(Top Banner Ad)
pins
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Đời sống hàng ngày, Thủ công

pins

UK: /pɪnz/ • US: /pɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

ghim đinh ghim trâm cài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, slender, often pointed pieces of metal used to fasten things together.

Vietnamese Meaning

Những vật nhỏ, thon dài, thường có đầu nhọn bằng kim loại, dùng để ghim hoặc giữ các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used pins to hold the pattern to the fabric."

    "Cô ấy dùng ghim để giữ mẫu lên vải."

  • "She collected antique pins."

    "Cô ấy sưu tầm những chiếc ghim cổ."

  • "The map was covered in pins marking visited locations."

    "Bản đồ được phủ đầy ghim đánh dấu các địa điểm đã ghé thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pin cái đinh ghim, cái kẹp, cái trâm cài
Verb pin ghim, kẹp, cố định, giữ chặt
Verb pinpoint xác định chính xác
Adjective pinned bị ghim, được ghim, bị cố định
Noun pinning sự ghim, việc cố định
Noun pinstripe sọc kim (trên vải)
Adjective pinstriped có sọc kim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
penna
Proto-Germanic
*pennaz
Old English
pinn
Middle English
pinne
Modern English
pin

Nguồn gốc từ 'lông vũ'

Từ 'pin' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *pet- có nghĩa là 'bay' hoặc 'lao tới'. Từ này tiến hóa thành 'penna' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh'. Từ 'lông vũ' sau đó được dùng để chỉ các vật nhọn như bút lông (quill pen). Qua tiếng Proto-Germanic *pennaz và tiếng Old English 'pinn', nghĩa của từ mở rộng ra thành 'chốt', 'cái cọc', 'vật nhọn nhỏ', rồi phát triển thành nghĩa 'đinh ghim' hoặc 'trâm cài' như ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để ghim vải, giấy, hoặc các vật liệu mỏng khác. 'Pins' có thể chỉ các loại ghim khác nhau như ghim băng (safety pins), ghim cài áo (brooches), hoặc các loại đinh ghim nhỏ.

Prepositions

with

'With' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng để thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ: 'She secured the fabric with pins.' (Cô ấy cố định vải bằng ghim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pins
  • safety safety pins
    (kim băng)
  • bowling bowling pins
    (chai bowling)
  • hair hair pins
    (kẹp tóc)
  • clothes clothes pins
    (kẹp quần áo)
  • push push pins
    (đinh ghim bảng, đinh ghim giấy)
Verb + pins
  • collect collect pins
    (sưu tập ghim cài (huy hiệu))
  • knock down knock down pins
    (làm đổ chai bowling)
  • use use pins
    (dùng đinh ghim/kim băng)
Noun + pins
  • box of a box of pins
    (một hộp đinh ghim)

Idioms

  • pins and needles

    tê buốt, kiến bò (cảm giác ở chân tay); lo lắng, hồi hộp

    "My leg was on pins and needles after sitting in the same position for too long."

    (Chân tôi bị tê rần sau khi ngồi một tư thế quá lâu.)

  • pin down (something/someone)

    xác định rõ ràng, tìm hiểu chi tiết; buộc ai phải cam kết/cho câu trả lời rõ ràng

    "We need to pin down the exact cause of the problem."

    (Chúng ta cần xác định rõ nguyên nhân chính xác của vấn đề.)

  • drop a pin

    ghim vị trí (trên bản đồ số)

    "I'll drop a pin on the map so you can easily find my house."

    (Tôi sẽ ghim vị trí trên bản đồ để bạn có thể dễ dàng tìm thấy nhà tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pins

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những vật nhỏ, thon dài, thường có đầu nhọn bằng kim loại, dùng để ghim hoặc giữ các vật lại với nhau.

"She used pins to hold the pattern to the fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she collects pins is well-known among her friends.
Việc cô ấy sưu tập những chiếc ghim được bạn bè cô ấy biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether he will pin the poster to the wall is not certain yet.
Việc liệu anh ấy có ghim tấm áp phích lên tường hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Where she buys her antique pins is a mystery to everyone.
Cô ấy mua những chiếc ghim cổ của mình ở đâu là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bulletin board, which is covered in pins, displays important announcements.
Bảng thông báo, cái mà được phủ đầy đinh ghim, hiển thị những thông báo quan trọng.
Phủ định
The tailor doesn't use pins, which is unusual for someone in their profession.
Người thợ may không sử dụng đinh ghim, điều này thật bất thường đối với một người trong nghề của họ.
Nghi vấn
Are these the pins that you used to pin the pattern to the fabric?
Đây có phải là những chiếc đinh ghim mà bạn đã sử dụng để ghim mẫu lên vải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pins the medals on the veteran's chest.
Cô ấy ghim những chiếc huy chương lên ngực người cựu chiến binh.
Phủ định
Never have I seen so many pins collected in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều chiếc ghim được sưu tập ở một nơi như vậy.
Nghi vấn
Should you pin your hopes on this project, prepare for possible disappointment.
Nếu bạn đặt hy vọng vào dự án này, hãy chuẩn bị cho sự thất vọng có thể xảy ra.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has many colorful pins on her backpack.
Cô ấy có nhiều chiếc ghim đầy màu sắc trên ba lô của mình.
Phủ định
Do you not pin the poster to the wall?
Bạn không ghim áp phích lên tường sao?
Nghi vấn
Are there any pins in the sewing kit?
Có cái ghim nào trong bộ kim chỉ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was pinning the map with pins while I was checking the coordinates.
Cô ấy đang ghim bản đồ bằng đinh ghim trong khi tôi đang kiểm tra tọa độ.
Phủ định
They were not pinning the blame on him; they were investigating the whole team.
Họ không đổ lỗi cho anh ta; họ đang điều tra toàn bộ đội.
Nghi vấn
Were you pinning posters on the wall when the landlord arrived?
Bạn có đang ghim áp phích lên tường khi chủ nhà đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pins".

Môn Bowling và 'Pins'

Trong môn thể thao bowling, 'pins' là mười chai gỗ (hoặc vật liệu tổng hợp) được xếp thành hình tam giác. Người chơi sẽ lăn một quả bóng nặng để cố gắng làm đổ càng nhiều 'pins' càng tốt. Bowling là một hoạt động giải trí và thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây.

Ghim trong Thời trang và May vá

Ghim (pins) là dụng cụ không thể thiếu trong ngành thời trang và may vá. Chúng được dùng để cố định vải trong quá trình cắt, may hoặc làm mẫu. Ghim băng (safety pins) không chỉ là công cụ tiện dụng mà còn trở thành một biểu tượng thời trang, đặc biệt trong văn hóa punk và subculture, tượng trưng cho sự nổi loạn và phong cách DIY (tự làm).