(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ legs
A1

legs

noun

Nghĩa tiếng Việt

chân cẳng chân đôi chân chặng đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Legs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mỗi một trong những chi mà người hoặc động vật dùng để đi lại và đứng.

Definition (English Meaning)

Each of the limbs on which a person or animal walks and stands.

Ví dụ Thực tế với 'Legs'

  • "She has long legs."

    "Cô ấy có đôi chân dài."

  • "The table has four legs."

    "Cái bàn có bốn chân."

  • "He pulled my leg."

    "Anh ấy trêu chọc tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Legs'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: legs
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Legs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Chỉ các chi dưới của cơ thể, dùng để đi lại. Cần phân biệt với 'arms' (tay). 'Legs' có thể được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như chỉ một phần của bàn, ghế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'on (one's) legs': có nghĩa là đang đứng hoặc đang đi lại; 'legs of': các bộ phận cấu thành của một vật (ví dụ: legs of a table).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Legs'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had longer legs so I could run faster.
Tôi ước tôi có đôi chân dài hơn để có thể chạy nhanh hơn.
Phủ định
If only she didn't have such weak legs; she could have joined the hiking club.
Giá mà cô ấy không có đôi chân yếu như vậy; cô ấy đã có thể tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Do you wish your legs were stronger so you could cycle uphill more easily?
Bạn có ước đôi chân của bạn khỏe hơn để bạn có thể đạp xe lên dốc dễ dàng hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)