(Top Banner Ad)
excuse
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội, Pháp lý

excuse

UK: /ɪkˈskjuːz/ • US: /ɪkˈskjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lý do cớ lời bào chữa xin lỗi tha thứ miễn cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason or explanation put forward to defend or justify a fault or offense.

Vietnamese Meaning

Lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để biện minh hoặc bào chữa cho một lỗi lầm hoặc hành vi phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His excuse for being late was that his car had broken down."

    "Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ấy là xe của anh ấy bị hỏng."

  • "He made up a lame excuse for being late."

    "Anh ta bịa ra một lý do tồi tệ cho việc đến muộn."

  • "Excuse me, is this seat taken?"

    "Xin lỗi, ghế này có ai ngồi chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excuse tha lỗi, bỏ qua; bào chữa, biện hộ
Noun excuse lời bào chữa, lý do; sự tha lỗi
Adjective excusable có thể tha thứ được, có thể chấp nhận được
Adjective inexcusable không thể tha thứ được, không thể chấp nhận được
Adverb excusably một cách có thể tha thứ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excusare
Old French
escuser
Middle English
excuse
English
excuse

Nguồn gốc La-tinh: 'Giải thoát khỏi lý do/tội trạng'

Từ 'excuse' có nguồn gốc từ động từ 'excusare' trong tiếng La-tinh cổ, được hình thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, bên ngoài') và 'causa' (nghĩa là 'nguyên nhân, lý do, tội trạng'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'giải thoát ai đó khỏi một lời buộc tội hoặc trách nhiệm', tức là 'miễn tội' hoặc 'biện minh'.

Usage Note

Thường được sử dụng để giảm nhẹ trách nhiệm hoặc tránh bị trừng phạt. Khác với 'reason' ở chỗ 'excuse' mang tính chất bào chữa, đôi khi không hoàn toàn trung thực, trong khi 'reason' chỉ đơn giản là một lời giải thích.
Khi là động từ, 'excuse' mang nghĩa hành động bào chữa hoặc tha thứ cho ai đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống pháp lý.

Prepositions

for

'Excuse for' được sử dụng để chỉ lý do được đưa ra để bào chữa cho một hành động hoặc sự thiếu sót nào đó. Ví dụ: 'There's no excuse for such behavior.' (Không có lý do gì cho hành vi như vậy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excuse
  • make make an excuse
    (đưa ra lời bào chữa, kiếm cớ)
  • give give an excuse
    (đưa ra lý do, biện hộ)
  • accept accept an excuse
    (chấp nhận lời bào chữa)
  • find find an excuse
    (tìm lý do, kiếm cớ)
  • offer offer an excuse
    (đề xuất lời bào chữa)
Adjective + excuse
  • lame a lame excuse
    (một lời bào chữa yếu ớt, không thuyết phục)
  • poor a poor excuse
    (một lý do tồi tệ, không thỏa đáng)
  • valid a valid excuse
    (một lý do chính đáng, hợp lệ)
  • acceptable an acceptable excuse
    (một lời bào chữa có thể chấp nhận được)
  • flimsy a flimsy excuse
    (một lời bào chữa mỏng manh, thiếu căn cứ)
  • no no excuse
    (không có lý do gì cả)

Idioms

  • Excuse me

    Xin lỗi (khi muốn thu hút sự chú ý, đi qua, hoặc làm phiền nhẹ)

    "Excuse me, could you tell me the way to the station?"

    (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến nhà ga được không?)

  • make your excuses

    đưa ra lời xin lỗi (để rời đi sớm hoặc vắng mặt)

    "I had to make my excuses and leave the party early."

    (Tôi phải xin lỗi và rời bữa tiệc sớm.)

  • have no excuse (for something)

    không có bất kỳ lý do nào để biện hộ (cho điều gì đó tồi tệ)

    "There is no excuse for such rude behavior."

    (Không có bất kỳ lý do gì để biện hộ cho hành vi thô lỗ như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excuse

Danh từ
Lật mặt

Lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để biện minh hoặc bào chữa cho một lỗi lầm hoặc hành vi phạm tội.

"His excuse for being late was that his car had broken down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excuse".

Tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra lời bào chữa (excuse) thường được nhìn nhận một cách cẩn trọng. Mặc dù đôi khi cần thiết để giải thích, nhưng việc quá lạm dụng 'excuse' có thể bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc không sẵn lòng chịu hậu quả. Văn hóa phương Tây thường đề cao sự thẳng thắn, nhận lỗi và khắc phục vấn đề hơn là tìm kiếm lý do để biện minh.

Sức mạnh của 'Excuse me' trong giao tiếp

Cụm từ 'Excuse me' là một phần không thể thiếu trong giao tiếp lịch sự tiếng Anh. Nó không chỉ dùng để xin lỗi khi gây phiền phức nhỏ (ví dụ: vô tình va chạm) mà còn là cách để thu hút sự chú ý của người khác, chen ngang một cuộc trò chuyện, hoặc lịch sự yêu cầu người khác nhường đường. Việc sử dụng đúng lúc và đúng cách thể hiện sự tôn trọng và giáo dục.