(Top Banner Ad)
legitimate reason
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (General)

legitimate reason

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət ˈriːzən/ • US: /ləˈdʒɪtəmət ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính đáng lý do hợp pháp lý do có lý lý do thỏa đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason that is acceptable or allowed by law or rules.

Vietnamese Meaning

Một lý do chính đáng, hợp pháp, được chấp nhận hoặc cho phép theo luật pháp hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a legitimate reason for being late to the meeting."

    "Cô ấy có một lý do chính đáng để đến muộn cuộc họp."

  • "The company needs a legitimate reason to dismiss the employee."

    "Công ty cần một lý do chính đáng để sa thải nhân viên."

  • "Is there a legitimate reason why this project is behind schedule?"

    "Có lý do chính đáng nào khiến dự án này bị chậm tiến độ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegitimate bất hợp pháp, không chính đáng
Noun legitimacy tính hợp pháp, tính chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa, làm cho chính đáng

Synonyms

valid reason (lý do hợp lệ)justifiable reason (lý do chính đáng)reasonable reason (lý do hợp lý)

Antonyms

illegitimate reason (lý do không hợp lệ)invalid reason (lý do không chính đáng)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
Old French
legitime
English
legitimate

Nguồn gốc của 'legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'được làm theo luật'. Ý tưởng về sự hợp pháp và tuân thủ luật pháp đã ăn sâu vào ngôn ngữ, phản ánh tầm quan trọng của nó trong xã hội La Mã cổ đại. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh rằng lý do được đưa ra là hoàn toàn hợp lệ và có thể chấp nhận được. 'Legitimate' mang sắc thái mạnh hơn 'valid' hay 'reasonable', cho thấy lý do đó không chỉ hợp lý mà còn tuân thủ các quy tắc, luật lệ.

Prepositions

for

'Legitimate reason for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc nguyên nhân hợp pháp cho một hành động hoặc quyết định nào đó. Ví dụ: 'a legitimate reason for absence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate reason
  • valid a valid legitimate reason
    (một lý do chính đáng và hợp lệ)
  • good a good legitimate reason
    (một lý do chính đáng và hợp lý)
  • sufficient a sufficient legitimate reason
    (một lý do chính đáng và đầy đủ)
Verb + legitimate reason
  • provide provide a legitimate reason
    (cung cấp một lý do chính đáng)
  • have have a legitimate reason
    (có một lý do chính đáng)
  • seek seek a legitimate reason
    (tìm kiếm một lý do chính đáng)

Idioms

  • have a legitimate beef

    có lý do chính đáng để phàn nàn

    "She has a legitimate beef with the company after they failed to pay her on time."

    (Cô ấy có lý do chính đáng để phàn nàn với công ty sau khi họ không trả lương đúng hạn.)

  • beyond (all) legitimate reason

    vượt quá mọi lý do chính đáng

    "His behaviour was beyond all legitimate reason."

    (Hành vi của anh ta vượt quá mọi lý do chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lý do chính đáng, hợp pháp, được chấp nhận hoặc cho phép theo luật pháp hoặc quy tắc.

"She had a legitimate reason for being late to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate reason".

Tính hợp pháp trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa, việc đưa ra một 'legitimate reason' (lý do chính đáng) rất quan trọng để giải thích hành động hoặc quyết định của bạn. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với các quy tắc và chuẩn mực xã hội. Ví dụ, việc xin lỗi và đưa ra lý do chính đáng khi bạn đến muộn là một phép lịch sự tối thiểu.