legendary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Remarkable enough to be famous; very well known.
Vietnamese Meaning
Đáng chú ý đến mức nổi tiếng; rất nổi tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Beatles are a legendary band."
"The Beatles là một ban nhạc huyền thoại."
-
"Her performance was legendary."
"Màn trình diễn của cô ấy thật huyền thoại."
-
"The legendary city of Atlantis."
"Thành phố huyền thoại Atlantis."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legend | Truyền thuyết, huyền thoại |
| Adverb | legendarily | Một cách huyền thoại, nổi tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'legendary' thường được dùng để mô tả những người, sự kiện hoặc địa điểm đã trở nên nổi tiếng và được ca ngợi rộng rãi. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và kính trọng. So với 'famous' (nổi tiếng), 'legendary' mang sắc thái trang trọng và thường chỉ những nhân vật hoặc sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn và kéo dài. 'Iconic' (mang tính biểu tượng) cũng gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc đại diện cho một ý tưởng hoặc một giai đoạn lịch sử.
Prepositions
'Legendary for': được biết đến vì (điều gì đó). 'Legendary as': được biết đến như là (ai đó/cái gì đó). Ví dụ: He is legendary for his bravery. She is legendary as a singer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly truly legendary (thực sự huyền thoại)
-
Absolutely absolutely legendary (tuyệt đối huyền thoại)
-
Near near legendary (gần như là huyền thoại)
-
Become become legendary (trở nên huyền thoại)
-
Deem deem legendary (coi là huyền thoại)
Idioms
-
Legendary status
Địa vị huyền thoại
"The Beatles achieved legendary status in the 1960s."
(The Beatles đã đạt được địa vị huyền thoại vào những năm 1960.)
-
Legendary figure
Nhân vật huyền thoại
"King Arthur is a legendary figure in British history."
(Vua Arthur là một nhân vật huyền thoại trong lịch sử Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legendary
Tính từĐáng chú ý đến mức nổi tiếng; rất nổi tiếng.
"The Beatles are a legendary band."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legendary".
