legitimate reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason that is acceptable or allowed by law or rules.
Vietnamese Meaning
Một lý do chính đáng, hợp pháp, được chấp nhận hoặc cho phép theo luật pháp hoặc quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a legitimate reason for being late to the meeting."
"Cô ấy có một lý do chính đáng để đến muộn cuộc họp."
-
"The company needs a legitimate reason to dismiss the employee."
"Công ty cần một lý do chính đáng để sa thải nhân viên."
-
"Is there a legitimate reason why this project is behind schedule?"
"Có lý do chính đáng nào khiến dự án này bị chậm tiến độ không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | illegitimate | bất hợp pháp, không chính đáng |
| Noun | legitimacy | tính hợp pháp, tính chính đáng |
| Verb | legitimize | hợp pháp hóa, làm cho chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh rằng lý do được đưa ra là hoàn toàn hợp lệ và có thể chấp nhận được. 'Legitimate' mang sắc thái mạnh hơn 'valid' hay 'reasonable', cho thấy lý do đó không chỉ hợp lý mà còn tuân thủ các quy tắc, luật lệ.
Prepositions
'Legitimate reason for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc nguyên nhân hợp pháp cho một hành động hoặc quyết định nào đó. Ví dụ: 'a legitimate reason for absence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid a valid legitimate reason (một lý do chính đáng và hợp lệ)
-
good a good legitimate reason (một lý do chính đáng và hợp lý)
-
sufficient a sufficient legitimate reason (một lý do chính đáng và đầy đủ)
-
provide provide a legitimate reason (cung cấp một lý do chính đáng)
-
have have a legitimate reason (có một lý do chính đáng)
-
seek seek a legitimate reason (tìm kiếm một lý do chính đáng)
Idioms
-
have a legitimate beef
có lý do chính đáng để phàn nàn
"She has a legitimate beef with the company after they failed to pay her on time."
(Cô ấy có lý do chính đáng để phàn nàn với công ty sau khi họ không trả lương đúng hạn.)
-
beyond (all) legitimate reason
vượt quá mọi lý do chính đáng
"His behaviour was beyond all legitimate reason."
(Hành vi của anh ta vượt quá mọi lý do chính đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate reason
Tính từ + Danh từMột lý do chính đáng, hợp pháp, được chấp nhận hoặc cho phép theo luật pháp hoặc quy tắc.
"She had a legitimate reason for being late to the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate reason".
