sử dụng các công cụ pháp lý.

Prepositions

in through by

Ví dụ: 'legal aggression in business', 'legal aggression through lawsuits', 'legal aggression by regulatory actions'. Các giới từ này giúp chỉ ra lĩnh vực hoặc phương tiện mà sự 'hung hăng' pháp lý được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'legal aggression'
  • engage in engage in legal aggression
    (tham gia vào/thực hiện hành vi gây hấn pháp lý)
  • deploy deploy legal aggression
    (triển khai/sử dụng chiến thuật gây hấn pháp lý)
  • face face legal aggression
    (đối mặt với sự gây hấn pháp lý)
  • counter counter legal aggression
    (đối phó/phản công lại sự gây hấn pháp lý)
Adjectives describing 'legal aggression'
  • corporate corporate legal aggression
    (sự gây hấn pháp lý của doanh nghiệp)
  • economic economic legal aggression
    (sự gây hấn pháp lý về kinh tế)
  • calculated calculated legal aggression
    (sự gây hấn pháp lý có tính toán)

Idioms

  • Resort to legal aggression

    Sử dụng các biện pháp pháp lý một cách mạnh mẽ, quyết liệt hoặc gây hấn để đạt được lợi thế hoặc gây bất lợi cho đối thủ.

    "The company threatened to resort to legal aggression to protect its intellectual property."

    (Công ty đe dọa sẽ sử dụng các biện pháp gây hấn pháp lý để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.)

  • An act of legal aggression

    Một hành động được thực hiện dưới vỏ bọc pháp luật nhưng có ý đồ tấn công, gây hại hoặc gây hấn đối với người khác/bên khác.

    "Many consider the new trade tariffs an act of legal aggression against smaller nations."

    (Nhiều người coi các mức thuế thương mại mới là một hành động gây hấn pháp lý đối với các quốc gia nhỏ hơn.)

  • To be a target of legal aggression

    Trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công pháp lý hoặc các chiến lược pháp lý gây hấn từ một bên khác.

    "Smaller businesses are often a target of legal aggression from larger corporations looking to expand their market share."

    (Các doanh nghiệp nhỏ hơn thường là mục tiêu của sự gây hấn pháp lý từ các tập đoàn lớn muốn mở rộng thị phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal aggression

Danh từ ghép
Lật mặt

Việc sử dụng các phương tiện pháp lý một cách hung hăng để theo đuổi lợi ích của một người hoặc làm suy yếu đối thủ, thường liên quan đến các vụ kiện, hành động pháp lý hoặc các chiến thuật pháp lý khác.

"The company was accused of legal aggression for filing multiple lawsuits against its smaller competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had launched a series of legal aggressions against its competitors before the lawsuit was filed.
Công ty đã phát động một loạt các hành vi gây hấn pháp lý chống lại các đối thủ cạnh tranh trước khi vụ kiện được đệ trình.
Phủ định
They had not anticipated the legal aggression that would follow their initial investment.
Họ đã không lường trước được sự gây hấn pháp lý sẽ xảy ra sau khoản đầu tư ban đầu của họ.
Nghi vấn
Had the government anticipated the extent of legal aggression that would result from the new policy?
Chính phủ đã lường trước được mức độ gây hấn pháp lý sẽ phát sinh từ chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal aggression".

Phân biệt 'Legal Aggression' và 'Legal Action'

Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa 'legal aggression' và 'legal action' (hành động pháp lý thông thường). 'Legal action' chỉ việc sử dụng hệ thống pháp luật một cách bình thường để giải quyết tranh chấp hoặc bảo vệ quyền lợi. Ngược lại, 'legal aggression' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc lợi dụng luật pháp, tìm kẽ hở hoặc áp dụng các quy định một cách cực đoan, với mục đích chính là gây bất lợi, 'tấn công' đối thủ, dù vẫn nằm trong khuôn khổ luật pháp. Nó thường được nhìn nhận là một chiến thuật cạnh tranh gay gắt hoặc gây hấn, thay vì chỉ là tìm kiếm công lý.

Mối liên hệ với 'Lawfare' (Chiến tranh pháp lý)

Khái niệm 'legal aggression' có mối liên hệ mật thiết với 'lawfare' – một thuật ngữ chỉ việc sử dụng luật pháp như một công cụ chiến tranh. Điều này bao gồm việc khởi kiện liên tục, khai thác các hiệp định quốc tế hoặc các quy tắc pháp lý để làm suy yếu đối thủ, đạt được mục tiêu chính trị hoặc kinh tế. 'Lawfare' và 'legal aggression' nhấn mạnh việc luật pháp không chỉ là công cụ công lý mà còn có thể là một vũ khí sắc bén trong các cuộc đối đầu, đặc biệt trong các tranh chấp thương mại quốc tế, bảo vệ bản quyền, hoặc cạnh tranh kinh doanh.