legs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mỗi một trong những chi mà người hoặc động vật dùng để đi lại và đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has long legs."
"Cô ấy có đôi chân dài."
-
"The table has four legs."
"Cái bàn có bốn chân."
-
"He pulled my leg."
"Anh ấy trêu chọc tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng ở dạng số nhiều. Chỉ các chi dưới của cơ thể, dùng để đi lại. Cần phân biệt với 'arms' (tay). 'Legs' có thể được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như chỉ một phần của bàn, ghế.
Prepositions
'on (one's) legs': có nghĩa là đang đứng hoặc đang đi lại; 'legs of': các bộ phận cấu thành của một vật (ví dụ: legs of a table).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong legs (đôi chân khỏe mạnh)
-
long long legs (đôi chân dài)
-
crossed crossed legs (chân bắt chéo)
-
restless restless legs (chân bồn chồn (do hội chứng chân không yên))
-
stretch stretch one's legs (duỗi chân, đi dạo một chút)
-
stand on stand on one's own legs (tự lập, tự đứng vững trên đôi chân của mình)
-
cross cross one's legs (bắt chéo chân)
-
shake shake one's legs (nhún nhảy, lắc lư chân)
-
leg leg warmers (bó chân (phụ kiện giữ ấm))
-
leg leg day (ngày tập chân (trong tập gym/thể hình))
-
leg leg room (chỗ để chân)
Idioms
-
Break a leg!
Chúc may mắn! (Thường dùng để chúc ai đó thành công trước một buổi biểu diễn hoặc sự kiện quan trọng)
"Before her audition, her friend told her, 'Break a leg!'"
(Trước buổi thử vai, bạn cô ấy nói với cô ấy, 'Chúc may mắn nhé!')
-
Pull someone's leg
Trêu chọc, đùa cợt ai đó
"Are you serious or are you just pulling my leg?"
(Bạn nói thật hay chỉ đang trêu tôi đấy?)
-
Have legs
(Một ý tưởng, câu chuyện, sản phẩm) có khả năng tồn tại lâu dài, phát triển hoặc lan truyền rộng rãi
"This rumor seems to have legs; it's still being talked about weeks later."
(Lời đồn này dường như có thể tồn tại lâu; nó vẫn được bàn tán sau nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legs
nounMỗi một trong những chi mà người hoặc động vật dùng để đi lại và đứng.
"She has long legs."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had longer legs so I could run faster. |
Tôi ước tôi có đôi chân dài hơn để có thể chạy nhanh hơn. |
| Phủ định | If only she didn't have such weak legs; she could have joined the hiking club. |
Giá mà cô ấy không có đôi chân yếu như vậy; cô ấy đã có thể tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Do you wish your legs were stronger so you could cycle uphill more easily? |
Bạn có ước đôi chân của bạn khỏe hơn để bạn có thể đạp xe lên dốc dễ dàng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legs".
