(Top Banner Ad)
legs
A1
noun A1 Giải phẫu học

legs

UK: /lɛɡz/ • US: /lɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

chân cẳng chân đôi chân chặng đường
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the limbs on which a person or animal walks and stands.

Vietnamese Meaning

Mỗi một trong những chi mà người hoặc động vật dùng để đi lại và đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has long legs."

    "Cô ấy có đôi chân dài."

  • "The table has four legs."

    "Cái bàn có bốn chân."

  • "He pulled my leg."

    "Anh ấy trêu chọc tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân (một chi của cơ thể)
Adjective leggy chân dài (thường dùng để mô tả người hoặc thực vật); cao lêu nghêu
Noun leggings quần legging (quần bó sát chân)
Adjective legless không có chân; say bí tỉ (tiếng lóng)
Noun legroom khoảng trống để chân (trên xe, máy bay, rạp hát...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
leggr
Middle English
leg
Modern English
leg

Nguồn gốc từ 'leggr' trong tiếng Na Uy cổ

Từ 'leg' (chân) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'leggr' trong tiếng Na Uy cổ. Nó đã dần thay thế từ 'sceanca' (chân, ống chân) trong tiếng Anh cổ khoảng thế kỷ 12-13. Ban đầu, 'leggr' có thể ám chỉ chủ yếu phần xương ống chân, nhưng sau đó đã mở rộng nghĩa để chỉ toàn bộ chi dưới của cơ thể.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều. Chỉ các chi dưới của cơ thể, dùng để đi lại. Cần phân biệt với 'arms' (tay). 'Legs' có thể được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như chỉ một phần của bàn, ghế.

Prepositions

on of

'on (one's) legs': có nghĩa là đang đứng hoặc đang đi lại; 'legs of': các bộ phận cấu thành của một vật (ví dụ: legs of a table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legs
  • strong strong legs
    (đôi chân khỏe mạnh)
  • long long legs
    (đôi chân dài)
  • crossed crossed legs
    (chân bắt chéo)
  • restless restless legs
    (chân bồn chồn (do hội chứng chân không yên))
Verb + legs
  • stretch stretch one's legs
    (duỗi chân, đi dạo một chút)
  • stand on stand on one's own legs
    (tự lập, tự đứng vững trên đôi chân của mình)
  • cross cross one's legs
    (bắt chéo chân)
  • shake shake one's legs
    (nhún nhảy, lắc lư chân)
Noun + legs
  • leg leg warmers
    (bó chân (phụ kiện giữ ấm))
  • leg leg day
    (ngày tập chân (trong tập gym/thể hình))
  • leg leg room
    (chỗ để chân)

Idioms

  • Break a leg!

    Chúc may mắn! (Thường dùng để chúc ai đó thành công trước một buổi biểu diễn hoặc sự kiện quan trọng)

    "Before her audition, her friend told her, 'Break a leg!'"

    (Trước buổi thử vai, bạn cô ấy nói với cô ấy, 'Chúc may mắn nhé!')

  • Pull someone's leg

    Trêu chọc, đùa cợt ai đó

    "Are you serious or are you just pulling my leg?"

    (Bạn nói thật hay chỉ đang trêu tôi đấy?)

  • Have legs

    (Một ý tưởng, câu chuyện, sản phẩm) có khả năng tồn tại lâu dài, phát triển hoặc lan truyền rộng rãi

    "This rumor seems to have legs; it's still being talked about weeks later."

    (Lời đồn này dường như có thể tồn tại lâu; nó vẫn được bàn tán sau nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legs

noun
Lật mặt

Mỗi một trong những chi mà người hoặc động vật dùng để đi lại và đứng.

"She has long legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had longer legs so I could run faster.
Tôi ước tôi có đôi chân dài hơn để có thể chạy nhanh hơn.
Phủ định
If only she didn't have such weak legs; she could have joined the hiking club.
Giá mà cô ấy không có đôi chân yếu như vậy; cô ấy đã có thể tham gia câu lạc bộ đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Do you wish your legs were stronger so you could cycle uphill more easily?
Bạn có ước đôi chân của bạn khỏe hơn để bạn có thể đạp xe lên dốc dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legs".

Thành ngữ 'Break a leg' trong giới sân khấu

Thành ngữ 'Break a leg!' được sử dụng rộng rãi trong giới sân khấu phương Tây để chúc may mắn trước buổi biểu diễn, thay vì nói 'Good luck!' điều mà nhiều người mê tín cho rằng sẽ mang lại điều xui xẻo. Nguồn gốc chính xác của nó còn gây tranh cãi, nhưng một giả thuyết phổ biến là nó liên quan đến việc 'bẻ chân' của đối thủ hoặc một cách nói ám chỉ cúi chào (bow) đến mức gập đầu gối sau một màn trình diễn thành công, hoặc liên quan đến việc vượt qua vạch giới hạn trên sân khấu ('break a leg line').

Văn hóa 'Leg Day' trong thể hình

Trong văn hóa thể hình phương Tây, 'Leg Day' (ngày tập chân) là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ một ngày trong tuần dành riêng cho việc tập luyện các cơ bắp ở chân. Nó thường được coi là một trong những buổi tập khó khăn và vất vả nhất, nhưng lại rất quan trọng để phát triển cơ thể cân đối và tăng cường sức mạnh tổng thể. Nhiều người hài hước nói về cảm giác đau nhức sau 'leg day' như một dấu hiệu của sự nỗ lực.