(Top Banner Ad)
legitimate affection
B2
adjective B2 Xã hội, Mối quan hệ

legitimate affection

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm chân chính tình cảm đích thực tình cảm thật lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to law; lawful.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp; đúng luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king had no legitimate heir to the throne."

    "Nhà vua không có người thừa kế ngai vàng hợp pháp."

  • "It's important to distinguish between legitimate affection and inappropriate behavior."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tình cảm chân chính và hành vi không phù hợp."

  • "The movie portrayed legitimate affection between siblings."

    "Bộ phim miêu tả tình cảm chân thành giữa anh chị em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng, thật lòng
Verb legitimize hợp pháp hóa, công nhận
Noun legitimacy tính hợp pháp, sự chính đáng

Synonyms

genuine affection (tình cảm chân thành)authentic affection (tình cảm đích thực)sincere affection (tình cảm chân thật)

Antonyms

feigned affection (tình cảm giả tạo)sham affection (tình cảm giả dối)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
Middle English
legitimate
English
legitimate affection

Nguồn gốc của 'Legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'được công nhận theo luật'. Ý tưởng về sự hợp pháp này sau đó mở rộng để bao gồm những thứ được chấp nhận hoặc chính đáng. Trong bối cảnh 'legitimate affection' (tình cảm chân chính), nó mang ý nghĩa rằng tình cảm đó là thật lòng, chính đáng và được xã hội chấp nhận.

Usage Note

Trong cụm này, *legitimate* mang ý nghĩa là *chính đáng*, *có lý*, *được chấp nhận về mặt đạo đức hoặc xã hội*. Nó không chỉ đơn thuần là *hợp pháp* theo luật pháp.
*Affection* thường biểu thị một tình cảm nhẹ nhàng, ấm áp và thân thiện, không nhất thiết phải lãng mạn. Nó có thể được thể hiện qua cử chỉ, lời nói, hoặc chỉ đơn giản là sự quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate affection
  • deep deep legitimate affection
    (tình cảm chân chính sâu sắc)
  • true true legitimate affection
    (tình cảm chân chính thật lòng)
Verb + legitimate affection
  • show show legitimate affection
    (thể hiện tình cảm chân chính)
  • feel feel legitimate affection
    (cảm thấy tình cảm chân chính)
  • express express legitimate affection
    (bày tỏ tình cảm chân chính)

Idioms

  • No idioms found directly using 'legitimate affection', but the concept is often implied in phrases about genuine love or care.

    Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng 'legitimate affection', nhưng khái niệm này thường được ngụ ý trong các cụm từ về tình yêu hoặc sự quan tâm chân thành.

    "She showed genuine care and affection for her students."

    (Cô ấy thể hiện sự quan tâm và yêu thương chân thành đối với học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate affection

adjective
Lật mặt

Hợp pháp; đúng luật.

"The king had no legitimate heir to the throne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate affection".

Thể hiện tình cảm ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện tình cảm chân chính, đặc biệt là giữa các thành viên trong gia đình và bạn bè, thường được khuyến khích và coi là dấu hiệu của sự kết nối và quan tâm. Tuy nhiên, mức độ thể hiện có thể khác nhau tùy theo vùng và cá nhân.