legitimate affection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hợp pháp; đúng luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king had no legitimate heir to the throne."
"Nhà vua không có người thừa kế ngai vàng hợp pháp."
-
"It's important to distinguish between legitimate affection and inappropriate behavior."
"Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tình cảm chân chính và hành vi không phù hợp."
-
"The movie portrayed legitimate affection between siblings."
"Bộ phim miêu tả tình cảm chân thành giữa anh chị em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | legitimate | hợp pháp, chính đáng, thật lòng |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, công nhận |
| Noun | legitimacy | tính hợp pháp, sự chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm này, *legitimate* mang ý nghĩa là *chính đáng*, *có lý*, *được chấp nhận về mặt đạo đức hoặc xã hội*. Nó không chỉ đơn thuần là *hợp pháp* theo luật pháp.
*Affection* thường biểu thị một tình cảm nhẹ nhàng, ấm áp và thân thiện, không nhất thiết phải lãng mạn. Nó có thể được thể hiện qua cử chỉ, lời nói, hoặc chỉ đơn giản là sự quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep legitimate affection (tình cảm chân chính sâu sắc)
-
true true legitimate affection (tình cảm chân chính thật lòng)
-
show show legitimate affection (thể hiện tình cảm chân chính)
-
feel feel legitimate affection (cảm thấy tình cảm chân chính)
-
express express legitimate affection (bày tỏ tình cảm chân chính)
Idioms
-
No idioms found directly using 'legitimate affection', but the concept is often implied in phrases about genuine love or care.
Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng 'legitimate affection', nhưng khái niệm này thường được ngụ ý trong các cụm từ về tình yêu hoặc sự quan tâm chân thành.
"She showed genuine care and affection for her students."
(Cô ấy thể hiện sự quan tâm và yêu thương chân thành đối với học sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate affection
adjectiveHợp pháp; đúng luật.
"The king had no legitimate heir to the throne."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate affection".
