(Top Banner Ad)
legendary
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Lịch sử

legendary

UK: /ˈledʒəndri/ • US: /ˈledʒənderi/

Nghĩa tiếng Việt

huyền thoại lừng lẫy vang danh nổi tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remarkable enough to be famous; very well known.

Vietnamese Meaning

Đáng chú ý đến mức nổi tiếng; rất nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Beatles are a legendary band."

    "The Beatles là một ban nhạc huyền thoại."

  • "Her performance was legendary."

    "Màn trình diễn của cô ấy thật huyền thoại."

  • "The legendary city of Atlantis."

    "Thành phố huyền thoại Atlantis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legend Truyền thuyết, huyền thoại
Adverb legendarily Một cách huyền thoại, nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legenda
Medieval Latin
legendarius
English
legendary

Nguồn gốc của 'Legendary'

Từ 'legendary' bắt nguồn từ 'legenda' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'những thứ cần được đọc'. Ban đầu, nó liên quan đến những câu chuyện về cuộc đời của các vị thánh. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì nổi tiếng và phi thường, gần như thần thoại.

Usage Note

Từ 'legendary' thường được dùng để mô tả những người, sự kiện hoặc địa điểm đã trở nên nổi tiếng và được ca ngợi rộng rãi. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và kính trọng. So với 'famous' (nổi tiếng), 'legendary' mang sắc thái trang trọng và thường chỉ những nhân vật hoặc sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn và kéo dài. 'Iconic' (mang tính biểu tượng) cũng gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc đại diện cho một ý tưởng hoặc một giai đoạn lịch sử.

Prepositions

for as

'Legendary for': được biết đến vì (điều gì đó). 'Legendary as': được biết đến như là (ai đó/cái gì đó). Ví dụ: He is legendary for his bravery. She is legendary as a singer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legendary
  • Truly truly legendary
    (thực sự huyền thoại)
  • Absolutely absolutely legendary
    (tuyệt đối huyền thoại)
  • Near near legendary
    (gần như là huyền thoại)
Verb + legendary
  • Become become legendary
    (trở nên huyền thoại)
  • Deem deem legendary
    (coi là huyền thoại)

Idioms

  • Legendary status

    Địa vị huyền thoại

    "The Beatles achieved legendary status in the 1960s."

    (The Beatles đã đạt được địa vị huyền thoại vào những năm 1960.)

  • Legendary figure

    Nhân vật huyền thoại

    "King Arthur is a legendary figure in British history."

    (Vua Arthur là một nhân vật huyền thoại trong lịch sử Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legendary

Tính từ
Lật mặt

Đáng chú ý đến mức nổi tiếng; rất nổi tiếng.

"The Beatles are a legendary band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legendary".

Văn hóa Anh hùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những nhân vật 'legendary' thường là những anh hùng có những thành tựu phi thường, được ca ngợi qua các câu chuyện và truyền thuyết. Những câu chuyện này thường mang ý nghĩa giáo dục và truyền cảm hứng.